16:30
Riga (RIX)
T7, 24 Thá
5g
Bay thẳng
23:30
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
7 499 284 ₫
00:40
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
02:30
Kazan (KZN)
CN, 25 Thá
4 684 825 ₫
05:40
Riga (RIX)
T3, 27 Thá
5g
Bay thẳng
13:40
Tashkent (TAS)
T3, 27 Thá
6 808 159 ₫
05:40
Riga (RIX)
T3, 27 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
21:50
Mátxcơva (SVO)
T3, 27 Thá
10 126 006 ₫
20:00
Baku (GYD)
T3, 27 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
19:40
Grozny (GRV)
T4, 28 Thá
+1
8 353 009 ₫
13:30
Dushanbe (DYU)
T4, 28 Thá
8g 10ph
Bay thẳng
19:40
Grozny (GRV)
T4, 28 Thá
5 719 922 ₫
18:30
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
19:40
Grozny (GRV)
T4, 28 Thá
2 485 442 ₫
01:40
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
04:10
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
7 990 263 ₫
05:40
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
5g
Bay thẳng
13:40
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
6 808 159 ₫
15:30
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
5g
Bay thẳng
23:30
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
6 563 146 ₫
01:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
04:10
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
7 378 369 ₫
05:40
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
5g
Bay thẳng
13:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
6 627 422 ₫
01:40
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
04:10
Riga (RIX)
T7, 7 Thá
7 826 710 ₫
18:30
Tashkent (TAS)
T4, 11 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
19:40
Grozny (GRV)
T4, 11 Thá
2 627 677 ₫
01:40
Tashkent (TAS)
T7, 14 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
04:10
Riga (RIX)
T7, 14 Thá
7 220 225 ₫
18:30
Tashkent (TAS)
T4, 18 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
19:40
Grozny (GRV)
T4, 18 Thá
2 679 543 ₫
08:00
Abu Dhabi (AUH)
T7, 21 Thá
9g 10ph
Bay thẳng
16:10
Kazan (KZN)
T7, 21 Thá
8 435 422 ₫
05:40
Riga (RIX)
T3, 24 Thá
5g
Bay thẳng
13:40
Tashkent (TAS)
T3, 24 Thá
5 970 662 ₫
15:30
Tashkent (TAS)
T4, 25 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:45
Grozny (GRV)
T4, 25 Thá
2 628 950 ₫
18:30
Tashkent (TAS)
T4, 25 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
19:40
Grozny (GRV)
T4, 25 Thá
2 565 946 ₫
15:15
Grozny (GRV)
T6, 27 Thá
41g 50ph
1 điểm dừng
11:05
Urgench (UGC)
CN, 29 Thá
+1
6 624 877 ₫
08:00
Abu Dhabi (AUH)
T7, 5 Thá
9g 10ph
Bay thẳng
16:10
Kazan (KZN)
T7, 5 Thá
10 481 751 ₫
01:40
Tashkent (TAS)
T3, 15 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
04:10
Riga (RIX)
T3, 15 Thá
7 220 225 ₫
13:30
Tashkent (TAS)
T3, 29 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
15:10
Kazan (KZN)
T3, 29 Thá
4 363 764 ₫
14:10
Tashkent (TAS)
CN, 31 Thá
3g
Bay thẳng
17:10
Yekaterinburg (SVX)
CN, 31 Thá
4 684 507 ₫
14:10
Tashkent (TAS)
T4, 24 Thá
3g
Bay thẳng
17:10
Yekaterinburg (SVX)
T4, 24 Thá
4 684 507 ₫
01:40
Tashkent (TAS)
T7, 6 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
04:10
Riga (RIX)
T7, 6 Thá
7 220 225 ₫
05:40
Riga (RIX)
T3, 16 Thá
5g
Bay thẳng
13:40
Tashkent (TAS)
T3, 16 Thá
7 097 719 ₫