01:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
04:10
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
7 379 473 ₫
05:40
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
5g
Bay thẳng
13:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
6 517 346 ₫
05:40
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
21g
1 điểm dừng
03:40
Mátxcơva (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
8 559 526 ₫
05:40
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
49g 10ph
1 điểm dừng
07:50
Mátxcơva (SVO)
T5, 5 Thá
+1
9 312 813 ₫
05:40
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
11:05
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
9 622 466 ₫
05:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
06:25
Grozny (GRV)
T4, 4 Thá
2 111 558 ₫
18:30
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
19:40
Grozny (GRV)
T4, 4 Thá
2 583 197 ₫
05:00
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
07:20
Karshi (KSQ)
T7, 7 Thá
+1
6 841 956 ₫
06:40
Grozny (GRV)
T6, 6 Thá
3g
Bay thẳng
11:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
6 748 710 ₫
14:20
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
52g 20ph
1 điểm dừng
20:40
Bangkok (DMK)
CN, 8 Thá
+1
8 913 733 ₫
15:15
Grozny (GRV)
T6, 6 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
20:05
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
7 230 534 ₫
15:15
Grozny (GRV)
T6, 6 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
14:45
Almaty (ALA)
T7, 7 Thá
+1
8 330 390 ₫
15:15
Grozny (GRV)
T6, 6 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
08:00
Urgench (UGC)
T7, 7 Thá
+1
8 345 984 ₫
15:15
Grozny (GRV)
T6, 6 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
13:50
Bishkek (BSZ)
T7, 7 Thá
+1
9 178 832 ₫
18:05
Delhi (DEL)
T6, 6 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
20:20
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
4 970 992 ₫
01:40
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
04:10
Riga (RIX)
T7, 7 Thá
7 647 117 ₫
23:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
08:20
Helsinki (HEL)
T7, 7 Thá
+1
9 855 421 ₫
05:40
Riga (RIX)
T7, 7 Thá
5g
Bay thẳng
13:40
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
6 437 148 ₫
05:40
Riga (RIX)
T7, 7 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
01:10
Mátxcơva (DME)
CN, 8 Thá
+1
8 521 655 ₫
05:40
Riga (RIX)
T7, 7 Thá
49g 35ph
1 điểm dừng
08:15
Mátxcơva (SVO)
T2, 9 Thá
+1
9 519 672 ₫
13:30
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
15:10
Kazan (KZN)
T7, 7 Thá
4 361 234 ₫
14:00
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:10
Yekaterinburg (SVX)
CN, 8 Thá
4 536 587 ₫
14:10
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
3g
Bay thẳng
17:10
Yekaterinburg (SVX)
CN, 8 Thá
4 682 025 ₫
05:00
Mátxcơva (VKO)
T2, 9 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
07:20
Karshi (KSQ)
T3, 10 Thá
+1
6 852 458 ₫
14:20
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
17:35
Delhi (DEL)
T2, 9 Thá
4 717 350 ₫
14:20
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
10:20
Mumbai (BOM)
T3, 10 Thá
+1
7 254 720 ₫
14:20
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
05:35
Goa (GOI)
T3, 10 Thá
+1
8 199 591 ₫
14:20
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
06:40
Goa (GOX)
T3, 10 Thá
+1
8 213 275 ₫
14:20
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
52g 20ph
1 điểm dừng
20:40
Bangkok (DMK)
T4, 11 Thá
+1
9 322 042 ₫
18:05
Delhi (DEL)
T2, 9 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
20:20
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
4 726 580 ₫
23:30
Almaty (ALA)
T2, 9 Thá
43g 15ph
1 điểm dừng
16:45
Grozny (GRV)
T4, 11 Thá
+1
5 399 987 ₫
01:40
Tashkent (TAS)
T3, 10 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
04:10
Riga (RIX)
T3, 10 Thá
7 643 616 ₫
05:40
Riga (RIX)
T3, 10 Thá
5g
Bay thẳng
13:40
Tashkent (TAS)
T3, 10 Thá
6 458 471 ₫
05:40
Riga (RIX)
T3, 10 Thá
21g
1 điểm dừng
03:40
Mátxcơva (ZIA)
T4, 11 Thá
+1
8 669 321 ₫
05:40
Riga (RIX)
T3, 10 Thá
40g 45ph
1 điểm dừng
23:25
Mátxcơva (SVO)
T4, 11 Thá
+1
9 081 767 ₫
05:40
Riga (RIX)
T3, 10 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
11:05
Urgench (UGC)
T4, 11 Thá
+1
9 393 329 ₫
05:40
Riga (RIX)
T3, 10 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
12:00
Dushanbe (DYU)
T4, 11 Thá
+1
9 788 590 ₫
13:30
Tashkent (TAS)
T3, 10 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
15:10
Kazan (KZN)
T3, 10 Thá
4 361 234 ₫
05:10
Tashkent (TAS)
T4, 11 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
06:25
Grozny (GRV)
T4, 11 Thá
2 164 068 ₫
14:00
Tashkent (TAS)
T4, 11 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:10
Yekaterinburg (SVX)
T4, 11 Thá
4 469 119 ₫
14:10
Tashkent (TAS)
T4, 11 Thá
3g
Bay thẳng
17:10
Yekaterinburg (SVX)
T4, 11 Thá
4 682 025 ₫
23:10
Tashkent (TAS)
T5, 12 Thá
10g
1 điểm dừng
07:10
Tambov (TBW)
T6, 13 Thá
+1
6 876 963 ₫
05:00
Mátxcơva (VKO)
T6, 13 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
07:20
Karshi (KSQ)
T7, 14 Thá
+1
6 814 269 ₫
06:40
Grozny (GRV)
T6, 13 Thá
3g
Bay thẳng
11:40
Tashkent (TAS)
T6, 13 Thá
6 607 091 ₫
15:15
Grozny (GRV)
T6, 13 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
20:05
Tashkent (TAS)
T6, 13 Thá
5 593 798 ₫
15:15
Grozny (GRV)
T6, 13 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
20:00
Almaty (ALA)
T7, 14 Thá
+1
7 410 979 ₫
15:15
Grozny (GRV)
T6, 13 Thá
41g 50ph
1 điểm dừng
11:05
Urgench (UGC)
CN, 15 Thá
+1
8 486 012 ₫
18:05
Delhi (DEL)
T6, 13 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
20:20
Tashkent (TAS)
T6, 13 Thá
4 720 533 ₫