15:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:55
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
3 534 439 ₫
05:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
06:25
Grozny (GRV)
T4, 4 Thá
2 151 811 ₫
18:30
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
19:40
Grozny (GRV)
T4, 4 Thá
2 569 321 ₫
05:00
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
07:20
Karshi (KSQ)
T7, 7 Thá
+1
6 805 204 ₫
06:40
Grozny (GRV)
T6, 6 Thá
3g
Bay thẳng
11:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
6 712 459 ₫
14:20
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
52g 20ph
1 điểm dừng
20:40
Bangkok (DMK)
CN, 8 Thá
+1
8 865 852 ₫
15:15
Grozny (GRV)
T6, 6 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
20:05
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
7 191 694 ₫
15:15
Grozny (GRV)
T6, 6 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
14:45
Almaty (ALA)
T7, 7 Thá
+1
8 285 642 ₫
15:15
Grozny (GRV)
T6, 6 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
08:00
Urgench (UGC)
T7, 7 Thá
+1
8 301 152 ₫
15:15
Grozny (GRV)
T6, 6 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
13:50
Bishkek (BSZ)
T7, 7 Thá
+1
9 129 526 ₫
18:05
Delhi (DEL)
T6, 6 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
20:20
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
4 944 290 ₫
01:40
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
04:10
Riga (RIX)
T7, 7 Thá
7 678 526 ₫
23:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
08:20
Helsinki (HEL)
T7, 7 Thá
+1
9 802 482 ₫
05:40
Riga (RIX)
T7, 7 Thá
5g
Bay thẳng
13:40
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
6 422 512 ₫
05:40
Riga (RIX)
T7, 7 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
11:05
Urgench (UGC)
CN, 8 Thá
+1
8 610 724 ₫
05:40
Riga (RIX)
T7, 7 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
01:10
Mátxcơva (DME)
CN, 8 Thá
+1
8 671 183 ₫
05:40
Riga (RIX)
T7, 7 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
23:20
Mátxcơva (SVO)
T7, 7 Thá
9 455 558 ₫
05:40
Riga (RIX)
T7, 7 Thá
7g 50ph
Bay thẳng
17:30
Bishkek (BSZ)
T7, 7 Thá
9 728 096 ₫
13:30
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
15:10
Kazan (KZN)
T7, 7 Thá
4 337 807 ₫
14:00
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:10
Yekaterinburg (SVX)
CN, 8 Thá
4 512 218 ₫
14:10
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
3g
Bay thẳng
17:10
Yekaterinburg (SVX)
CN, 8 Thá
4 656 875 ₫
05:00
Mátxcơva (VKO)
T2, 9 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
07:20
Karshi (KSQ)
T3, 10 Thá
+1
6 815 650 ₫
14:20
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
17:35
Delhi (DEL)
T2, 9 Thá
4 692 011 ₫
14:20
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
10:20
Mumbai (BOM)
T3, 10 Thá
+1
7 215 751 ₫
14:20
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
05:35
Goa (GOI)
T3, 10 Thá
+1
8 155 546 ₫
14:20
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
06:40
Goa (GOX)
T3, 10 Thá
+1
8 169 157 ₫
14:20
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
52g 20ph
1 điểm dừng
20:40
Bangkok (DMK)
T4, 11 Thá
+1
9 271 968 ₫
18:05
Delhi (DEL)
T2, 9 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
20:20
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
4 701 190 ₫
01:40
Tashkent (TAS)
T3, 10 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
04:10
Riga (RIX)
T3, 10 Thá
7 641 492 ₫
05:40
Riga (RIX)
T3, 10 Thá
5g
Bay thẳng
13:40
Tashkent (TAS)
T3, 10 Thá
6 423 778 ₫
05:40
Riga (RIX)
T3, 10 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
11:05
Urgench (UGC)
T4, 11 Thá
+1
8 408 774 ₫
05:40
Riga (RIX)
T3, 10 Thá
21g
1 điểm dừng
03:40
Mátxcơva (ZIA)
T4, 11 Thá
+1
8 561 661 ₫
05:40
Riga (RIX)
T3, 10 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
06:10
Mátxcơva (SVO)
T4, 11 Thá
+1
8 863 636 ₫
05:40
Riga (RIX)
T3, 10 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
12:00
Dushanbe (DYU)
T4, 11 Thá
+1
9 736 009 ₫
13:30
Tashkent (TAS)
T3, 10 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
15:10
Kazan (KZN)
T3, 10 Thá
4 337 807 ₫
05:10
Tashkent (TAS)
T4, 11 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
06:25
Grozny (GRV)
T4, 11 Thá
2 092 935 ₫
10:30
Dushanbe (DYU)
T4, 11 Thá
8g 15ph
Bay thẳng
16:45
Grozny (GRV)
T4, 11 Thá
6 177 197 ₫
14:00
Tashkent (TAS)
T4, 11 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:10
Yekaterinburg (SVX)
T4, 11 Thá
4 445 113 ₫
14:10
Tashkent (TAS)
T4, 11 Thá
3g
Bay thẳng
17:10
Yekaterinburg (SVX)
T4, 11 Thá
4 656 875 ₫
23:10
Tashkent (TAS)
T5, 12 Thá
10g
1 điểm dừng
07:10
Tambov (TBW)
T6, 13 Thá
+1
6 840 023 ₫
05:00
Mátxcơva (VKO)
T6, 13 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
07:20
Karshi (KSQ)
T7, 14 Thá
+1
6 777 665 ₫
06:40
Grozny (GRV)
T6, 13 Thá
3g
Bay thẳng
11:40
Tashkent (TAS)
T6, 13 Thá
6 571 600 ₫
15:15
Grozny (GRV)
T6, 13 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
20:05
Tashkent (TAS)
T6, 13 Thá
5 563 750 ₫
15:15
Grozny (GRV)
T6, 13 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
20:00
Almaty (ALA)
T7, 14 Thá
+1
7 371 170 ₫
15:15
Grozny (GRV)
T6, 13 Thá
41g 50ph
1 điểm dừng
11:05
Urgench (UGC)
CN, 15 Thá
+1
8 440 428 ₫
18:05
Delhi (DEL)
T6, 13 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
20:20
Tashkent (TAS)
T6, 13 Thá
4 695 176 ₫
01:40
Tashkent (TAS)
T7, 14 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
04:10
Riga (RIX)
T7, 14 Thá
7 082 489 ₫
01:40
Tashkent (TAS)
T7, 14 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
23:10
Manchester (MAN)
T7, 14 Thá
8 081 160 ₫