10:45
Antalya (AYT)
T2, 26 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
13:15
Vilnius (VNO)
T2, 26 Thá
4 407 357 ₫
11:05
Antalya (AYT)
T4, 28 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
13:35
Vilnius (VNO)
T4, 28 Thá
3 388 169 ₫
20:10
Tenerife (TFS)
T6, 30 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
04:05
Vilnius (VNO)
T7, 31 Thá
+1
3 165 749 ₫
11:05
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
13:35
Vilnius (VNO)
T7, 31 Thá
3 250 390 ₫
20:30
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:00
Vilnius (VNO)
T7, 31 Thá
2 600 948 ₫
12:20
Tenerife (TFS)
T6, 20 Thá
6g
Bay thẳng
20:20
Vilnius (VNO)
T6, 20 Thá
7 541 604 ₫
08:35
Vilnius (VNO)
T2, 23 Thá
6g
Bay thẳng
12:35
Funchal (Madeira) (FNC)
T2, 23 Thá
2 894 008 ₫