20:25
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
22:55
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
3 110 598 ₫
20:00
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
00:50
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
3 088 757 ₫
05:20
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
09:50
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
3 122 626 ₫
11:05
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
13:35
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
3 077 994 ₫
20:30
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:00
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
3 115 979 ₫
12:20
Tenerife (TFS)
T6, 13 Thá
6g
Bay thẳng
20:20
Vilnius (VNO)
T6, 13 Thá
3 128 007 ₫
12:20
Tenerife (TFS)
T6, 20 Thá
6g
Bay thẳng
20:20
Vilnius (VNO)
T6, 20 Thá
5 325 399 ₫
12:20
Tenerife (TFS)
T6, 18 Thá
6g
Bay thẳng
20:20
Vilnius (VNO)
T6, 18 Thá
7 195 493 ₫
21:00
Hurghada (HRG)
T5, 1 Thá
4g
Bay thẳng
02:00
Vilnius (VNO)
T6, 2 Thá
+1
9 162 763 ₫
09:50
Antalya (AYT)
T6, 29 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
13:20
Vilnius (VNO)
T6, 29 Thá
6 860 598 ₫
09:50
Antalya (AYT)
T2, 1 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
13:20
Vilnius (VNO)
T2, 1 Thá
6 998 291 ₫