11:05
Madrid (MAD)
T2, 26 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
10:10
Bogotá (BOG)
T3, 27 Thá
+1
12 878 735 ₫
15:00
Istanbul (SAW)
T3, 27 Thá
46g 48ph
3 điểm dừng
05:48
Medellin (MDE)
T5, 29 Thá
+1
18 760 620 ₫
20:55
Istanbul (SAW)
T7, 7 Thá
54g 20ph
3 điểm dừng
20:15
Barcelona (BLA)
T2, 9 Thá
+1
19 856 811 ₫
13:30
Madrid (MAD)
T5, 12 Thá
8g 35ph
Bay thẳng
17:05
Caracas (CCS)
T5, 12 Thá
8 521 972 ₫
13:30
Madrid (MAD)
T4, 18 Thá
8g 35ph
Bay thẳng
17:05
Caracas (CCS)
T4, 18 Thá
10 369 109 ₫
11:45
Yerevan (EVN)
T3, 24 Thá
40g 30ph
3 điểm dừng
20:15
Barcelona (BLA)
T4, 25 Thá
+1
16 142 807 ₫
13:05
Madrid (MAD)
T2, 28 Thá
9g 35ph
Bay thẳng
17:40
Caracas (CCS)
T2, 28 Thá
9 961 498 ₫
11:05
Madrid (MAD)
T2, 4 Thá
9g 35ph
Bay thẳng
15:40
Caracas (CCS)
T2, 4 Thá
12 301 524 ₫
18:45
Caracas (CCS)
T7, 13 Thá
9g 15ph
Bay thẳng
09:00
Madrid (MAD)
CN, 14 Thá
+1
16 661 788 ₫
05:30
Istanbul (SAW)
T7, 12 Thá
40g 35ph
2 điểm dừng
15:05
Caracas (CCS)
CN, 13 Thá
+1
15 305 311 ₫