14:55
Hải Khẩu (HAK)
CN, 25 Thá
6g 20ph
Bay thẳng
21:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 25 Thá
3 221 434 ₫
10:35
Thâm Quyến (SZX)
T2, 26 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
16:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 26 Thá
3 379 578 ₫
13:30
Tashkent (TAS)
T2, 26 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
23:25
Hàng Châu (HGH)
T3, 27 Thá
+1
5 690 330 ₫
13:30
Tashkent (TAS)
T2, 26 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
21:40
Thành Đô (TFU)
T2, 26 Thá
9 445 063 ₫
21:00
Thượng Hải (PVG)
T2, 26 Thá
42g 25ph
1 điểm dừng
15:25
Kashgar (KHG)
T4, 28 Thá
+1
5 599 962 ₫
20:30
Dushanbe (DYU)
T2, 26 Thá
45g 55ph
2 điểm dừng
21:25
Hàng Châu (HGH)
T4, 28 Thá
+1
8 443 377 ₫
13:30
Tashkent (TAS)
T3, 27 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
21:25
Hàng Châu (HGH)
T4, 28 Thá
+1
5 699 876 ₫
13:30
Tashkent (TAS)
T3, 27 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
21:20
Tây An (XIY)
T3, 27 Thá
7 328 412 ₫
10:05
Hàng Châu (HGH)
T4, 28 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:45
Hồng Kông (HKG)
T4, 28 Thá
2 321 252 ₫
13:30
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
23:25
Hàng Châu (HGH)
T5, 29 Thá
+1
5 650 873 ₫
13:00
Tam Á (SYX)
T4, 28 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
03:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T5, 29 Thá
+1
5 400 452 ₫
14:00
Dubai (DXB)
T4, 28 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
07:40
Hàng Châu (HGH)
T5, 29 Thá
+1
15 571 324 ₫
22:55
Almaty (ALA)
T4, 28 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
13:00
Thanh Đảo (TAO)
T5, 29 Thá
+1
8 135 043 ₫
06:30
Hàng Châu (HGH)
T5, 29 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T5, 29 Thá
2 493 397 ₫
09:45
Tây An (XIY)
T5, 29 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
12:10
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
7 521 876 ₫
13:20
Bangkok (BKK)
T5, 29 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
00:45
Bishkek (BSZ)
T6, 30 Thá
+1
10 969 548 ₫
13:30
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
21:20
Tây An (XIY)
T5, 29 Thá
6 401 184 ₫
14:30
Dushanbe (DYU)
T5, 29 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
22:25
Tây An (XIY)
T5, 29 Thá
9 371 559 ₫
13:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 30 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:10
Weihai (WEH)
T6, 30 Thá
2 556 401 ₫
13:30
Tashkent (TAS)
T6, 30 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
23:25
Hàng Châu (HGH)
T7, 31 Thá
+1
5 564 324 ₫
13:30
Tashkent (TAS)
T6, 30 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
11:10
Ngân Xuyên (INC)
T7, 31 Thá
+1
6 507 144 ₫
20:50
Hohhot (HET)
T6, 30 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
00:05
Quảng Châu (CAN)
T7, 31 Thá
+1
3 296 210 ₫
06:30
Hàng Châu (HGH)
T7, 31 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T7, 31 Thá
2 346 708 ₫
09:45
Tây An (XIY)
T7, 31 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
12:10
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
7 600 153 ₫
22:55
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
13:00
Thanh Đảo (TAO)
T2, 2 Thá
+1
7 826 073 ₫
06:40
Hàng Châu (HGH)
T2, 2 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
14:50
Bishkek (BSZ)
T2, 2 Thá
7 789 799 ₫
03:30
Hàng Châu (HGH)
T2, 2 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
20:50
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
7 259 045 ₫
14:30
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
04:40
Bangkok (DMK)
T3, 3 Thá
+1
12 662 360 ₫
08:30
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
7g 5ph
Bay thẳng
15:35
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
4 113 024 ₫
22:55
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
13:00
Thanh Đảo (TAO)
T5, 5 Thá
+1
7 959 398 ₫
21:55
Ngân Xuyên (INC)
T5, 5 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
12:10
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
+1
5 977 026 ₫
06:40
Hàng Châu (HGH)
T6, 6 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
14:50
Bishkek (BSZ)
T6, 6 Thá
7 735 387 ₫
12:20
Vladivostok (VVO)
T6, 6 Thá
55g 25ph
3 điểm dừng
14:45
Samarkand (SKD)
CN, 8 Thá
+1
10 639 259 ₫
08:30
Hàng Châu (HGH)
CN, 8 Thá
7g 5ph
Bay thẳng
15:35
Urumqi (URC)
CN, 8 Thá
4 842 015 ₫
09:55
Hải Khẩu (HAK)
CN, 8 Thá
6g 20ph
Bay thẳng
16:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 8 Thá
3 689 184 ₫
13:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 9 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:10
Weihai (WEH)
T2, 9 Thá
2 697 680 ₫
06:30
Hàng Châu (HGH)
T3, 10 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T3, 10 Thá
2 514 398 ₫
01:30
Hàng Châu (HGH)
T5, 12 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
03:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T5, 12 Thá
2 520 126 ₫
13:55
Khabarovsk (KHV)
T5, 12 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
14:45
Samarkand (SKD)
T6, 13 Thá
+1
11 130 875 ₫
13:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 13 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:10
Weihai (WEH)
T6, 13 Thá
2 720 909 ₫
06:20
Hàng Châu (HGH)
T3, 17 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:40
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T3, 17 Thá
2 498 489 ₫
15:50
Dushanbe (DYU)
CN, 22 Thá
45g 50ph
2 điểm dừng
16:40
Hàng Châu (HGH)
T3, 24 Thá
+1
8 983 358 ₫
06:30
Hàng Châu (HGH)
T3, 24 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T3, 24 Thá
2 371 846 ₫
07:45
Hàng Châu (HGH)
T2, 30 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 30 Thá
2 713 590 ₫
22:20
Thâm Quyến (SZX)
T4, 9 Thá
2g
Bay thẳng
00:20
Hàng Châu (HGH)
T5, 10 Thá
+1
2 936 965 ₫
10:30
Trùng Khánh (CKG)
T5, 10 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
21:55
Almaty (ALA)
T5, 10 Thá
6 653 833 ₫
22:55
Almaty (ALA)
T6, 11 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
13:00
Thanh Đảo (TAO)
T7, 12 Thá
+1
8 801 986 ₫
14:55
Hải Khẩu (HAK)
T5, 17 Thá
6g 20ph
Bay thẳng
21:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 Thá
3 448 945 ₫
13:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 20 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:10
Weihai (WEH)
CN, 20 Thá
2 788 048 ₫
13:30
Tashkent (TAS)
T2, 21 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
11:10
Ngân Xuyên (INC)
T3, 22 Thá
+1
6 391 001 ₫