13:30
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
21:25
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
+1
5 650 127 ₫
17:30
Trường Xuân (CGQ)
T7, 31 Thá
3g
Bay thẳng
20:30
Hàng Châu (HGH)
T7, 31 Thá
3 166 541 ₫
14:45
Bắc Kinh (PEK)
T7, 31 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:55
Hàng Châu (HGH)
T7, 31 Thá
2 684 718 ₫
19:45
Bắc Kinh (PEK)
T7, 31 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:55
Hàng Châu (HGH)
T7, 31 Thá
3 540 161 ₫
15:15
Lan Châu (LHW)
T7, 31 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
19:40
Quảng Châu (CAN)
T7, 31 Thá
2 535 142 ₫
22:10
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T7, 31 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
09:25
Thượng Hải (PVG)
CN, 1 Thá
+1
5 074 422 ₫
22:25
Quảng Châu (CAN)
T7, 31 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:10
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
+1
2 038 043 ₫
17:25
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T7, 31 Thá
11g
1 điểm dừng
04:25
Tây An (XIY)
CN, 1 Thá
+1
4 504 126 ₫
22:25
Quảng Châu (CAN)
T7, 31 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
17:20
Ma Cao (MFM)
CN, 1 Thá
+1
4 960 172 ₫
22:25
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T7, 31 Thá
11g
1 điểm dừng
09:25
Thượng Hải (PVG)
CN, 1 Thá
+1
5 057 236 ₫
22:25
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T7, 31 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
09:20
Bắc Kinh (PEK)
CN, 1 Thá
+1
5 193 445 ₫
22:25
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T7, 31 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
09:15
Quế Lâm (KWL)
CN, 1 Thá
+1
5 434 357 ₫
01:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 1 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
04:55
Vũ Hán (WUH)
CN, 1 Thá
3 234 964 ₫
06:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 1 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
13:10
Thâm Quyến (SZX)
CN, 1 Thá
4 024 530 ₫
06:40
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
12:10
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
+1
5 628 487 ₫
07:10
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 1 Thá
2 417 073 ₫
07:45
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 1 Thá
2 644 619 ₫
05:25
Bắc Kinh (PEK)
CN, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:40
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
2 678 353 ₫
05:25
Bắc Kinh (PEK)
CN, 1 Thá
46g 25ph
1 điểm dừng
03:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T3, 3 Thá
+1
5 565 156 ₫
11:15
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
12:10
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
+1
5 555 609 ₫
13:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 1 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:10
Weihai (WEH)
CN, 1 Thá
2 651 620 ₫
01:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
04:55
Vũ Hán (WUH)
T2, 2 Thá
3 234 964 ₫
06:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
13:10
Thâm Quyến (SZX)
T2, 2 Thá
4 653 701 ₫
06:30
Quảng Châu (CAN)
T2, 2 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
09:35
Hohhot (HET)
T2, 2 Thá
2 740 092 ₫
06:40
Hàng Châu (HGH)
T2, 2 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
09:50
Thành Đô (TFU)
T2, 2 Thá
3 515 656 ₫
06:50
Hàng Châu (HGH)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:40
Trịnh Châu (CGO)
T2, 2 Thá
1 848 051 ₫
07:00
Hàng Châu (HGH)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:20
Bắc Kinh (PEK)
T2, 2 Thá
2 763 006 ₫
11:15
Hàng Châu (HGH)
T2, 2 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
16:00
Thành Đô (TFU)
T2, 2 Thá
3 153 811 ₫
13:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:10
Weihai (WEH)
T2, 2 Thá
2 486 451 ₫
13:30
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
16:40
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
+1
5 551 471 ₫
16:35
Urumqi (URC)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:30
Ngân Xuyên (INC)
T2, 2 Thá
2 631 889 ₫
18:25
Hàng Châu (HGH)
T2, 2 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
11:00
Seoul (GMP)
T3, 3 Thá
+1
2 324 146 ₫
14:45
Bắc Kinh (PEK)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:00
Hàng Châu (HGH)
T2, 2 Thá
2 678 353 ₫
19:45
Bắc Kinh (PEK)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
22:00
Hàng Châu (HGH)
T2, 2 Thá
3 462 827 ₫
14:45
Bắc Kinh (PEK)
T2, 2 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
03:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T3, 3 Thá
+1
5 542 879 ₫
20:00
Hàng Châu (HGH)
T2, 2 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
+1
5 555 609 ₫
20:10
Weifang (WEF)
T2, 2 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
08:55
Quảng Châu (CAN)
T3, 3 Thá
+1
4 722 124 ₫
22:20
Thâm Quyến (SZX)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
00:20
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
+1
2 686 627 ₫
06:20
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:40
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T3, 3 Thá
2 894 759 ₫
06:30
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
32g 40ph
1 điểm dừng
12:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
5 568 975 ₫
07:10
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:30
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2 684 399 ₫
08:05
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
11:20
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3 698 329 ₫
08:30
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
7g 5ph
Bay thẳng
15:35
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
4 113 639 ₫
09:25
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
12:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
5 555 609 ₫
10:20
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:15
Ngân Xuyên (INC)
T3, 3 Thá
3 047 199 ₫
13:40
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
16:20
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
2 019 267 ₫
13:40
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
17:00
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3 701 830 ₫
09:05
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:20
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
2 951 407 ₫
09:55
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
6g 20ph
Bay thẳng
16:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
3 406 180 ₫