00:30
New York (JFK)
CN, 25 Thá
8g
Bay thẳng
13:30
Roma (FCO)
CN, 25 Thá
4 459 859 ₫
00:30
New York (JFK)
CN, 25 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
23:20
Cairo (SPX)
CN, 25 Thá
8 225 093 ₫
00:30
New York (JFK)
CN, 25 Thá
63g 5ph
1 điểm dừng
21:35
Tel Aviv (TLV)
T3, 27 Thá
+1
9 830 719 ₫
00:30
New York (JFK)
CN, 25 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
03:55
Tbilisi (TBS)
T3, 27 Thá
+1
11 152 830 ₫
00:30
New York (JFK)
CN, 25 Thá
55g
3 điểm dừng
14:30
Saint Petersburg (LED)
T3, 27 Thá
+1
12 342 890 ₫
10:00
Oslo (OSL)
T2, 26 Thá
11g 40ph
Bay thẳng
03:40
Bangkok (BKK)
T3, 27 Thá
+1
9 052 725 ₫
17:45
Phuket (HKT)
T3, 27 Thá
43g 45ph
2 điểm dừng
07:30
Warszawa (WAW)
T5, 29 Thá
+1
6 920 482 ₫
07:20
Phuket (HKT)
T4, 28 Thá
43g 45ph
2 điểm dừng
23:05
Antalya (AYT)
T5, 29 Thá
+1
8 779 712 ₫
10:40
Bangkok (BKK)
T4, 28 Thá
52g 30ph
2 điểm dừng
10:10
Tel Aviv (TLV)
T6, 30 Thá
+1
9 115 729 ₫
11:05
Bangkok (BKK)
T4, 28 Thá
40g 50ph
2 điểm dừng
21:55
Roma (CIA)
T5, 29 Thá
+1
7 326 821 ₫
01:10
Viên (VIE)
T6, 30 Thá
46g 45ph
1 điểm dừng
18:55
New York (JFK)
T7, 31 Thá
+1
9 740 032 ₫
01:40
Bangkok (BKK)
T6, 30 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
05:25
Larnaca (LCA)
T7, 31 Thá
+1
8 906 354 ₫
05:55
Bangkok (BKK)
T6, 30 Thá
12g 55ph
Bay thẳng
12:50
Stockholm (ARN)
T6, 30 Thá
4 599 230 ₫
05:55
Bangkok (BKK)
T6, 30 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
09:15
Tel Aviv (TLV)
T7, 31 Thá
+1
8 979 222 ₫
05:55
Bangkok (BKK)
T6, 30 Thá
60g 55ph
2 điểm dừng
13:50
Larnaca (LCA)
CN, 1 Thá
+1
9 052 725 ₫
12:45
Yerevan (EVN)
T6, 30 Thá
35g 10ph
1 điểm dừng
15:55
New York (JFK)
T7, 31 Thá
+1
10 109 460 ₫
22:15
Baku (GYD)
T6, 30 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
15:55
New York (JFK)
T7, 31 Thá
+1
10 065 867 ₫
01:40
Astana (NQZ)
T7, 31 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
13:55
New York (JFK)
T7, 31 Thá
15 334 585 ₫
10:20
Bangkok (BKK)
T7, 31 Thá
41g 20ph
3 điểm dừng
21:40
Stockholm (NYO)
CN, 1 Thá
+1
8 875 807 ₫
06:20
Bangkok (BKK)
T7, 31 Thá
54g 15ph
2 điểm dừng
07:35
Larnaca (LCA)
T2, 2 Thá
+1
8 973 176 ₫
22:25
Thượng Hải (PVG)
T7, 31 Thá
44g 50ph
2 điểm dừng
12:15
Paris (BVA)
T2, 2 Thá
+1
10 120 597 ₫
22:15
Bangkok (BKK)
T7, 31 Thá
43g 10ph
2 điểm dừng
11:25
Warszawa (WAW)
T2, 2 Thá
+1
7 093 264 ₫
22:20
Phuket (HKT)
T7, 31 Thá
46g 40ph
2 điểm dừng
16:00
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
+1
7 142 584 ₫
01:55
Astana (NQZ)
CN, 1 Thá
45g
3 điểm dừng
12:55
New York (JFK)
T2, 2 Thá
+1
14 382 537 ₫
14:55
Bangkok (BKK)
CN, 1 Thá
12g 55ph
Bay thẳng
21:50
Stockholm (ARN)
CN, 1 Thá
6 664 651 ₫
16:15
Phuket (HKT)
CN, 1 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
11:30
Warszawa (WAW)
T2, 2 Thá
+1
5 638 146 ₫
16:15
Phuket (HKT)
CN, 1 Thá
50g 25ph
2 điểm dừng
12:40
Warszawa (WMI)
T3, 3 Thá
+1
6 700 290 ₫
16:15
Phuket (HKT)
CN, 1 Thá
39g 20ph
3 điểm dừng
01:35
Warszawa (WMI)
T3, 3 Thá
+1
6 876 571 ₫
12:45
Yerevan (EVN)
CN, 1 Thá
35g 10ph
1 điểm dừng
14:55
New York (JFK)
T2, 2 Thá
+1
8 257 549 ₫
21:55
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
43g 35ph
2 điểm dừng
11:30
Warszawa (WAW)
T4, 4 Thá
+1
8 769 529 ₫
05:55
Bangkok (BKK)
T3, 3 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
14:00
Istanbul (IST)
T4, 4 Thá
+1
7 493 875 ₫
12:45
Yerevan (EVN)
T5, 5 Thá
59g 10ph
1 điểm dừng
14:55
New York (JFK)
T7, 7 Thá
+1
10 053 775 ₫
18:10
Đà Nẵng (DAD)
T5, 5 Thá
37g 50ph
3 điểm dừng
05:00
Tbilisi (TBS)
T7, 7 Thá
+1
9 370 287 ₫
05:40
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
55g 45ph
3 điểm dừng
07:25
Stockholm (NYO)
CN, 8 Thá
+1
7 781 525 ₫
01:55
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
12g 55ph
Bay thẳng
08:50
Stockholm (ARN)
T6, 6 Thá
3 911 286 ₫
05:55
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
12g 55ph
Bay thẳng
12:50
Stockholm (ARN)
T6, 6 Thá
4 683 871 ₫
05:55
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
36g 10ph
1 điểm dừng
12:05
Milan (LIN)
T7, 7 Thá
+1
5 505 457 ₫
05:55
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
46g 20ph
2 điểm dừng
22:15
Frankfurt am Main (HHN)
T7, 7 Thá
+1
7 174 404 ₫
05:55
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
65g 50ph
1 điểm dừng
19:45
Istanbul (SAW)
CN, 8 Thá
+1
7 254 590 ₫
05:55
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
05:00
Tbilisi (TBS)
T7, 7 Thá
+1
8 995 132 ₫
12:45
Yerevan (EVN)
T6, 6 Thá
35g 10ph
1 điểm dừng
14:55
New York (JFK)
T7, 7 Thá
+1
9 050 180 ₫
22:15
Baku (GYD)
T6, 6 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
14:55
New York (JFK)
T7, 7 Thá
+1
14 163 299 ₫
14:55
Bangkok (BKK)
CN, 8 Thá
12g 55ph
Bay thẳng
21:50
Stockholm (ARN)
CN, 8 Thá
6 990 804 ₫
16:15
Phuket (HKT)
CN, 8 Thá
48g 25ph
2 điểm dừng
10:40
Milan (BGY)
T3, 10 Thá
+1
6 365 864 ₫
16:15
Phuket (HKT)
CN, 8 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
12:30
Belgrade (BEG)
T2, 9 Thá
+1
7 009 578 ₫
16:15
Phuket (HKT)
CN, 8 Thá
55g 25ph
1 điểm dừng
19:40
Istanbul (SAW)
T3, 10 Thá
+1
7 202 087 ₫
16:15
Phuket (HKT)
CN, 8 Thá
48g 50ph
1 điểm dừng
13:05
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
+1
7 407 325 ₫
05:40
Bangkok (BKK)
T3, 10 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
18:00
Stockholm (ARN)
T3, 10 Thá
6 573 010 ₫
05:40
Bangkok (BKK)
T3, 10 Thá
39g 5ph
1 điểm dừng
14:45
Belgrade (BEG)
T4, 11 Thá
+1
7 485 283 ₫
05:40
Bangkok (BKK)
T3, 10 Thá
37g
1 điểm dừng
12:40
Warszawa (WAW)
T4, 11 Thá
+1
7 647 564 ₫