21:55
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
43g 35ph
2 điểm dừng
11:30
Warszawa (WAW)
T4, 4 Thá
+1
8 723 728 ₫
05:40
Bangkok (BKK)
T3, 3 Thá
35g 50ph
1 điểm dừng
11:30
Warszawa (WAW)
T4, 4 Thá
+1
5 033 869 ₫
05:40
Bangkok (BKK)
T3, 3 Thá
45g 25ph
2 điểm dừng
21:05
Warszawa (WMI)
T4, 4 Thá
+1
5 991 390 ₫
05:40
Bangkok (BKK)
T3, 3 Thá
60g
1 điểm dừng
11:40
Milan (BGY)
T5, 5 Thá
+1
7 275 893 ₫
05:40
Bangkok (BKK)
T3, 3 Thá
44g 25ph
1 điểm dừng
20:05
Stockholm (ARN)
T4, 4 Thá
+1
7 421 183 ₫
05:40
Bangkok (BKK)
T3, 3 Thá
65g 45ph
1 điểm dừng
19:25
Istanbul (SAW)
T5, 5 Thá
+1
7 555 710 ₫
05:40
Bangkok (BKK)
T3, 3 Thá
39g 35ph
2 điểm dừng
15:15
Frankfurt am Main (HHN)
T4, 4 Thá
+1
8 113 130 ₫
01:40
Bangkok (BKK)
T3, 3 Thá
46g 5ph
3 điểm dừng
16:45
Casablanca (CMN)
T4, 4 Thá
+1
8 703 469 ₫
05:40
Bangkok (BKK)
T3, 3 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
18:35
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
8 798 430 ₫
05:55
Bangkok (BKK)
T3, 3 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
14:00
Istanbul (IST)
T4, 4 Thá
+1
7 454 735 ₫
10:40
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
30g 50ph
1 điểm dừng
11:30
Warszawa (WAW)
T5, 5 Thá
+1
4 452 076 ₫
10:40
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
40g 35ph
2 điểm dừng
21:15
Warszawa (WMI)
T5, 5 Thá
+1
6 038 238 ₫
10:40
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
09:15
Istanbul (IST)
T5, 5 Thá
+1
7 429 096 ₫
11:05
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
12g 55ph
Bay thẳng
18:00
Stockholm (ARN)
T4, 4 Thá
5 921 436 ₫
11:05
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
09:30
Warszawa (WAW)
T5, 5 Thá
+1
6 751 709 ₫
11:05
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
11:00
Amsterdam (AMS)
T5, 5 Thá
+1
7 037 858 ₫
11:05
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
35g 40ph
1 điểm dừng
16:45
Warszawa (WMI)
T5, 5 Thá
+1
7 189 795 ₫
11:05
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
39g 40ph
1 điểm dừng
22:45
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
+1
7 706 698 ₫
07:05
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
05:15
Istanbul (IST)
T5, 5 Thá
+1
8 285 325 ₫
11:05
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
42g 25ph
2 điểm dừng
02:30
Yerevan (EVN)
T6, 6 Thá
+1
8 960 496 ₫
12:00
Oslo (OSL)
T5, 5 Thá
11g 40ph
Bay thẳng
05:40
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
+1
7 798 810 ₫
05:40
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
44g 50ph
2 điểm dừng
22:30
Istanbul (IST)
T7, 7 Thá
+1
7 112 244 ₫
05:40
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
55g 45ph
3 điểm dừng
07:25
Stockholm (NYO)
CN, 8 Thá
+1
7 740 884 ₫
01:40
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
36g 45ph
1 điểm dừng
07:25
Manchester (MAN)
T7, 7 Thá
+1
7 894 720 ₫
01:40
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
17:50
Warszawa (WAW)
T6, 6 Thá
7 917 827 ₫
05:55
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
16:40
Warszawa (WMI)
T6, 6 Thá
5 416 561 ₫
05:55
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
57g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Warszawa (WAW)
CN, 8 Thá
+1
5 471 322 ₫
05:55
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
36g 10ph
1 điểm dừng
12:05
Milan (LIN)
T7, 7 Thá
+1
5 476 703 ₫
01:55
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
34g
2 điểm dừng
05:55
Roma (CIA)
T7, 7 Thá
+1
5 533 046 ₫
05:55
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
45g 20ph
2 điểm dừng
21:15
Paris (BVA)
T7, 7 Thá
+1
6 684 287 ₫
01:55
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
46g 20ph
2 điểm dừng
18:15
Frankfurt am Main (HHN)
T7, 7 Thá
+1
7 136 933 ₫
05:55
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
46g 20ph
2 điểm dừng
22:15
Frankfurt am Main (HHN)
T7, 7 Thá
+1
7 136 933 ₫
05:55
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
65g 50ph
1 điểm dừng
19:45
Istanbul (SAW)
CN, 8 Thá
+1
7 216 700 ₫
01:55
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
24g
2 điểm dừng
18:55
Lisbon (LIS)
T6, 6 Thá
7 287 288 ₫
05:55
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
43g 55ph
2 điểm dừng
22:50
Baku (GYD)
T7, 7 Thá
+1
7 935 237 ₫
05:55
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
23:25
Belgrade (BEG)
T6, 6 Thá
7 999 177 ₫
05:55
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
05:00
Tbilisi (TBS)
T7, 7 Thá
+1
8 948 151 ₫
12:45
Yerevan (EVN)
T6, 6 Thá
35g 10ph
1 điểm dừng
14:55
New York (JFK)
T7, 7 Thá
+1
9 002 912 ₫
10:20
Bangkok (BKK)
T7, 7 Thá
13g 10ph
Bay thẳng
17:30
Oslo (OSL)
T7, 7 Thá
5 710 939 ₫
10:20
Bangkok (BKK)
T7, 7 Thá
55g 10ph
1 điểm dừng
11:30
Warszawa (WAW)
T2, 9 Thá
+1
7 449 038 ₫
10:20
Bangkok (BKK)
T7, 7 Thá
61g 50ph
1 điểm dừng
18:10
Milan (BGY)
T2, 9 Thá
+1
7 663 649 ₫
06:20
Bangkok (BKK)
T7, 7 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
16:35
Bergen (BGO)
CN, 8 Thá
+1
8 433 148 ₫
10:20
Bangkok (BKK)
T7, 7 Thá
56g 10ph
1 điểm dừng
12:30
Belgrade (BEG)
T2, 9 Thá
+1
8 551 532 ₫
10:55
Phuket (HKT)
T7, 7 Thá
31g 30ph
1 điểm dừng
12:25
Warszawa (WMI)
CN, 8 Thá
+1
5 721 385 ₫
10:55
Phuket (HKT)
T7, 7 Thá
51g 55ph
1 điểm dừng
09:50
Riga (RIX)
T2, 9 Thá
+1
5 824 259 ₫
10:55
Phuket (HKT)
T7, 7 Thá
55g 20ph
1 điểm dừng
12:15
Paris (BVA)
T2, 9 Thá
+1
5 879 020 ₫
10:55
Phuket (HKT)
T7, 7 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
09:00
Milan (BGY)
CN, 8 Thá
+1
6 245 568 ₫
10:55
Phuket (HKT)
T7, 7 Thá
42g 35ph
1 điểm dừng
23:30
Belgrade (BEG)
CN, 8 Thá
+1
6 475 057 ₫