09:20
Bangkok (BKK)
T2, 26 Thá
65g 15ph
1 điểm dừng
22:35
Istanbul (SAW)
T4, 28 Thá
+1
7 555 287 ₫
05:20
Bangkok (BKK)
T2, 26 Thá
31g 35ph
1 điểm dừng
06:55
Oslo (TRF)
T3, 27 Thá
+1
7 618 608 ₫
03:10
Mátxcơva (VKO)
T3, 27 Thá
68g 30ph
2 điểm dừng
16:40
Orlando (MCO)
T5, 29 Thá
+1
23 343 940 ₫
11:30
Mátxcơva (VKO)
T3, 27 Thá
43g 37ph
3 điểm dừng
00:07
Philadelphia (PHL)
T5, 29 Thá
+1
23 181 659 ₫
17:50
Orlando (MCO)
T3, 27 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
15:25
Barcelona (BCN)
T4, 28 Thá
+1
6 793 840 ₫
09:20
Bangkok (BKK)
T4, 28 Thá
54g 55ph
1 điểm dừng
10:15
Roma (CIA)
T6, 30 Thá
+1
5 546 823 ₫
09:20
Bangkok (BKK)
T4, 28 Thá
37g 15ph
1 điểm dừng
18:35
Antalya (AYT)
T5, 29 Thá
+1
6 574 283 ₫
10:50
Bangkok (BKK)
T5, 29 Thá
48g 5ph
3 điểm dừng
05:55
Tel Aviv (TLV)
T7, 31 Thá
+1
11 158 558 ₫
12:35
Luân Đôn (LGW)
T6, 30 Thá
9g 40ph
Bay thẳng
18:15
Orlando (MCO)
T6, 30 Thá
10 618 258 ₫
14:50
Bangkok (BKK)
T5, 5 Thá
39g 5ph
1 điểm dừng
23:55
Frankfurt am Main (HHN)
T6, 6 Thá
+1
6 143 125 ₫
11:30
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
40g
2 điểm dừng
04:30
Mátxcơva (VKO)
T7, 7 Thá
+1
13 408 534 ₫
21:00
Barcelona (BCN)
T5, 5 Thá
23g
1 điểm dừng
21:00
Cape Town (CPT)
T6, 6 Thá
+1
14 083 750 ₫
23:55
Cape Town (CPT)
T6, 6 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
05:00
Mátxcơva (VKO)
CN, 8 Thá
+1
13 442 581 ₫
09:20
Bangkok (BKK)
T2, 9 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
10:40
Milan (BGY)
T3, 10 Thá
+1
6 528 781 ₫
05:20
Bangkok (BKK)
T4, 11 Thá
55g
3 điểm dừng
06:20
Warszawa (WAW)
T6, 13 Thá
+1
8 056 448 ₫
05:20
Bangkok (BKK)
T4, 11 Thá
44g 15ph
2 điểm dừng
19:35
Warszawa (WMI)
T5, 12 Thá
+1
8 222 547 ₫
10:15
Bangkok (BKK)
T4, 11 Thá
39g 35ph
1 điểm dừng
19:50
Belgrade (BEG)
T5, 12 Thá
+1
8 627 931 ₫
11:30
Cape Town (CPT)
T5, 12 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
19:25
Istanbul (SAW)
T6, 13 Thá
+1
8 063 130 ₫
13:25
Atlanta (ATL)
T5, 12 Thá
30g
2 điểm dừng
03:25
Istanbul (SAW)
T7, 14 Thá
+1
8 215 865 ₫
15:35
Luân Đôn (LGW)
T6, 13 Thá
9g 40ph
Bay thẳng
20:15
Orlando (MCO)
T6, 13 Thá
8 551 882 ₫
23:55
Cape Town (CPT)
T6, 13 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
05:05
Saint Petersburg (LED)
CN, 15 Thá
+1
16 152 035 ₫
04:30
Quito (UIO)
T3, 17 Thá
29g
3 điểm dừng
17:30
Istanbul (SAW)
T4, 18 Thá
+1
16 398 956 ₫
23:00
Cape Town (CPT)
T3, 17 Thá
11g 45ph
Bay thẳng
08:45
Luân Đôn (LGW)
T4, 18 Thá
+1
7 490 693 ₫
23:00
Cape Town (CPT)
T3, 17 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
00:55
Larnaca (LCA)
T5, 19 Thá
+1
7 850 256 ₫
06:35
Baku (GYD)
T4, 18 Thá
46g 35ph
3 điểm dừng
19:10
New Orleans (MSY)
T5, 19 Thá
+1
18 691 571 ₫
19:05
Baku (GYD)
T7, 21 Thá
49g 10ph
2 điểm dừng
11:15
Washington (DCA)
T2, 23 Thá
+1
15 371 814 ₫
06:25
Bishkek (BSZ)
T3, 24 Thá
54g 17ph
3 điểm dừng
00:42
Chicago (ORD)
T5, 26 Thá
+1
15 591 052 ₫
06:25
Bishkek (BSZ)
T3, 24 Thá
49g 22ph
3 điểm dừng
19:47
Chicago (MDW)
T4, 25 Thá
+1
16 443 186 ₫
13:30
Istanbul (SAW)
T3, 24 Thá
33g
1 điểm dừng
14:30
Orlando (MCO)
T4, 25 Thá
+1
9 633 754 ₫
21:30
Istanbul (IST)
T4, 25 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
00:25
Houston (IAH)
T6, 27 Thá
+1
15 805 518 ₫
11:30
Cape Town (CPT)
T5, 26 Thá
11g 55ph
Bay thẳng
21:25
Luân Đôn (LGW)
T5, 26 Thá
5 531 231 ₫
11:30
Cape Town (CPT)
T2, 30 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva (VKO)
T4, 2 Thá
+1
12 692 589 ₫
23:10
Cape Town (CPT)
T3, 1 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
22:35
Istanbul (SAW)
T4, 2 Thá
+1
7 889 713 ₫
23:10
Cape Town (CPT)
T3, 1 Thá
49g 40ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva (VKO)
T6, 4 Thá
+1
12 692 589 ₫
23:10
Cape Town (CPT)
T3, 1 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
05:05
Saint Petersburg (LED)
T5, 3 Thá
+1
14 386 674 ₫
11:30
Cape Town (CPT)
T5, 3 Thá
11g 55ph
Bay thẳng
21:25
Luân Đôn (LGW)
T5, 3 Thá
5 641 009 ₫
11:30
Cape Town (CPT)
T5, 3 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
16:15
Istanbul (SAW)
T6, 4 Thá
+1
7 857 575 ₫
11:30
Cape Town (CPT)
T5, 3 Thá
38g 5ph
2 điểm dừng
02:35
Saint Petersburg (LED)
T7, 5 Thá
+1
13 581 634 ₫
11:30
Cape Town (CPT)
T5, 3 Thá
38g 5ph
2 điểm dừng
02:35
Saint Petersburg (LED)
T7, 5 Thá
+1
13 815 191 ₫
11:20
Cape Town (CPT)
CN, 6 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
19:25
Istanbul (SAW)
T2, 7 Thá
+1
8 225 093 ₫
17:20
Phuket (HKT)
CN, 6 Thá
43g 35ph
3 điểm dừng
06:55
Warszawa (WAW)
T3, 8 Thá
+1
7 688 612 ₫
09:20
Bangkok (BKK)
T2, 7 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
10:50
Casablanca (CMN)
T3, 8 Thá
+1
8 741 528 ₫
11:30
Cape Town (CPT)
T2, 7 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
19:25
Istanbul (SAW)
T3, 8 Thá
+1
8 602 476 ₫
11:30
Cape Town (CPT)
T2, 7 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva (VKO)
T4, 9 Thá
+1
12 697 044 ₫
11:30
Cape Town (CPT)
T2, 7 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
02:05
Saint Petersburg (LED)
T4, 9 Thá
+1
13 686 321 ₫
17:35
Luân Đôn (LGW)
T2, 7 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
22:05
Perth (PER)
T3, 8 Thá
+1
19 489 611 ₫
15:00
Atlanta (ATL)
T3, 8 Thá
28g 25ph
3 điểm dừng
03:25
Istanbul (SAW)
T5, 10 Thá
+1
8 674 070 ₫
23:10
Cape Town (CPT)
T3, 8 Thá
44g
1 điểm dừng
20:10
Antalya (AYT)
T5, 10 Thá
+1
7 168 358 ₫
23:10
Cape Town (CPT)
T3, 8 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
05:05
Saint Petersburg (LED)
T5, 10 Thá
+1
13 348 395 ₫
00:50
Orlando (MCO)
T4, 9 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
10:05
Mátxcơva (VKO)
T5, 10 Thá
+1
12 787 730 ₫