02:05
New York (JFK)
T3, 3 Thá
6g 55ph
Bay thẳng
14:00
Luân Đôn (LGW)
T3, 3 Thá
6 364 270 ₫
02:05
New York (JFK)
T3, 3 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
05:45
Stockholm (ARN)
T4, 4 Thá
+1
8 189 725 ₫
02:05
New York (JFK)
T3, 3 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
06:35
Istanbul (SAW)
T4, 4 Thá
+1
9 834 099 ₫
05:20
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
03:05
Tel Aviv (TLV)
T5, 5 Thá
+1
7 799 556 ₫
09:20
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
42g 10ph
1 điểm dừng
21:30
Roma (CIA)
T5, 5 Thá
+1
8 285 517 ₫
09:20
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
47g 20ph
3 điểm dừng
04:40
Istanbul (IST)
T6, 6 Thá
+1
8 434 138 ₫
10:15
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
22:45
Milan (MXP)
T4, 4 Thá
7 098 462 ₫
10:15
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
38g 10ph
1 điểm dừng
20:25
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
+1
7 913 488 ₫
10:15
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
40g 20ph
1 điểm dừng
22:35
Istanbul (SAW)
T5, 5 Thá
+1
8 255 920 ₫
10:15
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
00:55
Larnaca (LCA)
T5, 5 Thá
+1
8 621 902 ₫
10:15
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
07:05
Tel Aviv (TLV)
T5, 5 Thá
+1
8 960 515 ₫
09:50
Luân Đôn (LGW)
T4, 4 Thá
9g 40ph
Bay thẳng
14:30
Orlando (MCO)
T4, 4 Thá
9 407 968 ₫
14:50
Bangkok (BKK)
T5, 5 Thá
31g
1 điểm dừng
16:50
Larnaca (LCA)
T6, 6 Thá
+1
5 844 257 ₫
14:50
Bangkok (BKK)
T5, 5 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
15:25
Frankfurt am Main (HHN)
T6, 6 Thá
+1
6 144 044 ₫
10:50
Bangkok (BKK)
T5, 5 Thá
51g 30ph
2 điểm dừng
10:20
Istanbul (SAW)
T7, 7 Thá
+1
8 578 303 ₫
11:30
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
16:50
Larnaca (LCA)
T6, 6 Thá
+1
8 000 369 ₫
11:30
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
54g 5ph
1 điểm dừng
18:35
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
+1
8 419 498 ₫
11:30
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
34g 5ph
1 điểm dừng
22:35
Istanbul (SAW)
T6, 6 Thá
+1
8 623 175 ₫
11:00
Luân Đôn (LGW)
T5, 5 Thá
9g 40ph
Bay thẳng
15:40
Orlando (MCO)
T5, 5 Thá
9 378 690 ₫
01:40
Orlando (MCO)
T6, 6 Thá
8g 10ph
Bay thẳng
14:50
Luân Đôn (LGW)
T6, 6 Thá
7 507 089 ₫
23:55
Cape Town (CPT)
T6, 6 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
20:45
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
+1
8 327 844 ₫
23:55
Cape Town (CPT)
T6, 6 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
22:35
Istanbul (SAW)
T7, 7 Thá
+1
8 676 640 ₫
02:05
New York (JFK)
CN, 8 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
13:50
Luân Đôn (LGW)
CN, 8 Thá
6 728 661 ₫
02:05
New York (JFK)
CN, 8 Thá
41g 25ph
1 điểm dừng
01:30
Warszawa (WAW)
T3, 10 Thá
+1
9 583 640 ₫
02:05
New York (JFK)
CN, 8 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
08:10
Istanbul (SAW)
T2, 9 Thá
+1
9 662 246 ₫
09:20
Bangkok (BKK)
T2, 9 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
10:40
Milan (BGY)
T3, 10 Thá
+1
6 533 576 ₫
09:20
Bangkok (BKK)
T2, 9 Thá
40g 30ph
1 điểm dừng
19:50
Belgrade (BEG)
T3, 10 Thá
+1
6 721 341 ₫
09:20
Bangkok (BKK)
T2, 9 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
09:55
Paris (BVA)
T3, 10 Thá
+1
6 749 665 ₫
09:20
Bangkok (BKK)
T2, 9 Thá
38g 50ph
1 điểm dừng
20:10
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
+1
7 109 601 ₫
05:20
Bangkok (BKK)
T2, 9 Thá
33g 20ph
1 điểm dừng
08:40
Warszawa (WMI)
T3, 10 Thá
+1
7 449 487 ₫
09:20
Bangkok (BKK)
T2, 9 Thá
38g 5ph
1 điểm dừng
19:25
Istanbul (SAW)
T3, 10 Thá
+1
7 682 760 ₫
09:20
Bangkok (BKK)
T2, 9 Thá
31g 15ph
1 điểm dừng
10:35
Frankfurt am Main (HHN)
T3, 10 Thá
+1
8 937 602 ₫
05:20
Bangkok (BKK)
T2, 9 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
04:55
Lisbon (LIS)
T3, 10 Thá
+1
9 264 758 ₫
11:30
Cape Town (CPT)
T2, 9 Thá
33g 20ph
1 điểm dừng
19:50
Belgrade (BEG)
T3, 10 Thá
+1
9 216 066 ₫
05:20
Bangkok (BKK)
T4, 11 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
05:55
Oslo (TRF)
T5, 12 Thá
+1
7 865 115 ₫
05:20
Bangkok (BKK)
T4, 11 Thá
55g
3 điểm dừng
06:20
Warszawa (WAW)
T6, 13 Thá
+1
8 057 653 ₫
05:20
Bangkok (BKK)
T4, 11 Thá
44g 15ph
2 điểm dừng
19:35
Warszawa (WMI)
T5, 12 Thá
+1
8 223 777 ₫
10:15
Bangkok (BKK)
T4, 11 Thá
37g 55ph
1 điểm dừng
20:10
Antalya (AYT)
T5, 12 Thá
+1
7 206 665 ₫
10:15
Bangkok (BKK)
T4, 11 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
13:35
Oslo (OSL)
T5, 12 Thá
+1
7 543 369 ₫
10:15
Bangkok (BKK)
T4, 11 Thá
61g 10ph
1 điểm dừng
19:25
Istanbul (SAW)
T6, 13 Thá
+1
7 957 724 ₫
10:15
Bangkok (BKK)
T4, 11 Thá
67g 35ph
1 điểm dừng
00:50
Larnaca (LCA)
T7, 14 Thá
+1
7 998 141 ₫
10:15
Bangkok (BKK)
T4, 11 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
09:30
Oslo (TRF)
T5, 12 Thá
+1
8 332 617 ₫
10:15
Bangkok (BKK)
T4, 11 Thá
39g 35ph
1 điểm dừng
19:50
Belgrade (BEG)
T5, 12 Thá
+1
8 900 685 ₫
10:15
Bangkok (BKK)
T4, 11 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
10:10
Tel Aviv (TLV)
T5, 12 Thá
+1
9 429 609 ₫
10:15
Bangkok (BKK)
T4, 11 Thá
35g 10ph
1 điểm dừng
18:25
Yerevan (EVN)
T5, 12 Thá
+1
9 951 531 ₫
10:50
Bangkok (BKK)
T5, 12 Thá
37g 40ph
1 điểm dừng
18:30
Warszawa (WAW)
T6, 13 Thá
+1
7 412 252 ₫
10:50
Bangkok (BKK)
T5, 12 Thá
32g 55ph
1 điểm dừng
13:45
Warszawa (WMI)
T6, 13 Thá
+1
7 521 728 ₫
10:50
Bangkok (BKK)
T5, 12 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
12:15
Istanbul (SAW)
T6, 13 Thá
+1
7 896 939 ₫
11:30
Cape Town (CPT)
T5, 12 Thá
11g 55ph
Bay thẳng
21:25
Luân Đôn (LGW)
T5, 12 Thá
5 424 173 ₫
11:30
Cape Town (CPT)
T5, 12 Thá
31g 45ph
1 điểm dừng
20:15
Antalya (AYT)
T6, 13 Thá
+1
7 291 955 ₫