22:20
Boston (BOS)
CN, 25 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
19:25
Istanbul (SAW)
T2, 26 Thá
+1
11 695 994 ₫
18:15
Boston (BOS)
T2, 26 Thá
42g 55ph
3 điểm dừng
20:10
Mátxcơva (SVO)
T4, 28 Thá
+1
14 066 885 ₫
18:20
San Francisco (SFO)
T2, 26 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
15:35
Luân Đôn (LHR)
T3, 27 Thá
+1
12 082 922 ₫
06:15
Saint Petersburg (LED)
T3, 27 Thá
42g
3 điểm dừng
17:15
New York (EWR)
T4, 28 Thá
+1
13 027 015 ₫
11:00
Charlotte (CLT)
T3, 27 Thá
17g 35ph
2 điểm dừng
09:35
Paris (CDG)
T4, 28 Thá
+1
11 249 881 ₫
09:20
Istanbul (SAW)
T5, 29 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
17:10
New York (EWR)
T5, 29 Thá
10 289 560 ₫
06:55
Dublin (DUB)
T5, 29 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:05
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 29 Thá
1 726 223 ₫
10:15
Berlin (BER)
T6, 30 Thá
12g 14ph
1 điểm dừng
17:29
New York (JFK)
T6, 30 Thá
13 529 449 ₫
10:15
Berlin (BER)
T7, 31 Thá
12g 14ph
1 điểm dừng
17:29
New York (JFK)
T7, 31 Thá
13 168 295 ₫
10:15
Berlin (BER)
CN, 1 Thá
12g 14ph
1 điểm dừng
16:29
New York (JFK)
CN, 1 Thá
15 017 660 ₫
00:20
Berlin (BER)
T2, 2 Thá
24g 9ph
1 điểm dừng
18:29
New York (JFK)
T2, 2 Thá
6 024 756 ₫
06:55
Dublin (DUB)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:05
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 2 Thá
1 556 623 ₫
17:15
Boston (BOS)
T2, 2 Thá
44g 35ph
2 điểm dừng
22:50
Baku (GYD)
T4, 4 Thá
+1
10 715 945 ₫
11:05
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
20:55
Paris (BVA)
T3, 3 Thá
2 362 936 ₫
14:10
Cancun (CUN)
T3, 3 Thá
44g 45ph
3 điểm dừng
18:55
Istanbul (SAW)
T5, 5 Thá
+1
11 953 098 ₫
17:15
Boston (BOS)
T3, 3 Thá
20g 35ph
3 điểm dừng
22:50
Baku (GYD)
T4, 4 Thá
+1
8 662 615 ₫
07:05
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
9g 20ph
Bay thẳng
14:25
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
2 519 808 ₫
09:25
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
13:35
Roma (FCO)
T4, 4 Thá
1 588 761 ₫
11:05
Zürich (ZRH)
T4, 4 Thá
33g 25ph
1 điểm dừng
20:30
Amsterdam (AMS)
T5, 5 Thá
+1
2 910 555 ₫
00:50
Athens (ATH)
T5, 5 Thá
47g 35ph
2 điểm dừng
22:25
Dublin (DUB)
T6, 6 Thá
+1
3 209 660 ₫
19:25
New York (JFK)
T4, 4 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
14:30
Milan (MXP)
T5, 5 Thá
+1
7 583 925 ₫
06:00
Mátxcơva (VKO)
T5, 5 Thá
42g 10ph
3 điểm dừng
16:10
New York (EWR)
T6, 6 Thá
+1
14 275 623 ₫
20:15
Muy Ních (MUC)
T6, 6 Thá
25g
1 điểm dừng
21:15
Amsterdam (AMS)
T7, 7 Thá
+1
3 091 291 ₫
06:10
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
42g
3 điểm dừng
14:10
New York (EWR)
T2, 9 Thá
+1
11 149 967 ₫
06:15
Dublin (DUB)
CN, 8 Thá
3g
Bay thẳng
10:15
Budapest (BUD)
CN, 8 Thá
1 643 173 ₫
00:45
Mexico City (MEX)
CN, 8 Thá
33g 50ph
3 điểm dừng
19:35
Istanbul (SAW)
T2, 9 Thá
+1
11 485 983 ₫
10:20
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
41g 9ph
3 điểm dừng
17:29
New York (JFK)
T2, 9 Thá
+1
10 079 868 ₫
17:45
New York (EWR)
CN, 8 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
10:25
Berlin (BER)
T2, 9 Thá
+1
8 059 948 ₫
02:25
Miami (MIA)
T2, 9 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
02:50
Istanbul (SAW)
T3, 10 Thá
+1
15 741 878 ₫
19:05
Miami (MIA)
CN, 8 Thá
48g 5ph
2 điểm dừng
05:10
Almaty (ALA)
T4, 11 Thá
+1
16 204 856 ₫
20:05
Chicago (ORD)
CN, 8 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
19:25
Istanbul (SAW)
T2, 9 Thá
+1
10 963 185 ₫
21:20
Boston (BOS)
CN, 8 Thá
20g 5ph
2 điểm dừng
01:25
Saint Petersburg (LED)
T3, 10 Thá
+1
12 549 718 ₫
02:50
Mátxcơva (VKO)
T3, 10 Thá
45g 20ph
3 điểm dừng
16:10
Philadelphia (PHL)
T4, 11 Thá
+1
15 034 843 ₫
20:50
Washington (IAD)
T2, 9 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
19:25
Istanbul (SAW)
T3, 10 Thá
+1
11 057 689 ₫
17:45
New York (EWR)
T3, 10 Thá
47g 40ph
2 điểm dừng
01:25
Saint Petersburg (LED)
T6, 13 Thá
+1
13 878 512 ₫
06:15
Saint Petersburg (LED)
T4, 11 Thá
41g 55ph
3 điểm dừng
16:10
New York (EWR)
T5, 12 Thá
+1
14 040 157 ₫
22:50
Baku (GYD)
T4, 11 Thá
25g 25ph
3 điểm dừng
15:15
New York (EWR)
T5, 12 Thá
+1
10 381 201 ₫
22:50
Baku (GYD)
T4, 11 Thá
28g 39ph
3 điểm dừng
18:29
New York (JFK)
T5, 12 Thá
+1
10 655 487 ₫
01:10
Mátxcơva (VKO)
T5, 12 Thá
45g 25ph
4 điểm dừng
13:35
Merida (MID)
T6, 13 Thá
+1
22 288 796 ₫
21:20
Boston (BOS)
T5, 12 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
19:25
Istanbul (SAW)
T6, 13 Thá
+1
10 059 821 ₫
13:40
Praha (PRG)
T6, 13 Thá
13g 49ph
1 điểm dừng
21:29
New York (JFK)
T6, 13 Thá
11 856 366 ₫
05:25
Tbilisi (TBS)
T7, 14 Thá
42g 45ph
3 điểm dừng
15:10
New York (EWR)
CN, 15 Thá
+1
11 755 497 ₫
05:25
Tbilisi (TBS)
T7, 14 Thá
43g 4ph
3 điểm dừng
15:29
New York (JFK)
CN, 15 Thá
+1
11 885 958 ₫
17:25
Mátxcơva (VKO)
CN, 15 Thá
38g 5ph
4 điểm dừng
23:30
Cancun (CUN)
T2, 16 Thá
+1
21 182 105 ₫
03:30
Bishkek (BSZ)
T2, 16 Thá
44g 59ph
3 điểm dừng
13:29
New York (JFK)
T3, 17 Thá
+1
13 690 457 ₫
20:05
Chicago (ORD)
CN, 15 Thá
51g 55ph
3 điểm dừng
11:00
Tashkent (TAS)
T4, 18 Thá
+1
13 172 431 ₫
20:25
Los Angeles (LAX)
CN, 15 Thá
56g
3 điểm dừng
17:25
Almaty (ALA)
T4, 18 Thá
+1
12 740 319 ₫
10:15
Paris (CDG)
T4, 18 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
17:45
Luxembourg (LUX)
T4, 18 Thá
2 575 492 ₫
22:50
Baku (GYD)
T4, 18 Thá
28g 39ph
3 điểm dừng
18:29
New York (JFK)
T5, 19 Thá
+1
10 894 136 ₫
09:20
Istanbul (SAW)
T5, 19 Thá
15g 9ph
1 điểm dừng
16:29
New York (JFK)
T5, 19 Thá
7 131 766 ₫