23:10
Krasnoyarsk (KJA)
CN, 25 Thá
8g 30ph
Bay thẳng
10:40
Nikolaevsk-on-Amur (NLI)
T2, 26 Thá
+1
22 719 954 ₫
05:00
Barnaul (BAX)
T2, 26 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
05:25
Vladivostok (VVO)
T3, 27 Thá
+1
6 274 541 ₫
05:20
Vladivostok (VVO)
T2, 26 Thá
46g 5ph
1 điểm dừng
05:25
Anadyr (DYR)
T4, 28 Thá
+1
7 895 758 ₫
13:40
Khabarovsk (KHV)
T2, 26 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:30
Chita (HTA)
T2, 26 Thá
3 486 174 ₫
14:50
Seoul (ICN)
T2, 26 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
08:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 27 Thá
+1
9 612 435 ₫
16:35
Vladivostok (VVO)
T2, 26 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
14:55
Neryungri (NER)
T3, 27 Thá
+1
3 852 738 ₫
16:50
Chita (HTA)
T2, 26 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
20:30
Khabarovsk (KHV)
T2, 26 Thá
3 486 174 ₫
16:50
Chita (HTA)
T2, 26 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
10:40
Nikolaevsk-on-Amur (NLI)
T3, 27 Thá
+1
6 668 152 ₫
21:05
Vladivostok (VVO)
T2, 26 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
23:40
Chita (HTA)
T2, 26 Thá
4 116 206 ₫
19:55
Irkutsk (IKT)
T2, 26 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
17:50
Vladivostok (VVO)
T3, 27 Thá
+1
5 510 230 ₫
21:05
Abakan (ABA)
T2, 26 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
16:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 27 Thá
+1
6 401 820 ₫
00:55
Chita (HTA)
T3, 27 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
05:25
Vladivostok (VVO)
T3, 27 Thá
4 233 939 ₫
01:45
Bắc Kinh (PKX)
T3, 27 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
08:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 27 Thá
5 965 253 ₫
04:10
Novokuznetsk (NOZ)
T3, 27 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
17:50
Vladivostok (VVO)
T3, 27 Thá
6 579 693 ₫
09:45
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 27 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
16:20
Okha (OHH)
T4, 28 Thá
+1
5 719 604 ₫
07:25
Krasnoyarsk (KJA)
T3, 27 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
16:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 27 Thá
4 116 206 ₫
06:10
Vladivostok (VVO)
T3, 27 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
05:25
Anadyr (DYR)
T4, 28 Thá
+1
6 992 395 ₫
14:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 27 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:30
Blagoveshchensk (BQS)
T3, 27 Thá
2 691 953 ₫
11:55
Ulan-Ude (UUD)
T3, 27 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
17:50
Vladivostok (VVO)
T3, 27 Thá
4 158 208 ₫
17:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 27 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
18:30
Krasnoyarsk (KJA)
T3, 27 Thá
4 116 206 ₫
17:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 27 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
23:25
Novosibirsk (OVB)
T3, 27 Thá
6 678 016 ₫
15:30
Blagoveshchensk (BQS)
T3, 27 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:40
Vladivostok (VVO)
T3, 27 Thá
2 165 972 ₫
16:15
Neryungri (NER)
T3, 27 Thá
6g 25ph
Bay thẳng
23:40
Vladivostok (VVO)
T3, 27 Thá
3 857 829 ₫
16:15
Neryungri (NER)
T3, 27 Thá
47g
1 điểm dừng
17:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 29 Thá
+1
4 280 714 ₫
18:55
Vladivostok (VVO)
T3, 27 Thá
4g
Bay thẳng
20:55
Ulan-Ude (UUD)
T3, 27 Thá
4 158 208 ₫
22:00
Ulan-Ude (UUD)
T3, 27 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:45
Krasnoyarsk (KJA)
T3, 27 Thá
2 310 116 ₫
22:00
Ulan-Ude (UUD)
T3, 27 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
19:20
Abakan (ABA)
T4, 28 Thá
+1
4 437 904 ₫
22:20
Yên Đài (YNT)
T3, 27 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
06:50
Vladivostok (VVO)
T5, 29 Thá
+1
5 816 018 ₫
06:10
Khabarovsk (KHV)
T4, 28 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
12:25
Anadyr (DYR)
T4, 28 Thá
4 410 221 ₫
08:05
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 28 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 28 Thá
7 357 686 ₫
08:05
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 28 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
19:00
Seoul (ICN)
T5, 29 Thá
+1
11 894 867 ₫
07:00
Chita (HTA)
T4, 28 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
18:40
Vladivostok (VVO)
T4, 28 Thá
4 486 906 ₫
08:10
Khabarovsk (KHV)
T4, 28 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
16:20
Okha (OHH)
T5, 29 Thá
+1
9 562 160 ₫
08:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 28 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:55
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 28 Thá
6 241 767 ₫
13:45
Anadyr (DYR)
T4, 28 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
16:15
Khabarovsk (KHV)
T4, 28 Thá
4 410 221 ₫
13:45
Anadyr (DYR)
T4, 28 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
21:10
Vladivostok (VVO)
T4, 28 Thá
6 848 888 ₫
13:45
Anadyr (DYR)
T4, 28 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
08:30
Irkutsk (IKT)
T5, 29 Thá
+1
9 233 462 ₫
13:45
Anadyr (DYR)
T4, 28 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
15:15
Petropavlovsk-Kamchatsky (PKC)
T5, 29 Thá
+1
9 992 363 ₫
13:25
Khabarovsk (KHV)
T4, 28 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:00
Blagoveshchensk (BQS)
T4, 28 Thá
1 554 078 ₫
14:00
Khabarovsk (KHV)
T4, 28 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
16:20
Okha (OHH)
T5, 29 Thá
+1
9 521 112 ₫
16:00
Okha (OHH)
T4, 28 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:50
Khabarovsk (KHV)
T4, 28 Thá
2 789 003 ₫
16:00
Okha (OHH)
T4, 28 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
17:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 29 Thá
+1
4 474 496 ₫
16:00
Okha (OHH)
T4, 28 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
17:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 29 Thá
+1
4 802 240 ₫
16:00
Okha (OHH)
T4, 28 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
22:20
Vladivostok (VVO)
T4, 28 Thá
4 898 336 ₫
15:30
Blagoveshchensk (BQS)
T4, 28 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:40
Vladivostok (VVO)
T4, 28 Thá
2 165 972 ₫
16:15
Yakutsk (YKS)
T4, 28 Thá
19g
1 điểm dừng
09:15
Kyzyl (KYZ)
T5, 29 Thá
+1
6 047 030 ₫
11:30
Vladivostok (VVO)
T4, 28 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
03:10
Nikolaevsk-on-Amur (NLI)
T5, 29 Thá
+1
5 916 887 ₫
19:15
Khabarovsk (KHV)
T4, 28 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
10:40
Nogliki (NGK)
T5, 29 Thá
+1
7 623 381 ₫
19:15
Khabarovsk (KHV)
T4, 28 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
16:20
Okha (OHH)
T5, 29 Thá
+1
9 219 461 ₫
22:10
Khabarovsk (KHV)
T4, 28 Thá
7g 30ph
Bay thẳng
07:40
Petropavlovsk-Kamchatsky (PKC)
T5, 29 Thá
+1
6 319 089 ₫