16:45
Heraklion (HER)
T5, 22 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
00:50
Chisinau (RMO)
T6, 23 Thá
+1
4 686 241 ₫
17:25
Budapest (BUD)
T5, 22 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
05:55
Mátxcơva (ZIA)
T6, 23 Thá
+1
19 220 476 ₫
17:45
Viên (VIE)
T5, 22 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
22:10
Tel Aviv (TLV)
T5, 22 Thá
8 731 094 ₫
13:30
Tel Aviv (TLV)
T6, 23 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
16:15
Viên (VIE)
T6, 23 Thá
2 575 347 ₫
18:50
Tel Aviv (TLV)
T6, 23 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:00
Athens (ATH)
T6, 23 Thá
2 037 592 ₫
18:30
Viên (VIE)
T6, 23 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
14:50
Larnaca (LCA)
T7, 24 Thá
+1
6 471 070 ₫
18:30
Viên (VIE)
T6, 23 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
02:40
Sochi (AER)
CN, 25 Thá
+1
7 720 987 ₫
18:30
Viên (VIE)
T6, 23 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
22:55
Tel Aviv (TLV)
T6, 23 Thá
7 759 849 ₫
18:30
Viên (VIE)
T6, 23 Thá
26g 25ph
3 điểm dừng
02:55
Quảng Châu (CAN)
CN, 25 Thá
+1
19 194 252 ₫
22:00
Athens (ATH)
T6, 23 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
01:15
Sochi (AER)
CN, 25 Thá
+1
6 822 411 ₫
13:55
Tel Aviv (TLV)
T7, 24 Thá
4g
Bay thẳng
16:55
Muy Ních (MUC)
T7, 24 Thá
4 541 850 ₫
14:00
Tel Aviv (TLV)
T7, 24 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
16:45
Viên (VIE)
T7, 24 Thá
4 606 621 ₫
11:00
Tel Aviv (TLV)
CN, 25 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
14:30
Berlin (BER)
CN, 25 Thá
2 885 931 ₫
14:45
Viên (VIE)
CN, 25 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
19:15
Tel Aviv (TLV)
CN, 25 Thá
5 971 861 ₫
10:20
Tel Aviv (TLV)
T2, 26 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
13:50
Berlin (BER)
T2, 26 Thá
2 895 725 ₫
11:40
Athens (ATH)
T2, 26 Thá
2g
Bay thẳng
13:40
Tel Aviv (TLV)
T2, 26 Thá
3 342 170 ₫
11:40
Athens (ATH)
T2, 26 Thá
35g 50ph
1 điểm dừng
00:30
Sochi (AER)
T4, 28 Thá
+1
5 670 124 ₫
11:40
Athens (ATH)
T2, 26 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
15:35
Vilnius (VNO)
T3, 27 Thá
+1
7 023 043 ₫
19:00
Athens (ATH)
T3, 27 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
22:35
Sochi (AER)
T4, 28 Thá
+1
5 366 808 ₫
19:00
Athens (ATH)
T3, 27 Thá
44g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Krasnodar (KRR)
T5, 29 Thá
+1
6 760 800 ₫
19:00
Athens (ATH)
T3, 27 Thá
45g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Mineralnye Vody (MRV)
T5, 29 Thá
+1
6 964 591 ₫
19:00
Athens (ATH)
T3, 27 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
06:05
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
+1
8 641 995 ₫
14:45
Viên (VIE)
T4, 28 Thá
55g 45ph
1 điểm dừng
00:30
Sochi (AER)
T7, 31 Thá
+1
5 587 660 ₫
10:30
Tel Aviv (TLV)
T5, 29 Thá
45g 45ph
1 điểm dừng
09:15
Istanbul (IST)
T7, 31 Thá
+1
5 013 886 ₫
14:50
Berlin (BER)
T5, 29 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
20:10
Tel Aviv (TLV)
T5, 29 Thá
2 615 474 ₫
18:00
Barcelona (BCN)
T7, 31 Thá
43g 30ph
1 điểm dừng
15:30
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
+1
8 919 719 ₫
19:00
Heraklion (HER)
T7, 31 Thá
52g 45ph
2 điểm dừng
22:45
Paris (ORY)
T2, 2 Thá
+1
8 968 376 ₫
18:00
Barcelona (BCN)
T7, 31 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
01:20
Sochi (AER)
T2, 2 Thá
+1
10 415 449 ₫
18:00
Barcelona (BCN)
T7, 31 Thá
44g 45ph
1 điểm dừng
16:45
Krasnodar (KRR)
T2, 2 Thá
+1
11 218 290 ₫
14:45
Barcelona (BCN)
CN, 1 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
12:25
Batumi (BUS)
T2, 2 Thá
+1
5 926 680 ₫
14:45
Barcelona (BCN)
CN, 1 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
15:30
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
+1
7 574 700 ₫
14:45
Barcelona (BCN)
CN, 1 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
02:30
Sochi (AER)
T2, 2 Thá
+1
8 276 751 ₫
14:45
Barcelona (BCN)
CN, 1 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
15:30
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
+1
8 306 451 ₫
14:45
Barcelona (BCN)
CN, 1 Thá
24g
1 điểm dừng
16:45
Krasnodar (KRR)
T2, 2 Thá
+1
8 987 017 ₫
14:45
Barcelona (BCN)
CN, 1 Thá
24g
1 điểm dừng
16:45
Krasnodar (KRR)
T2, 2 Thá
+1
10 608 497 ₫
10:30
Tel Aviv (TLV)
T2, 2 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
13:05
Budapest (BUD)
T2, 2 Thá
2 513 420 ₫
10:15
Tel Aviv (TLV)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:25
Athens (ATH)
T3, 3 Thá
1 830 326 ₫
14:35
Budapest (BUD)
T3, 3 Thá
14g
1 điểm dừng
06:35
Mátxcơva (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
16 948 446 ₫
08:20
Tel Aviv (TLV)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:30
Athens (ATH)
T4, 4 Thá
2 087 197 ₫
08:20
Tel Aviv (TLV)
T4, 4 Thá
44g
2 điểm dừng
09:20
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
+1
11 000 913 ₫
11:30
Athens (ATH)
T6, 6 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
15:35
Vilnius (VNO)
T7, 7 Thá
+1
4 709 622 ₫
10:30
Tel Aviv (TLV)
T6, 13 Thá
4g
Bay thẳng
13:30
Muy Ních (MUC)
T6, 13 Thá
4 009 150 ₫
10:30
Tel Aviv (TLV)
T2, 16 Thá
4g
Bay thẳng
13:30
Muy Ních (MUC)
T2, 16 Thá
3 997 776 ₫
08:20
Tel Aviv (TLV)
T4, 18 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
10:00
Hà Nội (HAN)
T5, 19 Thá
+1
14 583 208 ₫
15:30
Tel Aviv (TLV)
T5, 19 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
17:40
Athens (ATH)
T5, 19 Thá
2 328 587 ₫
14:30
Tel Aviv (TLV)
T5, 19 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
10:00
Hà Nội (HAN)
T7, 21 Thá
+1
12 592 061 ₫