Chuyến bay Istanbul (Stambul Novyi aeroport) – Toronto, British Airways

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Istanbul (Stambul Novyi aeroport) – Toronto, British Airways

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

British Airways
BA 721
05:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 19 thá
22g 14ph
2 điểm dừng
03:29
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 20 thá +1
10 352 087 ₫
British Airways
BA 719
12:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 23 thá
38g 44ph
2 điểm dừng
03:29
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 25 thá +1
10 707 516 ₫
British Airways
BA 721
05:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 24 thá
22g 14ph
2 điểm dừng
03:29
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 25 thá +1
10 762 805 ₫
British Airways
BA 721
05:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 25 thá
22g 19ph
2 điểm dừng
03:29
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 26 thá +1
11 087 855 ₫
British Airways
BA 717
11:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 29 thá
39g 54ph
2 điểm dừng
03:29
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 1 thá +1
10 753 995 ₫
British Airways
BA 721
05:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 1 thá
22g 14ph
2 điểm dừng
03:29
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 2 thá +1
10 795 310 ₫
British Airways
BA 717
12:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 5 thá
32g 49ph
2 điểm dừng
21:24
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 6 thá +1
11 213 622 ₫
British Airways
BA 721
05:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 6 thá
46g 14ph
2 điểm dừng
03:29
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 8 thá +1
10 832 675 ₫
British Airways
BA 717
11:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 6 thá
39g 54ph
2 điểm dừng
03:29
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 8 thá +1
10 795 310 ₫
British Airways
BA 721
05:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 7 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
20:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 7 thá
10 294 975 ₫
British Airways
BA 717
12:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 7 thá
38g 44ph
2 điểm dừng
03:29
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 9 thá +1
10 795 310 ₫
British Airways
BA 719
12:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 7 thá
38g 44ph
2 điểm dừng
03:29
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 9 thá +1
10 939 911 ₫
British Airways
BA 719
17:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 8 thá
27g
1 điểm dừng
20:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 9 thá +1
10 971 505 ₫
British Airways
BA 721
05:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 9 thá
22g 19ph
2 điểm dừng
03:29
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 10 thá +1
10 964 518 ₫
British Airways
BA 721
05:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 10 thá
46g 8ph
2 điểm dừng
03:23
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 12 thá +1
10 413 452 ₫
British Airways
BA 717
12:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 12 thá
35g 35ph
1 điểm dừng
00:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 14 thá +1
10 499 119 ₫
British Airways
BA 721
05:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 13 thá
22g 8ph
2 điểm dừng
03:23
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 14 thá +1
10 382 162 ₫
British Airways
BA 717
11:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 13 thá
32g 30ph
1 điểm dừng
20:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 14 thá +1
10 326 873 ₫
British Airways
BA 721
05:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 14 thá
46g 14ph
2 điểm dừng
03:29
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 16 thá +1
11 466 979 ₫
British Airways
BA 717
16:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 14 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
00:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 16 thá +1
10 945 987 ₫
British Airways
BA 719
17:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 15 thá
31g 5ph
1 điểm dừng
00:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 17 thá +1
10 867 914 ₫
British Airways
BA 719
17:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 19 thá
30g 55ph
1 điểm dừng
00:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 21 thá +1
11 221 520 ₫
British Airways
BA 719
16:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 20 thá
31g 15ph
1 điểm dừng
00:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 thá +1
10 951 759 ₫
British Airways
BA 675
15:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 25 thá
33g 40ph
1 điểm dừng
01:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 27 thá +1
11 169 269 ₫
British Airways
BA 675
15:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 25 thá
33g 25ph
1 điểm dừng
01:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 27 thá +1
10 785 588 ₫
British Airways
BA 679
18:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 25 thá
30g 50ph
1 điểm dừng
01:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 27 thá +1
11 313 871 ₫
British Airways
BA 498
05:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 26 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
01:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 27 thá +1
10 922 899 ₫
British Airways
BA 681
05:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 26 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
01:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 27 thá +1
11 258 582 ₫
British Airways
BA 679
15:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 26 thá
33g 45ph
1 điểm dừng
01:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 28 thá +1
10 858 801 ₫
British Airways
BA 681
04:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 27 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
01:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 28 thá +1
10 101 464 ₫
British Airways
BA 498
04:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 27 thá
22g 49ph
2 điểm dừng
03:29
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 28 thá +1
11 679 932 ₫
British Airways
BA 679
15:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 27 thá
33g 40ph
1 điểm dừng
01:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 29 thá +1
11 119 752 ₫
British Airways
BA 681
04:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 28 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
01:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 29 thá +1
11 266 784 ₫
British Airways
BA 679
15:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 28 thá
33g 30ph
1 điểm dừng
01:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 30 thá +1
11 727 322 ₫
British Airways
BA 679
15:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 28 thá
33g 25ph
1 điểm dừng
01:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 30 thá +1
10 945 987 ₫
British Airways
BA 677
11:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 29 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
01:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 30 thá +1
11 638 617 ₫
British Airways
BA 679
15:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 29 thá
33g 40ph
1 điểm dừng
01:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 31 thá +1
11 167 446 ₫
British Airways
BA 681
05:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 30 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
01:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 31 thá +1
11 236 102 ₫
British Airways
BA 679
15:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 30 thá
29g 10ph
1 điểm dừng
20:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 31 thá +1
11 874 354 ₫
British Airways
BA 679
18:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
20:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 thá +1
11 379 488 ₫
British Airways
BA 681
05:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
01:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 thá +1
11 528 647 ₫
British Airways
BA 679
15:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 thá
33g 45ph
1 điểm dừng
01:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 thá +1
12 239 808 ₫
British Airways
BA 498
04:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
20:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 thá
10 813 537 ₫
British Airways
BA 681
04:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
20:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 thá
10 920 165 ₫
British Airways
BA 498
04:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
01:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 thá +1
11 164 409 ₫
British Airways
BA 679
15:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 thá
33g 40ph
1 điểm dừng
01:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 5 thá +1
11 156 206 ₫
British Airways
BA 679
15:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 thá
33g 35ph
1 điểm dừng
01:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 5 thá +1
10 384 896 ₫
British Airways
BA 681
04:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
01:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 5 thá +1
10 526 156 ₫
British Airways
BA 681
04:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
01:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 5 thá +1
10 880 066 ₫
British Airways
BA 6775
12:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 thá
32g 50ph
1 điểm dừng
20:50
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 5 thá +1
10 709 946 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 9597181 ₫ · cao nhất: 11173218 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 9991798 ₫ 13.09.2026 — 10374871 ₫ 14.09.2026 — 10090832 ₫ 15.09.2026 — 10006076 ₫ 16.09.2026 — 10554712 ₫ 17.09.2026 — 10601191 ₫ 18.09.2026 — 9860259 ₫ 19.09.2026 — 9990886 ₫ 20.09.2026 — 10533143 ₫ 21.09.2026 — 11173218 ₫ 22.09.2026 — 9597181 ₫ 23.09.2026 — 9947749 ₫ 24.09.2026 — 10055593 ₫ 25.09.2026 — 9961723 ₫ 26.09.2026 — 10205055 ₫ 27.09.2026 — 10085667 ₫ 28.09.2026 — 10137311 ₫ 29.09.2026 — 10218422 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
9991798 ₫
13
placeholder
10374871 ₫
14
placeholder
10090832 ₫
15
placeholder
10006076 ₫
16
placeholder
10554712 ₫
17
placeholder
10601191 ₫
18
Giá tốt
9860259 ₫
19
placeholder
9990886 ₫
20
placeholder
10533143 ₫
21
placeholder
11173218 ₫
22
Giá tốt
9597181 ₫
23
Giá tốt
9947749 ₫
24
placeholder
10055593 ₫
25
Giá tốt
9961723 ₫
26
placeholder
10205055 ₫
27
placeholder
10085667 ₫
28
placeholder
10137311 ₫
29
placeholder
10218422 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Chuyến bay phổ biến của British Airways Istanbul (Stambul Novyi aeroport) – Toronto

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
BA681 T2T3T4T5T6T7CN ₫8 973 814
BA849 T2T3T4T5T6T7 ₫9 398 505
BA721 T2T3T4T5T6T7CN ₫9 527 918
BA717 T2T3T4T5T7CN ₫9 751 808
BA498 T2T3T4T5T6T7CN ₫9 793 122
BA7041 T3T4T5T6 ₫10 055 593
BA679 T2T3T4T5T6T7CN ₫10 185 309
BA675 CN ₫10 190 473
BA6775 T2T3T4T5T6T7 ₫10 259 736
BA677 T2T3T4T5T6T7 ₫10 326 569

Điểm đến phổ biến từ Istanbul

Tất cả →
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Hungary
BUD
từ
₫352 391
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Romania
IAS
từ
₫358 770
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LON
từ
₫371 529
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LTN
từ
₫371 529
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LGW
từ
₫376 694
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
ESB
từ
₫449 906
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
ANK
từ
₫449 906
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
₫451 425
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
BJV
từ
₫478 765

Điểm đến phổ biến đến Toronto

Tất cả →
YWG
Canada → Canada
YTO
từ
₫1 054 135
YMQ
Canada → Canada
YTO
từ
₫1 226 988
YHZ
Canada → Canada
YTO
từ
₫1 400 450
YYC
Canada → Canada
YTO
từ
₫1 501 914
NYC
Hoa Kỳ → Canada
YTO
từ
₫1 585 455
YOW
Ottawa — Toronto
Canada → Canada
YTO
từ
₫1 608 542
YVR
Canada → Canada
YTO
từ
₫1 854 912
CHI
Chicago — Toronto
Hoa Kỳ → Canada
YTO
từ
₫1 877 696
YEA
Canada → Canada
YTO
từ
₫2 003 767

Thống kê chuyến bay Istanbul (Stambul Novyi aeroport) – Toronto, British Airways

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

BA 681

₫8 973 814

Chuyến bay nhanh nhất

BA 6775

13g 20ph

Thời gian trung bình

22g 39ph

Khoảng cách

5 564 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Istanbul (Stambul Novyi aeroport) – Toronto

American Airlines
T6, T7
Giá từ
₫8 973 510
Pegasus
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫9 362 355
Air Bagan
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫9 860 259
Wizz Air
T2, T3, T4, T5
Giá từ
₫9 913 421
AJet
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫10 090 832
Tarom
T2, T4, T5
Giá từ
₫10 698 098
Turkish Airlines
T3, T4, CN
Giá từ
₫10 854 244
Vueling Airlines
T4
Giá từ
₫10 877 028
LOT Polish Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫10 999 149
President Airlines
T3
Giá từ
₫11 417 462

Internet ở nước ngoài

eSIM · Canada

Tất cả các gói

canadamobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

canadamobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫588708

Mua

canadamobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫947052

Mua

canadamobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫179172

Mua

canadamobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫204768

Mua

Câu hỏi thường gặp

Vé British Airways rẻ nhất Istanbul – Toronto có giá 10 294 975 ₫, chuyến bay BA721, khởi hành lúc 05:15.
Chuyến bay British Airways nhanh nhất Istanbul – Toronto mất 14g 50ph, chuyến bay BA721, khởi hành lúc 05:15.
Chuyến bay British Airways đầu tiên Istanbul – Toronto (BA721) khởi hành lúc 05:15.