06:55
Warszawa (WAW)
CN, 25 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
09:00
Luân Đôn (LHR)
CN, 25 Thá
2 225 157 ₫
19:35
Philadelphia (PHL)
CN, 25 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
17:30
Istanbul (IST)
T2, 26 Thá
+1
15 169 122 ₫
03:35
Saint Petersburg (LED)
T2, 26 Thá
46g 20ph
3 điểm dừng
15:55
San Francisco (SFO)
T3, 27 Thá
+1
16 559 010 ₫
05:25
Tbilisi (TBS)
T2, 26 Thá
44g 4ph
3 điểm dừng
17:29
New York (LGA)
T3, 27 Thá
+1
13 087 791 ₫
08:25
Istanbul (IST)
T2, 26 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
15:55
San Francisco (SFO)
T2, 26 Thá
14 817 195 ₫
11:35
Luân Đôn (LHR)
T2, 26 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:50
Newcastle (NCL)
T2, 26 Thá
1 893 913 ₫
19:45
Warszawa (WAW)
T2, 26 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
21:25
Luân Đôn (LHR)
T2, 26 Thá
2 155 471 ₫
15:35
Istanbul (IST)
T5, 29 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
22:50
Boston (BOS)
T5, 29 Thá
12 964 966 ₫
07:20
Luân Đôn (LHR)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:35
Newcastle (NCL)
CN, 1 Thá
2 521 081 ₫
10:50
Kaliningrad (KGD)
T3, 3 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
20:40
Luân Đôn (LGW)
T3, 3 Thá
13 016 833 ₫
07:35
Istanbul (IST)
T4, 4 Thá
8g 30ph
Bay thẳng
13:05
Glasgow (GLA)
T4, 4 Thá
4 309 034 ₫
07:40
Istanbul (IST)
T4, 4 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
18:45
Mexico City (MEX)
T4, 4 Thá
29 495 657 ₫
16:20
Gibraltar (GIB)
T4, 4 Thá
3g
Bay thẳng
18:20
Luân Đôn (LHR)
T4, 4 Thá
1 868 457 ₫
03:35
Saint Petersburg (LED)
T7, 7 Thá
44g 20ph
2 điểm dừng
15:55
Toronto (YYZ)
CN, 8 Thá
+1
15 061 889 ₫
07:40
Istanbul (IST)
T7, 7 Thá
16g
1 điểm dừng
15:40
Washington (IAD)
T7, 7 Thá
12 883 508 ₫
14:55
Istanbul (IST)
T7, 7 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
21:50
Boston (BOS)
T7, 7 Thá
11 843 956 ₫
21:30
Mátxcơva (DME)
T7, 7 Thá
74g 45ph
3 điểm dừng
17:15
Tobago (TAB)
T3, 10 Thá
+1
26 319 725 ₫
10:00
Tbilisi (TBS)
T2, 9 Thá
22g 59ph
2 điểm dừng
23:59
Washington (DCA)
T2, 9 Thá
13 537 404 ₫
14:55
Mexico City (MEX)
T2, 9 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
13:10
Madrid (MAD)
T3, 10 Thá
+1
11 313 520 ₫
14:55
Mexico City (MEX)
T2, 9 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
13:10
Madrid (MAD)
T3, 10 Thá
+1
14 092 023 ₫
02:50
Mátxcơva (VKO)
T3, 10 Thá
46g 55ph
2 điểm dừng
16:45
Austin (AUS)
T4, 11 Thá
+1
19 771 852 ₫
06:25
Bishkek (BSZ)
T3, 10 Thá
37g 40ph
4 điểm dừng
08:05
Chicago (MDW)
T4, 11 Thá
+1
15 927 069 ₫
03:35
Saint Petersburg (LED)
T3, 10 Thá
46g 20ph
2 điểm dừng
14:55
San Francisco (SFO)
T4, 11 Thá
+1
17 299 456 ₫
06:15
Saint Petersburg (LED)
T3, 10 Thá
43g 40ph
2 điểm dừng
14:55
San Francisco (SFO)
T4, 11 Thá
+1
17 241 544 ₫
12:05
Yerevan (EVN)
T3, 10 Thá
9g 50ph
Bay thẳng
17:55
Luân Đôn (LHR)
T3, 10 Thá
3 579 088 ₫
06:55
Mexico City (MEX)
T3, 10 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
06:10
Madrid (MAD)
T4, 11 Thá
+1
14 284 532 ₫
07:25
Viên (VIE)
T4, 11 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
16:00
New York (JFK)
T4, 11 Thá
8 592 611 ₫
09:30
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 11 Thá
9g 45ph
Bay thẳng
16:15
Luân Đôn (LHR)
T4, 11 Thá
6 513 826 ₫
07:40
Istanbul (IST)
T7, 14 Thá
19g 51ph
2 điểm dừng
19:31
Washington (DCA)
T7, 14 Thá
11 886 276 ₫
09:00
Tbilisi (TBS)
T2, 16 Thá
5g 50ph
Bay thẳng
10:50
Luân Đôn (LHR)
T2, 16 Thá
4 181 436 ₫
09:00
Tbilisi (TBS)
T2, 16 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
18:55
Washington (IAD)
T2, 16 Thá
13 940 242 ₫
10:00
Tbilisi (TBS)
T2, 16 Thá
18g 23ph
2 điểm dừng
19:23
Washington (DCA)
T2, 16 Thá
14 260 986 ₫
01:20
Novosibirsk (OVB)
T3, 17 Thá
46g 30ph
2 điểm dừng
11:50
Toronto (YYZ)
T4, 18 Thá
+1
18 419 512 ₫
07:40
Istanbul (IST)
T3, 17 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
09:05
Luân Đôn (LHR)
T3, 17 Thá
2 859 961 ₫
14:55
Istanbul (IST)
T3, 17 Thá
6g 40ph
Bay thẳng
18:35
Belfast (BHD)
T3, 17 Thá
4 433 449 ₫
18:35
Istanbul (IST)
T3, 17 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
19:45
Luân Đôn (LHR)
T3, 17 Thá
2 844 051 ₫
07:40
Istanbul (IST)
T4, 18 Thá
22g 26ph
2 điểm dừng
21:06
Mexico City (MEX)
T4, 18 Thá
15 450 409 ₫
09:30
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 18 Thá
9g 45ph
Bay thẳng
16:15
Luân Đôn (LHR)
T4, 18 Thá
6 426 958 ₫
10:00
Tbilisi (TBS)
T6, 20 Thá
5g 50ph
Bay thẳng
11:50
Luân Đôn (LHR)
T6, 20 Thá
4 705 826 ₫
07:40
Istanbul (IST)
T7, 21 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
15:55
Toronto (YYZ)
T7, 21 Thá
10 981 004 ₫
15:35
Krasnodar (KRR)
CN, 22 Thá
10g
Bay thẳng
22:35
Luân Đôn (LHR)
CN, 22 Thá
9 167 595 ₫
08:25
Istanbul (IST)
T2, 23 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
09:45
Varadero (VRA)
T3, 24 Thá
+1
28 731 664 ₫
09:30
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 23 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
16:40
Luân Đôn (LHR)
T2, 23 Thá
6 526 554 ₫
15:05
Yerevan (EVN)
T2, 23 Thá
37g 30ph
2 điểm dừng
19:35
New York (EWR)
T3, 24 Thá
+1
11 305 247 ₫
15:25
Istanbul (IST)
T2, 23 Thá
36g 50ph
1 điểm dừng
20:15
Atlanta (ATL)
T3, 24 Thá
+1
12 325 389 ₫
06:45
Mexico City (MEX)
T2, 23 Thá
49g 20ph
4 điểm dừng
17:05
Minsk (MSQ)
T4, 25 Thá
+1
23 076 017 ₫
08:10
Istanbul (IST)
T6, 27 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
19:30
Miami (MIA)
T6, 27 Thá
12 417 666 ₫
08:25
Istanbul (IST)
T6, 27 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
09:50
Luân Đôn (LHR)
T6, 27 Thá
2 589 175 ₫
14:55
Istanbul (IST)
T6, 27 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
20:15
Toronto (YYZ)
T6, 27 Thá
10 981 958 ₫
18:45
Istanbul (IST)
T6, 27 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
08:25
Belfast (BHD)
T7, 28 Thá
+1
3 965 698 ₫