12:50
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
15:25
Brussels (BRU)
T6, 6 Thá
3 571 944 ₫
06:05
Brussels (BRU)
CN, 8 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
12:10
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
2 036 090 ₫
15:00
Mátxcơva (SVO)
CN, 8 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
19:45
Ostend (OST)
T2, 9 Thá
+1
6 702 024 ₫
00:50
Mátxcơva (SVO)
T5, 19 Thá
57g 30ph
4 điểm dừng
07:20
Freetown (FNA)
T7, 21 Thá
+1
17 205 398 ₫
14:20
Istanbul (SAW)
T5, 26 Thá
35g 20ph
3 điểm dừng
23:40
Ostend (OST)
T6, 27 Thá
+1
6 434 646 ₫
06:00
Mátxcơva (VKO)
CN, 6 Thá
39g 45ph
2 điểm dừng
19:45
Ostend (OST)
T2, 7 Thá
+1
13 955 437 ₫
06:00
Ostend (OST)
T3, 27 Thá
8g 40ph
Bay thẳng
14:40
Paris (ORY)
T3, 27 Thá
6 936 451 ₫