12:50
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
15:35
Ostend (OST)
T3, 3 Thá
5 869 207 ₫
11:00
Paris (ORY)
T3, 3 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
13:55
Agadir (AGA)
T3, 3 Thá
2 379 083 ₫
11:05
Lille (LIL)
T3, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
13:10
Oujda (OUD)
T3, 3 Thá
2 305 964 ₫
14:20
Ostend (OST)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:30
Malaga (AGP)
T3, 3 Thá
2 439 858 ₫
14:20
Antwerp (ANR)
T3, 3 Thá
57g 45ph
2 điểm dừng
02:05
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
+1
16 704 229 ₫
14:25
Eindhoven (EIN)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
16:55
Nador (NDR)
T3, 3 Thá
3 340 719 ₫
14:35
Agadir (AGA)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
19:10
Paris (ORY)
T3, 3 Thá
2 723 474 ₫
18:05
Malaga (AGP)
T3, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
21:10
Ostend (OST)
T3, 3 Thá
4 513 801 ₫
17:25
Nador (NDR)
T3, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
21:40
Brussels (BRU)
T3, 3 Thá
4 239 997 ₫
20:05
Paris (ORY)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
22:40
Marrakech (RAK)
T3, 3 Thá
2 298 683 ₫
06:00
Ostend (OST)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
09:10
Malaga (AGP)
T4, 4 Thá
1 758 357 ₫
06:05
Brussels (BRU)
T4, 4 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
08:30
Oujda (OUD)
T4, 4 Thá
1 928 969 ₫
06:30
Ostend (OST)
T4, 4 Thá
42g 10ph
2 điểm dừng
04:40
Almaty (ALA)
T6, 6 Thá
+1
9 275 133 ₫
06:15
Casablanca (CMN)
T4, 4 Thá
30g 35ph
3 điểm dừng
15:50
Mátxcơva (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
17 465 498 ₫
09:45
Malaga (AGP)
T4, 4 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
12:50
Ostend (OST)
T4, 4 Thá
2 557 293 ₫
09:50
Alicante (ALC)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:35
Ostend (OST)
T4, 4 Thá
2 278 741 ₫
09:00
Oujda (OUD)
T4, 4 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
13:25
Brussels (BRU)
T4, 4 Thá
3 595 847 ₫
10:15
Alicante (ALC)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
13:05
Antwerp (ANR)
T4, 4 Thá
6 168 017 ₫
12:10
Paphos (PFO)
T4, 4 Thá
59g 50ph
1 điểm dừng
23:00
Budapest (BUD)
T6, 6 Thá
+1
4 022 537 ₫
12:10
Paphos (PFO)
T4, 4 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
10:55
Bucharest (OTP)
T5, 5 Thá
+1
4 160 864 ₫
12:10
Paphos (PFO)
T4, 4 Thá
47g 50ph
1 điểm dừng
12:00
Sofia (SOF)
T6, 6 Thá
+1
4 363 130 ₫
12:10
Paphos (PFO)
T4, 4 Thá
33g 10ph
1 điểm dừng
22:20
Istanbul (SAW)
T5, 5 Thá
+1
4 412 193 ₫
12:10
Paphos (PFO)
T4, 4 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
21:20
Berlin (BER)
T5, 5 Thá
+1
6 077 171 ₫
13:10
Paphos (PFO)
T4, 4 Thá
48g
2 điểm dừng
15:10
Yerevan (EVN)
T6, 6 Thá
+1
10 698 278 ₫
13:10
Paphos (PFO)
T4, 4 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
04:05
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
+1
16 633 325 ₫
13:10
Paphos (PFO)
T4, 4 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
02:05
Mátxcơva (SVO)
T6, 6 Thá
+1
19 804 697 ₫
11:20
Paris (ORY)
T4, 4 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
13:35
Rabat (RBA)
T4, 4 Thá
2 653 520 ₫
12:30
Paris (ORY)
T4, 4 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
15:05
Marrakech (RAK)
T4, 4 Thá
2 021 398 ₫
14:00
Brussels (BRU)
T4, 4 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
19:40
Eskisehir (AOE)
T4, 4 Thá
1 982 780 ₫
14:10
Eindhoven (EIN)
T4, 4 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:45
Oujda (OUD)
T4, 4 Thá
2 953 279 ₫
14:15
Brussels (BRU)
T4, 4 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
16:20
Nador (NDR)
T4, 4 Thá
3 241 643 ₫
14:45
Brussels (BRU)
T4, 4 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
17:40
Casablanca (CMN)
T4, 4 Thá
2 362 940 ₫
17:00
Antwerp (ANR)
T4, 4 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
21:20
Tenerife (TFN)
T5, 5 Thá
+1
6 407 318 ₫
15:00
Antwerp (ANR)
T4, 4 Thá
40g 45ph
2 điểm dừng
08:45
Vilnius (VNO)
T6, 6 Thá
+1
7 544 948 ₫
15:00
Antwerp (ANR)
T4, 4 Thá
48g 25ph
2 điểm dừng
18:25
Baku (GYD)
T6, 6 Thá
+1
10 198 151 ₫
14:15
Rabat (RBA)
T4, 4 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
18:10
Paris (ORY)
T4, 4 Thá
3 390 732 ₫
14:15
Rabat (RBA)
T4, 4 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
+1
12 509 180 ₫
16:50
Nador (NDR)
T4, 4 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
21:05
Brussels (BRU)
T4, 4 Thá
4 135 857 ₫
20:00
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
13:25
Glasgow (PIK)
T5, 5 Thá
+1
9 124 462 ₫
20:10
Eskisehir (AOE)
T4, 4 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
22:15
Brussels (BRU)
T4, 4 Thá
7 663 016 ₫
18:10
Casablanca (CMN)
T4, 4 Thá
42g 40ph
3 điểm dừng
15:50
Mátxcơva (ZIA)
T6, 6 Thá
+1
16 149 975 ₫
06:00
Ostend (OST)
T5, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:45
Alicante (ALC)
T5, 5 Thá
2 040 073 ₫
06:00
Brussels (BRU)
T5, 5 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
12:10
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
2 046 404 ₫
06:00
Ostend (OST)
T5, 5 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
09:10
Malaga (AGP)
T5, 5 Thá
2 114 776 ₫
06:00
Brussels (BRU)
T5, 5 Thá
5g
Bay thẳng
10:00
Tenerife (TFS)
T5, 5 Thá
2 744 999 ₫
06:00
Ostend (OST)
T5, 5 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
01:05
Roma (FCO)
T6, 6 Thá
+1
3 249 557 ₫
06:00
Brussels (BRU)
T5, 5 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
08:20
Tenerife (TFN)
T6, 6 Thá
+1
4 112 117 ₫
06:00
Ostend (OST)
T5, 5 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
16:25
Roma (CIA)
T6, 6 Thá
+1
5 164 915 ₫