17:00
Hurghada (HRG)
T3, 27 Thá
12g
1 điểm dừng
06:00
Tbilisi (TBS)
T4, 28 Thá
+1
10 621 758 ₫
10:45
Luxembourg (LUX)
T6, 30 Thá
7g 45ph
Bay thẳng
20:30
Antalya (AYT)
T6, 30 Thá
6 079 486 ₫
21:00
Florence (FLR)
T3, 3 Thá
8g
Bay thẳng
08:00
Tbilisi (TBS)
T4, 4 Thá
+1
4 948 611 ₫
09:25
Marrakech (RAK)
T6, 6 Thá
8g 45ph
Bay thẳng
19:10
Belgrade (BEG)
T6, 6 Thá
10 260 604 ₫
09:40
Belgrade (BEG)
T2, 9 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
18:15
Punta Cana (PUJ)
T2, 9 Thá
20 757 629 ₫
09:40
Belgrade (BEG)
T2, 7 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
18:15
Punta Cana (PUJ)
T2, 7 Thá
19 441 881 ₫
07:00
Tbilisi (TBS)
T4, 30 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
13:45
Agadir (AGA)
T4, 30 Thá
11 694 721 ₫
11:25
Marrakech (RAK)
T6, 15 Thá
8g 45ph
Bay thẳng
21:10
Belgrade (BEG)
T6, 15 Thá
6 825 341 ₫
13:10
Malaga (AGP)
T7, 16 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
07:35
Cape Town (CPT)
CN, 17 Thá
+1
19 996 182 ₫
09:15
Belgrade (BEG)
T7, 15 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
17:25
Punta Cana (PUJ)
T7, 15 Thá
22 712 954 ₫