18:50
Hurghada (HRG)
T2, 2 Thá
15g 55ph
2 điểm dừng
09:45
Leipzig (LEJ)
T3, 3 Thá
+1
9 076 675 ₫
20:50
Heraklion (HER)
T2, 2 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
13:45
Warszawa (WAW)
T3, 3 Thá
+1
5 470 637 ₫
20:45
Pristina (PRN)
T2, 2 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
10:00
Luxembourg (LUX)
T3, 3 Thá
+1
5 037 823 ₫
09:30
Colombo (CMB)
T3, 3 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
17:20
Dubai (DWC)
T4, 4 Thá
+1
79 019 041 ₫
12:10
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
12:50
Luân Đôn (LCY)
T4, 4 Thá
+1
7 382 337 ₫
12:10
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
17:05
Luân Đôn (LCY)
T3, 3 Thá
9 595 096 ₫
12:10
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
8g
2 điểm dừng
18:10
Innsbruck (INN)
T3, 3 Thá
10 154 890 ₫
14:05
Tenerife (TFS)
T3, 3 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
15:50
Mátxcơva (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
22 497 717 ₫
07:00
Tbilisi (TBS)
T4, 4 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
12:50
Luân Đôn (LCY)
T4, 4 Thá
14 717 891 ₫
09:30
Male (MLE)
T6, 6 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
11:40
Luân Đôn (LCY)
T7, 7 Thá
+1
23 910 408 ₫
09:30
Male (MLE)
T6, 6 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
11:40
Luân Đôn (LCY)
T7, 7 Thá
+1
24 706 976 ₫
12:40
Kalamata (KLX)
T6, 6 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
22:45
Istanbul (IST)
T7, 7 Thá
+1
11 242 334 ₫
12:40
Kalamata (KLX)
T6, 6 Thá
43g 45ph
3 điểm dừng
08:25
Thessaloniki (SKG)
CN, 8 Thá
+1
17 070 361 ₫
12:45
Hurghada (HRG)
T6, 6 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
10:50
Phuket (HKT)
T7, 7 Thá
+1
25 743 501 ₫
19:50
Heraklion (HER)
T6, 6 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
08:45
Florence (FLR)
T7, 7 Thá
+1
4 165 831 ₫
21:15
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
08:00
Frankfurt am Main (FRA)
T7, 7 Thá
+1
4 009 573 ₫
21:15
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
10:00
Luxembourg (LUX)
T7, 7 Thá
+1
4 076 723 ₫
21:15
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
08:40
Brussels (BRU)
T7, 7 Thá
+1
4 926 756 ₫
21:15
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
10:00
Luxembourg (LUX)
T7, 7 Thá
+1
5 372 299 ₫
21:15
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
17g
1 điểm dừng
11:15
Luân Đôn (LHR)
T7, 7 Thá
+1
5 521 556 ₫
21:15
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
11:40
Luân Đôn (LCY)
T7, 7 Thá
+1
7 355 922 ₫
21:15
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
20g 5ph
2 điểm dừng
15:20
Linz (LNZ)
T7, 7 Thá
+1
7 374 381 ₫
21:15
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
09:55
Graz (GRZ)
T7, 7 Thá
+1
7 930 673 ₫
21:15
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
11:40
Luân Đôn (LCY)
T7, 7 Thá
+1
9 630 422 ₫
09:35
Split (SPU)
T7, 7 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
09:05
Tirana (TIA)
CN, 8 Thá
+1
3 495 925 ₫
09:35
Split (SPU)
T7, 7 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
14:05
Barcelona (BCN)
T7, 7 Thá
5 313 742 ₫
17:30
Tenerife (TFS)
T7, 7 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Luân Đôn (LCY)
CN, 8 Thá
+1
8 295 064 ₫
19:35
Valencia (VLC)
T7, 7 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
12:50
Luân Đôn (LCY)
CN, 8 Thá
+1
7 315 187 ₫
06:00
Tbilisi (TBS)
CN, 8 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
11:40
Luân Đôn (LCY)
CN, 8 Thá
14 621 463 ₫
07:00
Tbilisi (TBS)
CN, 8 Thá
34g 50ph
3 điểm dừng
08:50
Havana (HAV)
T2, 9 Thá
+1
38 552 875 ₫
09:40
Male (MLE)
CN, 8 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
18:30
Luân Đôn (LCY)
CN, 8 Thá
24 236 291 ₫
09:40
Male (MLE)
CN, 8 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
17:20
Luân Đôn (LCY)
CN, 8 Thá
24 421 510 ₫
12:10
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
17:20
Luân Đôn (LCY)
CN, 8 Thá
8 224 096 ₫
11:15
Tenerife (TFS)
CN, 8 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
18:30
Luân Đôn (LCY)
CN, 8 Thá
6 061 619 ₫
21:00
Palma de Mallorca (PMI)
T2, 9 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
12:50
Luân Đôn (LCY)
T3, 10 Thá
+1
8 340 573 ₫
09:30
Colombo (CMB)
T3, 10 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
17:20
Dubai (DWC)
T4, 11 Thá
+1
76 833 013 ₫
13:00
Male (MLE)
T3, 10 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
08:40
Luân Đôn (LCY)
T4, 11 Thá
+1
24 421 510 ₫
12:10
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
18:55
Krakow (KRK)
T3, 10 Thá
3 611 448 ₫
12:10
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
18:55
Krakow (KRK)
T3, 10 Thá
4 402 924 ₫
12:10
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
08:40
Brussels (BRU)
T4, 11 Thá
+1
4 417 245 ₫
12:10
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
18:20
Luxembourg (LUX)
T3, 10 Thá
5 670 495 ₫
12:10
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
18:20
Luxembourg (LUX)
T3, 10 Thá
6 000 834 ₫
12:10
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
17:05
Luân Đôn (LCY)
T3, 10 Thá
6 648 463 ₫
12:10
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
17:05
Luân Đôn (LCY)
T3, 10 Thá
8 178 268 ₫
09:30
Male (MLE)
T6, 13 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
11:40
Luân Đôn (LCY)
T7, 14 Thá
+1
24 034 841 ₫