09:15
Cairo (CAI)
CN, 25 Thá
9g 10ph
Bay thẳng
19:25
Samara (KUF)
CN, 25 Thá
10 464 569 ₫
10:30
Chicago (ORD)
CN, 25 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
14:45
Mátxcơva (DME)
T2, 26 Thá
+1
18 730 073 ₫
12:00
Toronto (YYZ)
CN, 25 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
14:45
Mátxcơva (DME)
T2, 26 Thá
+1
20 006 046 ₫
23:55
Cairo (CAI)
CN, 25 Thá
8g 15ph
Bay thẳng
07:10
Johannesburg (JNB)
T2, 26 Thá
+1
10 595 984 ₫
03:05
Port Sudan (PZU)
T2, 26 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
14:45
Mátxcơva (DME)
T2, 26 Thá
16 180 991 ₫
15:45
Mátxcơva (DME)
T2, 26 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
08:10
Luxor (LXR)
T3, 27 Thá
+1
9 997 773 ₫
15:45
Mátxcơva (DME)
T2, 26 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
03:15
Kigali (KGL)
T3, 27 Thá
+1
23 782 416 ₫
15:30
Juba (JUB)
T2, 26 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
14:45
Mátxcơva (DME)
T3, 27 Thá
+1
17 458 237 ₫
18:50
Istanbul (IST)
T2, 26 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
05:00
Washington (IAD)
T3, 27 Thá
+1
16 471 187 ₫
22:10
Istanbul (SAW)
T2, 26 Thá
39g 5ph
1 điểm dừng
05:15
Chicago (ORD)
T4, 28 Thá
+1
13 635 409 ₫
03:10
Sharm el-Sheikh (SSH)
T3, 27 Thá
6g
Bay thẳng
09:10
Mátxcơva (DME)
T3, 27 Thá
4 089 795 ₫
06:00
Mátxcơva (VKO)
T3, 27 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
14:25
Mogadishu (MGQ)
T4, 28 Thá
+1
15 737 423 ₫
15:45
Mátxcơva (DME)
T3, 27 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
12:40
Accra (ACC)
T4, 28 Thá
+1
21 895 186 ₫
18:50
Istanbul (IST)
T3, 27 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
05:15
Chicago (ORD)
T4, 28 Thá
+1
13 956 789 ₫
12:00
Toronto (YYZ)
T3, 27 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
14:45
Mátxcơva (DME)
T4, 28 Thá
+1
18 843 988 ₫
23:55
Cairo (CAI)
T3, 27 Thá
8g 15ph
Bay thẳng
07:10
Johannesburg (JNB)
T4, 28 Thá
+1
9 014 223 ₫
16:05
Istanbul (SAW)
T4, 28 Thá
45g 10ph
1 điểm dừng
05:15
Chicago (ORD)
T6, 30 Thá
+1
14 912 973 ₫
18:30
Chicago (ORD)
T4, 28 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
19:15
Istanbul (IST)
T5, 29 Thá
+1
12 592 675 ₫
00:20
Cairo (CAI)
T5, 29 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
12:45
Grozny (GRV)
T5, 29 Thá
8 430 649 ₫
03:50
Istanbul (IST)
T5, 29 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
13:20
Los Angeles (LAX)
T5, 29 Thá
13 509 721 ₫
08:05
Cairo (CAI)
T5, 29 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:10
Luxor (LXR)
T5, 29 Thá
3 903 650 ₫
15:45
Mátxcơva (DME)
T5, 29 Thá
35g 30ph
1 điểm dừng
03:15
Entebbe (EBB)
T7, 31 Thá
+1
14 252 713 ₫
15:45
Mátxcơva (DME)
T5, 29 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
13:00
Port Sudan (PZU)
T6, 30 Thá
+1
18 734 846 ₫
15:45
Mátxcơva (DME)
T5, 29 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
03:15
Kigali (KGL)
T6, 30 Thá
+1
19 241 417 ₫
15:45
Mátxcơva (DME)
T5, 29 Thá
29g
2 điểm dừng
19:45
Windhoek (WDH)
T6, 30 Thá
+1
22 817 959 ₫
15:20
Douala (DLA)
T5, 29 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
14:45
Mátxcơva (DME)
T6, 30 Thá
+1
19 023 451 ₫
18:50
Istanbul (IST)
T5, 29 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
05:15
Chicago (ORD)
T6, 30 Thá
+1
14 122 570 ₫
17:25
Los Angeles (LAX)
T5, 29 Thá
13g 45ph
Bay thẳng
16:10
Cairo (CAI)
T6, 30 Thá
+1
11 494 893 ₫
08:55
Astana (NQZ)
T6, 30 Thá
37g 25ph
3 điểm dừng
10:20
Los Angeles (LAX)
T7, 31 Thá
+1
19 761 988 ₫
09:30
Cairo (CAI)
T6, 30 Thá
7g 35ph
Bay thẳng
18:05
Vladikavkaz (OGZ)
T6, 30 Thá
9 851 720 ₫
03:50
Istanbul (IST)
T7, 31 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
13:20
Los Angeles (LAX)
T7, 31 Thá
14 951 475 ₫
11:35
Istanbul (SAW)
T7, 31 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
05:15
Chicago (ORD)
CN, 1 Thá
+1
15 739 014 ₫
12:15
Istanbul (IST)
T7, 31 Thá
45g 21ph
3 điểm dừng
22:36
Tijuana (TIJ)
CN, 1 Thá
+1
21 325 930 ₫
15:45
Mátxcơva (DME)
T7, 31 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
06:00
Entebbe (EBB)
CN, 1 Thá
+1
16 262 449 ₫
15:45
Mátxcơva (DME)
T7, 31 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
13:15
Abuja (ABV)
CN, 1 Thá
+1
16 462 278 ₫
15:45
Mátxcơva (DME)
T7, 31 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
16:40
Walvis Bay (WVB)
CN, 1 Thá
+1
21 413 753 ₫
15:45
Mátxcơva (DME)
CN, 1 Thá
25g
1 điểm dừng
15:45
Aswan (ASW)
T2, 2 Thá
+1
9 119 865 ₫
15:45
Mátxcơva (DME)
CN, 1 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
03:30
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
+1
16 680 561 ₫
15:45
Mátxcơva (DME)
CN, 1 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
02:20
Abidjan (ABJ)
T2, 2 Thá
+1
16 924 301 ₫
15:45
Mátxcơva (DME)
CN, 1 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
14:30
Juba (JUB)
T2, 2 Thá
+1
17 977 217 ₫
15:45
Mátxcơva (DME)
CN, 1 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
02:00
Asmara (ASM)
T2, 2 Thá
+1
18 359 373 ₫
18:40
Krasnodar (KRR)
CN, 1 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
12:20
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
+1
22 104 560 ₫
23:00
Cairo (CAI)
CN, 1 Thá
8g 10ph
Bay thẳng
07:10
Johannesburg (JNB)
T2, 2 Thá
+1
9 307 602 ₫
03:50
Istanbul (IST)
T2, 2 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
12:20
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
15 572 279 ₫
07:55
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
56g 20ph
2 điểm dừng
05:15
Chicago (ORD)
T4, 4 Thá
+1
18 283 005 ₫
08:10
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
11:45
Riyadh (RUH)
T2, 2 Thá
2 383 937 ₫
15:45
Mátxcơva (DME)
T2, 2 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
03:15
Kigali (KGL)
T3, 3 Thá
+1
16 481 688 ₫
15:45
Mátxcơva (DME)
T2, 2 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
06:00
Entebbe (EBB)
T3, 3 Thá
+1
17 136 220 ₫
19:10
Larnaca (LCA)
T2, 2 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
14:55
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
+1
14 437 267 ₫
23:20
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
41g 10ph
1 điểm dừng
15:30
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
6 073 440 ₫