21:25
Astana (NQZ)
T2, 26 Thá
8g
Bay thẳng
07:25
Phuket (HKT)
T3, 27 Thá
+1
8 663 888 ₫
09:45
Phú Quốc (PQC)
T3, 27 Thá
7g 50ph
Bay thẳng
15:35
Almaty (ALA)
T3, 27 Thá
7 488 147 ₫
09:25
Karaganda (KGF)
T3, 27 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
14:50
Dushanbe (DYU)
T3, 27 Thá
6 486 142 ₫
09:30
Shymkent (CIT)
T3, 27 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
14:50
Dushanbe (DYU)
T3, 27 Thá
4 815 923 ₫
12:55
Urumqi (URC)
T3, 27 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
14:50
Dushanbe (DYU)
T3, 27 Thá
6 661 788 ₫
10:30
Khujand (LBD)
T3, 27 Thá
12g 5ph
2 điểm dừng
22:35
Astana (NQZ)
T3, 27 Thá
6 101 441 ₫
09:40
Delhi (DEL)
T3, 27 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:40
Almaty (ALA)
T3, 27 Thá
6 291 405 ₫
16:00
Yekaterinburg (SVX)
T3, 27 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
22:50
Atyrau (GUW)
T3, 27 Thá
9 583 797 ₫
16:20
Dushanbe (DYU)
T3, 27 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:10
Almaty (ALA)
T3, 27 Thá
3 063 926 ₫
16:20
Dushanbe (DYU)
T3, 27 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
14:25
Astana (NQZ)
T4, 28 Thá
+1
3 774 143 ₫
20:55
Almaty (ALA)
T3, 27 Thá
16g
1 điểm dừng
11:55
Baku (GYD)
T4, 28 Thá
+1
4 465 587 ₫
22:25
Istanbul (IST)
T3, 27 Thá
9g 5ph
Bay thẳng
09:30
Kostanay (KSN)
T4, 28 Thá
+1
8 201 228 ₫
06:50
Tam Á (SYX)
T4, 28 Thá
7g 45ph
Bay thẳng
11:35
Astana (NQZ)
T4, 28 Thá
5 736 150 ₫
03:45
Almaty (ALA)
T4, 28 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
08:55
Baku (GYD)
T4, 28 Thá
4 375 537 ₫
11:30
Atyrau (GUW)
T4, 28 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:55
Baku (GYD)
T4, 28 Thá
2 656 951 ₫
11:30
Atyrau (GUW)
T4, 28 Thá
47g
1 điểm dừng
09:30
Astrakhan (ASF)
T6, 30 Thá
+1
9 137 048 ₫
11:50
Dubai (DXB)
T4, 28 Thá
9g 50ph
Bay thẳng
22:40
Shymkent (CIT)
T4, 28 Thá
9 726 032 ₫
14:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T4, 28 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:45
Almaty (ALA)
T4, 28 Thá
1 950 552 ₫
14:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T4, 28 Thá
9g 15ph
Bay thẳng
21:20
Istanbul (IST)
T4, 28 Thá
7 739 842 ₫
16:00
Kyzylorda (KZO)
T4, 28 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
18:55
Baku (GYD)
T5, 29 Thá
+1
6 508 735 ₫
17:10
Almaty (ALA)
T4, 28 Thá
55ph
Bay thẳng
19:05
Bishkek (BSZ)
T4, 28 Thá
2 896 236 ₫
21:05
Shymkent (CIT)
T4, 28 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
10:40
Uralsk (URA)
T5, 29 Thá
+1
4 180 800 ₫
21:50
Astana (NQZ)
T4, 28 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:40
Shymkent (CIT)
T4, 28 Thá
2 189 519 ₫
22:45
Karaganda (KGF)
T4, 28 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
18:55
Baku (GYD)
T5, 29 Thá
+1
7 262 863 ₫
23:20
Uralsk (URA)
T4, 28 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:35
Astana (NQZ)
T5, 29 Thá
+1
2 713 590 ₫
05:55
Trùng Khánh (CKG)
T5, 29 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
19:40
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
5 540 141 ₫
01:10
Astana (NQZ)
T5, 29 Thá
6g 30ph
Bay thẳng
05:40
Sharm el-Sheikh (SSH)
T5, 29 Thá
3 006 650 ₫
11:20
Uralsk (URA)
T5, 29 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
08:25
Shymkent (CIT)
T6, 30 Thá
+1
3 237 025 ₫
11:20
Uralsk (URA)
T5, 29 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
19:05
Bishkek (BSZ)
T5, 29 Thá
4 576 002 ₫
11:20
Uralsk (URA)
T5, 29 Thá
8g 20ph
Bay thẳng
19:40
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
5 369 268 ₫
11:20
Uralsk (URA)
T5, 29 Thá
8g 35ph
Bay thẳng
18:55
Baku (GYD)
T5, 29 Thá
7 527 922 ₫
12:10
Delhi (DEL)
T5, 29 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
15:10
Almaty (ALA)
T5, 29 Thá
5 783 880 ₫
14:10
Almaty (ALA)
T5, 29 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:00
Kyzylorda (KZO)
T5, 29 Thá
2 172 654 ₫
16:05
Bishkek (BSZ)
T5, 29 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
17:15
Khujand (LBD)
T6, 30 Thá
+1
8 759 029 ₫
17:30
Kostanay (KSN)
T5, 29 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:05
Almaty (ALA)
T5, 29 Thá
2 377 573 ₫
17:55
Almaty (ALA)
T5, 29 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
09:25
Navoiy (NVI)
T6, 30 Thá
+1
6 250 994 ₫
23:40
Uralsk (URA)
T5, 29 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
10:30
Dushanbe (DYU)
T6, 30 Thá
+1
5 145 575 ₫
05:30
Astana (NQZ)
T6, 30 Thá
11g
1 điểm dừng
12:30
Tivat (TIV)
T6, 30 Thá
9 686 893 ₫
08:10
Delhi (DEL)
T6, 30 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
11:15
Almaty (ALA)
T6, 30 Thá
5 911 796 ₫
06:30
Bukhara (BHK)
T6, 30 Thá
6g 15ph
Bay thẳng
12:45
Almaty (ALA)
T6, 30 Thá
6 248 131 ₫
09:25
Shymkent (CIT)
T6, 30 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
18:30
Tashkent (TAS)
T6, 30 Thá
3 994 972 ₫
11:20
Uralsk (URA)
T6, 30 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
19:05
Bishkek (BSZ)
T6, 30 Thá
4 418 175 ₫
11:20
Uralsk (URA)
T6, 30 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
19:05
Bishkek (BSZ)
T6, 30 Thá
7 238 998 ₫
12:00
Dushanbe (DYU)
T6, 30 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:55
Almaty (ALA)
T6, 30 Thá
3 232 889 ₫
12:35
Astana (NQZ)
T6, 30 Thá
6g 25ph
Bay thẳng
18:00
Dubai (DXB)
T6, 30 Thá
7 966 717 ₫
12:00
Dubai (DXB)
T6, 30 Thá
8g 40ph
Bay thẳng
21:40
Shymkent (CIT)
T6, 30 Thá
9 131 320 ₫
13:40
Male (MLE)
T6, 30 Thá
6g 35ph
Bay thẳng
20:15
Almaty (ALA)
T6, 30 Thá
7 379 642 ₫
11:50
Dubai (DXB)
T6, 30 Thá
9g 50ph
Bay thẳng
22:40
Shymkent (CIT)
T6, 30 Thá
9 026 315 ₫
14:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T6, 30 Thá
9g 15ph
Bay thẳng
21:20
Istanbul (IST)
T6, 30 Thá
6 938 620 ₫
19:00
Dubai (DXB)
T6, 30 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
01:35
Astana (NQZ)
T7, 31 Thá
+1
8 160 499 ₫