06:40
Tallinn (TLL)
T2, 26 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
09:55
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 26 Thá
2 968 785 ₫
09:30
Tashkent (TAS)
T2, 26 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Helsinki (HEL)
T2, 26 Thá
11 075 827 ₫
11:00
Bishkek (BSZ)
T2, 26 Thá
12g
1 điểm dừng
19:00
Riga (RIX)
T2, 26 Thá
15 888 249 ₫
12:05
Riga (RIX)
T2, 26 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
18:15
Florence (FLR)
T2, 26 Thá
4 505 680 ₫
17:40
Köln (CGN)
T2, 26 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
23:30
Tallinn (TLL)
T2, 26 Thá
4 542 909 ₫
19:40
Köln (CGN)
T2, 26 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
01:30
Tallinn (TLL)
T3, 27 Thá
+1
4 861 425 ₫
21:35
Vilnius (VNO)
T3, 27 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
14:40
Helsinki (HEL)
T4, 28 Thá
+1
2 548 127 ₫
00:40
Tenerife (TFS)
T4, 28 Thá
6g 10ph
Bay thẳng
08:50
Vilnius (VNO)
T4, 28 Thá
7 723 295 ₫
06:00
Nice (NCE)
T4, 28 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
21:40
Vilnius (VNO)
T4, 28 Thá
5 279 855 ₫
11:50
Riga (RIX)
T4, 28 Thá
8g 10ph
Bay thẳng
22:00
Baku (GYD)
T4, 28 Thá
7 145 130 ₫
12:55
Riga (RIX)
T4, 28 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:20
Chisinau (RMO)
T4, 28 Thá
2 380 119 ₫
15:25
Vilnius (VNO)
T4, 28 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
19:55
Stockholm (ARN)
T4, 28 Thá
1 937 506 ₫
21:35
Helsinki (HEL)
T4, 28 Thá
2g 55ph
1 điểm dừng
00:30
Vilnius (VNO)
T5, 29 Thá
+1
3 237 662 ₫
20:35
Stockholm (ARN)
T4, 28 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
23:00
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
+1
8 215 865 ₫
09:30
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
20:55
Vilnius (VNO)
T5, 29 Thá
9 553 569 ₫
09:30
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
20:55
Helsinki (HEL)
T5, 29 Thá
9 615 617 ₫
20:35
Vilnius (VNO)
T5, 29 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
21:30
Hamburg (HAM)
T5, 29 Thá
4 350 399 ₫
09:30
Tashkent (TAS)
T6, 30 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
20:55
Vilnius (VNO)
T6, 30 Thá
10 686 671 ₫
11:25
Berlin (BER)
T6, 30 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:00
Riga (RIX)
T6, 30 Thá
4 232 348 ₫
05:40
Vilnius (VNO)
T7, 31 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
08:35
Hamburg (HAM)
T7, 31 Thá
2 525 535 ₫
07:00
Tallinn (TLL)
T7, 31 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
09:25
Nice (NCE)
T7, 31 Thá
4 183 664 ₫
11:40
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
13:45
Reykjavik (KEF)
T7, 31 Thá
4 128 616 ₫
10:40
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
12:45
Reykjavik (KEF)
T7, 31 Thá
4 860 152 ₫
17:15
Vilnius (VNO)
T7, 31 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:20
Muy Ních (MUC)
T7, 31 Thá
2 347 345 ₫
07:00
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:05
Muy Ních (MUC)
CN, 1 Thá
2 459 987 ₫
07:00
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
12:50
Warszawa (WAW)
CN, 1 Thá
5 055 526 ₫
11:50
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
17:45
Batumi (BUS)
T2, 2 Thá
+1
5 666 783 ₫
09:30
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
14:35
Tallinn (TLL)
T2, 2 Thá
10 639 259 ₫
07:00
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
09:55
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
3 563 496 ₫
07:30
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:45
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
4 140 389 ₫
10:00
Helsinki (HEL)
T2, 2 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
15:10
Sofia (SOF)
T2, 2 Thá
4 559 773 ₫
22:05
Paris (CDG)
T2, 2 Thá
2g 54ph
Bay thẳng
01:59
Tallinn (TLL)
T3, 3 Thá
+1
3 300 983 ₫
11:40
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
13:45
Reykjavik (KEF)
T3, 3 Thá
4 087 250 ₫
09:30
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
8g 15ph
Bay thẳng
14:45
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
9 682 120 ₫
07:00
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:05
Muy Ních (MUC)
T4, 4 Thá
2 795 367 ₫
07:45
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
6g 40ph
Bay thẳng
13:25
Lyon (LYS)
T4, 4 Thá
7 413 371 ₫
15:00
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
17:30
Riga (RIX)
T4, 4 Thá
2 787 412 ₫
15:20
Praha (PRG)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:05
Riga (RIX)
T4, 4 Thá
4 597 639 ₫
09:30
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
14:35
Tallinn (TLL)
T5, 5 Thá
9 046 998 ₫
09:30
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
14:45
Vilnius (VNO)
T5, 5 Thá
9 180 004 ₫
09:30
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Helsinki (HEL)
T5, 5 Thá
9 391 606 ₫
08:45
Tallinn (TLL)
T5, 5 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
13:35
Tenerife (TFS)
T5, 5 Thá
9 752 124 ₫
14:10
Amsterdam (AMS)
T5, 5 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
20:55
Vilnius (VNO)
T5, 5 Thá
5 707 831 ₫
15:25
Vilnius (VNO)
T5, 5 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
00:40
Helsinki (HEL)
T6, 6 Thá
+1
2 007 509 ₫
16:20
Vilnius (VNO)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:35
Dusseldorf (DUS)
T5, 5 Thá
3 137 111 ₫
17:45
Riga (RIX)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
18:45
Viên (VIE)
T5, 5 Thá
3 062 653 ₫
20:35
Vilnius (VNO)
T5, 5 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
21:30
Hamburg (HAM)
T5, 5 Thá
3 117 065 ₫
09:30
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Helsinki (HEL)
T6, 6 Thá
9 446 018 ₫
10:10
Vilnius (VNO)
T6, 6 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
15:45
Helsinki (HEL)
T6, 6 Thá
2 328 571 ₫
09:05
Viên (VIE)
T6, 6 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
14:35
Tallinn (TLL)
T6, 6 Thá
4 437 586 ₫