13:45
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:40
Praha (PRG)
T2, 2 Thá
1 602 047 ₫
16:15
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
20:55
Stockholm (ARN)
T2, 2 Thá
1 702 612 ₫
06:40
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
20:55
Stockholm (ARN)
T3, 3 Thá
1 622 415 ₫
07:00
Tallinn (TLL)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:10
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
1 446 743 ₫
09:50
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:00
Tallinn (TLL)
T3, 3 Thá
1 446 743 ₫
19:00
Tallinn (TLL)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:10
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
998 017 ₫
19:00
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:30
Copenhagen (CPH)
T3, 3 Thá
1 166 687 ₫
19:45
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:55
Stockholm (ARN)
T3, 3 Thá
1 577 860 ₫
20:50
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:00
Tallinn (TLL)
T3, 3 Thá
998 017 ₫
22:25
Tallinn (TLL)
T3, 3 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
08:20
Stockholm (ARN)
T4, 4 Thá
+1
1 500 208 ₫
20:35
Stockholm (ARN)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:40
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
1 506 573 ₫
08:20
Copenhagen (CPH)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:45
Riga (RIX)
T4, 4 Thá
1 695 293 ₫
18:00
Tallinn (TLL)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:10
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
1 514 211 ₫
19:45
Riga (RIX)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:55
Stockholm (ARN)
T4, 4 Thá
1 501 163 ₫
20:50
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:00
Tallinn (TLL)
T4, 4 Thá
1 026 659 ₫
22:35
Stockholm (ARN)
T4, 4 Thá
2g 55ph
1 điểm dừng
02:30
Vilnius (VNO)
T5, 5 Thá
+1
1 633 235 ₫
23:45
Riga (RIX)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:55
Tampere (TMP)
T6, 6 Thá
+1
1 551 764 ₫
06:40
Tallinn (TLL)
T6, 6 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
20:30
Copenhagen (CPH)
T6, 6 Thá
1 498 299 ₫
10:10
Tallinn (TLL)
CN, 8 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
20:30
Copenhagen (CPH)
CN, 8 Thá
1 509 438 ₫
14:25
Riga (RIX)
CN, 8 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:35
Stockholm (ARN)
CN, 8 Thá
1 015 203 ₫
16:15
Vilnius (VNO)
CN, 8 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
20:55
Stockholm (ARN)
CN, 8 Thá
1 448 653 ₫
23:40
Riga (RIX)
CN, 8 Thá
1g
Bay thẳng
00:40
Helsinki (HEL)
T2, 9 Thá
+1
1 593 454 ₫
08:10
Riga (RIX)
T2, 9 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:40
Copenhagen (CPH)
T2, 9 Thá
1 218 243 ₫
07:20
Riga (RIX)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
08:20
Helsinki (HEL)
T2, 9 Thá
1 186 100 ₫
19:00
Riga (RIX)
T2, 9 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:30
Copenhagen (CPH)
T2, 9 Thá
1 601 729 ₫
20:45
Riga (RIX)
T3, 10 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:55
Stockholm (ARN)
T3, 10 Thá
1 637 690 ₫
20:25
Oslo (OSL)
T3, 10 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:00
Riga (RIX)
T3, 10 Thá
1 578 497 ₫
05:30
Helsinki (HEL)
T4, 11 Thá
1g
Bay thẳng
06:30
Riga (RIX)
T4, 11 Thá
1 462 656 ₫
05:40
Tallinn (TLL)
T4, 11 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
14:35
Vilnius (VNO)
T4, 11 Thá
1 482 705 ₫
06:40
Vilnius (VNO)
T4, 11 Thá
2g 40ph
1 điểm dừng
08:20
Stockholm (ARN)
T4, 11 Thá
1 537 443 ₫
07:10
Riga (RIX)
T4, 11 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:40
Copenhagen (CPH)
T4, 11 Thá
1 058 802 ₫
08:00
Stockholm (ARN)
T4, 11 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:05
Riga (RIX)
T4, 11 Thá
1 333 448 ₫
08:20
Copenhagen (CPH)
T4, 11 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:45
Riga (RIX)
T4, 11 Thá
1 659 331 ₫
13:40
Palanga (PLQ)
T4, 11 Thá
40ph
Bay thẳng
14:20
Riga (RIX)
T4, 11 Thá
1 382 139 ₫
15:15
Vilnius (VNO)
T4, 11 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
19:45
Oslo (OSL)
T4, 11 Thá
1 500 208 ₫
15:15
Vilnius (VNO)
T4, 11 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
19:55
Stockholm (ARN)
T4, 11 Thá
1 599 183 ₫
19:50
Vilnius (VNO)
T4, 11 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:00
Tallinn (TLL)
T4, 11 Thá
1 610 958 ₫
22:35
Helsinki (HEL)
T4, 11 Thá
2g 55ph
1 điểm dừng
01:30
Vilnius (VNO)
T5, 12 Thá
+1
1 709 296 ₫
07:10
Riga (RIX)
T5, 12 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:40
Copenhagen (CPH)
T5, 12 Thá
1 400 598 ₫
17:20
Vilnius (VNO)
T5, 12 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:35
Dusseldorf (DUS)
T5, 12 Thá
1 548 900 ₫
19:55
Riga (RIX)
T5, 12 Thá
1g
Bay thẳng
20:55
Helsinki (HEL)
T5, 12 Thá
1 210 287 ₫
23:40
Riga (RIX)
T5, 12 Thá
1g
Bay thẳng
00:40
Helsinki (HEL)
T6, 13 Thá
+1
1 316 581 ₫
07:20
Riga (RIX)
T6, 13 Thá
1g
Bay thẳng
08:20
Helsinki (HEL)
T6, 13 Thá
1 233 519 ₫
14:30
Vilnius (VNO)
T6, 13 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:20
Viên (VIE)
T6, 13 Thá
1 618 596 ₫
21:25
Tallinn (TLL)
T6, 13 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
07:40
Copenhagen (CPH)
T7, 14 Thá
+1
1 505 937 ₫
21:35
Helsinki (HEL)
T6, 13 Thá
1g
Bay thẳng
22:35
Riga (RIX)
T6, 13 Thá
1 703 249 ₫
06:40
Tallinn (TLL)
T7, 14 Thá
3g
1 điểm dừng
08:40
Copenhagen (CPH)
T7, 14 Thá
1 495 117 ₫
07:10
Riga (RIX)
T7, 14 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:40
Copenhagen (CPH)
T7, 14 Thá
1 358 271 ₫
05:30
Helsinki (HEL)
CN, 15 Thá
1g
Bay thẳng
06:30
Riga (RIX)
CN, 15 Thá
1 680 017 ₫
22:25
Tallinn (TLL)
CN, 15 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
08:40
Copenhagen (CPH)
T2, 16 Thá
+1
1 530 124 ₫