Chuyến bay Busan (Gimhe) – Mátxcơva, Air Busan

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Busan (Gimhe) – Mátxcơva, Air Busan

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Busan
BX 8826
11:20
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
48g 5ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
11 319 947 ₫
Air Busan
BX 8804
23:50
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
41g 30ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
12 014 399 ₫
Air Busan
BX 321
01:30
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
57g 35ph
2 điểm dừng
11:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
10 934 443 ₫
Air Busan
BX 8826
11:20
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
52g 10ph
2 điểm dừng
15:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
8 986 573 ₫
Air Busan
BX 8818
07:05
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá +1
10 628 228 ₫
Air Busan
BX 8804
23:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
38g 10ph
2 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá +1
10 228 446 ₫
Air Busan
BX 8107
22:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
36g 25ph
3 điểm dừng
10:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá +1
12 141 989 ₫
Air Busan
BX 793
01:50
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
33g 5ph
2 điểm dừng
10:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá +1
11 167 446 ₫
Air Busan
BX 8802
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
41g 10ph
2 điểm dừng
15:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá +1
12 419 649 ₫
Air Busan
BX 8804
23:50
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
04:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá +1
10 973 631 ₫
Air Busan
BX 8802
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
35g 10ph
3 điểm dừng
09:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 26 thá +1
10 502 461 ₫
Air Busan
BX 321
01:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 27 thá
33g 25ph
2 điểm dừng
10:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 28 thá +1
10 164 348 ₫
Air Busan
BX 793
01:50
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 1 thá
57g 5ph
2 điểm dừng
10:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 3 thá +1
11 121 271 ₫
Air Busan
BX 8802
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 1 thá
37g 20ph
2 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 3 thá +1
11 715 779 ₫
Air Busan
BX 8804
23:50
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 1 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 3 thá +1
11 722 158 ₫
Air Busan
BX 8812
04:40
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 3 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 4 thá +1
10 667 720 ₫
Air Busan
BX 8818
07:05
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 3 thá
51g 50ph
2 điểm dừng
10:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 5 thá +1
10 923 811 ₫
Air Busan
BX 8802
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 3 thá
41g 55ph
2 điểm dừng
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 5 thá +1
11 679 932 ₫
Air Busan
BX 793
01:50
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 4 thá
33g 5ph
2 điểm dừng
10:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 5 thá +1
10 572 331 ₫
Air Busan
BX 725
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 4 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 5 thá +1
11 490 978 ₫
Air Busan
BX 793
01:50
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 5 thá
33g 15ph
2 điểm dừng
11:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 6 thá +1
11 158 637 ₫
Air Busan
BX 8816
06:00
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 6 thá
32g
2 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 7 thá +1
10 235 130 ₫
Air Busan
BX 8818
07:05
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 7 thá
57g 10ph
2 điểm dừng
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 9 thá +1
10 969 986 ₫
Air Busan
BX 8820
08:00
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 7 thá
56g 15ph
2 điểm dừng
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 9 thá +1
11 038 641 ₫
Air Busan
BX 8826
11:20
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 7 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 9 thá +1
12 369 828 ₫
Air Busan
BX 8804
23:50
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 7 thá
59g 5ph
2 điểm dừng
10:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 10 thá +1
10 707 819 ₫
Air Busan
BX 8802
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 8 thá
41g 15ph
2 điểm dừng
15:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 10 thá +1
9 866 638 ₫
Air Busan
BX 8826
11:20
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 9 thá
53g 45ph
2 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 11 thá +1
11 579 075 ₫
Air Busan
BX 8802
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 9 thá
38g 5ph
2 điểm dừng
12:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 11 thá +1
10 844 219 ₫
Air Busan
BX 8804
23:50
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 9 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 11 thá +1
9 218 057 ₫
Air Busan
BX 8818
07:05
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 10 thá
52g 35ph
2 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 12 thá +1
9 252 688 ₫
Air Busan
BX 8820
08:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 10 thá
51g 40ph
2 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 12 thá +1
11 171 699 ₫
Air Busan
BX 8804
23:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 10 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 12 thá +1
8 714 381 ₫
Air Busan
BX 8806
01:50
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 11 thá
57g 50ph
2 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 13 thá +1
9 647 913 ₫
Air Busan
BX 8826
11:20
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 11 thá
48g 20ph
2 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 13 thá +1
8 851 996 ₫
Air Busan
BX 8802
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 11 thá
37g 20ph
2 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 13 thá +1
7 772 040 ₫
Air Busan
BX 8802
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 12 thá
37g 20ph
2 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 14 thá +1
8 514 491 ₫
Air Busan
BX 8812
04:40
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 13 thá
55g 45ph
2 điểm dừng
12:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 15 thá +1
8 511 149 ₫
Air Busan
BX 8826
11:20
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 13 thá
52g 10ph
2 điểm dừng
15:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 15 thá +1
8 104 077 ₫
Air Busan
BX 1442
07:05
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 14 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
15:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 15 thá +1
8 327 359 ₫
Air Busan
BX 8822
09:20
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 14 thá
50g 20ph
2 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 16 thá +1
8 420 317 ₫
Air Busan
BX 8802
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 14 thá
37g 20ph
2 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 16 thá +1
9 129 048 ₫
Air Busan
BX 8804
23:50
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 14 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 16 thá +1
8 477 733 ₫
Air Busan
BX 8818
07:05
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 15 thá
53g 20ph
2 điểm dừng
12:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 17 thá +1
7 624 400 ₫
Air Busan
BX 8826
11:20
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 15 thá
49g 5ph
2 điểm dừng
12:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 17 thá +1
8 096 178 ₫
Air Busan
BX 8802
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 15 thá
38g 5ph
2 điểm dừng
12:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 17 thá +1
8 839 541 ₫
Air Busan
BX 8820
08:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 17 thá
51g 40ph
2 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 19 thá +1
7 762 318 ₫
Air Busan
BX 8824
10:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 17 thá
49g 40ph
2 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 19 thá +1
9 384 227 ₫
Air Busan
BX 8826
11:20
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 17 thá
48g 20ph
2 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 19 thá +1
9 691 962 ₫
Air Busan
BX 8802
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 17 thá
37g 20ph
2 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 19 thá +1
9 408 530 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 7673309 ₫ · cao nhất: 10166778 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 8247160 ₫ 15.09.2026 — 9753630 ₫ 16.09.2026 — 8685825 ₫ 17.09.2026 — 7673309 ₫ 18.09.2026 — 10024303 ₫ 19.09.2026 — 8648156 ₫ 20.09.2026 — 8440671 ₫ 21.09.2026 — 8827693 ₫ 22.09.2026 — 9798287 ₫ 23.09.2026 — 9930433 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 10166778 ₫ 26.09.2026 — 9373899 ₫ 27.09.2026 — 9746036 ₫ 28.09.2026 — 9070721 ₫ 29.09.2026 — 9470806 ₫ 30.09.2026 — 9649432 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
Giá tốt
8247160 ₫
15
placeholder
9753630 ₫
16
placeholder
8685825 ₫
17
Giá tốt
7673309 ₫
18
placeholder
10024303 ₫
19
Giá tốt
8648156 ₫
20
Giá tốt
8440671 ₫
21
placeholder
8827693 ₫
22
placeholder
9798287 ₫
23
placeholder
9930433 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
10166778 ₫
26
placeholder
9373899 ₫
27
placeholder
9746036 ₫
28
placeholder
9070721 ₫
29
placeholder
9470806 ₫
30
placeholder
9649432 ₫

Chuyến bay phổ biến của Air Busan Busan (Gimhe) – Mátxcơva

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
BX8812 T3T5T7CN ₫7 462 483
BX8818 T3T4T5T7 ₫7 542 378
BX8822 T2T3T4 ₫7 710 979
BX8820 T4T7 ₫7 762 318
BX8802 T2T3T4T5T6T7CN ₫7 772 040
BX8032 T2T3T4T5T7 ₫7 845 252
BX8826 T2T3T4T5T6T7CN ₫8 096 178
BX1442 T4 ₫8 327 359
BX8804 T2T3T4T5T6T7 ₫8 351 054
BX8060 T2T3T4T7 ₫8 924 601

Điểm đến phổ biến từ Busan

Tất cả →
PUS
Hàn Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫217 206
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
OSA
từ
₫439 273
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
KMJ
từ
₫587 217
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
KIX
từ
₫751 868
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
FUK
từ
₫775 260
PUS
Hàn Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫975 454
PUS
Busan — Gwangju
Hàn Quốc → Hàn Quốc
KWJ
từ
₫1 198 736
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
SPK
từ
₫1 296 859
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
CTS
từ
₫1 296 859

Điểm đến phổ biến đến Mátxcơva

Tất cả →
NSK
Russia → Russia
MOW
từ
₫253 964
KZN
Russia → Russia
MOW
từ
₫376 086
AER
Russia → Russia
MOW
từ
₫467 829
KGD
MOW
từ
₫475 120
KUF
Russia → Russia
MOW
từ
₫497 296
CEK
MOW
từ
₫510 055
LED
MOW
từ
₫510 055
UFA
Russia → Russia
MOW
từ
₫633 696
SVX
MOW
từ
₫661 948

Thống kê chuyến bay Busan (Gimhe) – Mátxcơva, Air Busan

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

BX 8812

₫7 462 483

Chuyến bay nhanh nhất

BX 8056

24g 35ph

Thời gian trung bình

42g 44ph

Khoảng cách

6 922 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Busan (Gimhe) – Mátxcơva

Shanghai Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫7 019 868
China Eastern
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫7 054 195
Columbia Pacific Airline
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫7 784 799
Spring Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫7 959 171
T'Way Air
T2, T3, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫8 138 405
Cosmos Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫8 247 160
Air China
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫8 468 011
Asiana Airlines
T3, T6, T7, CN
Giá từ
₫8 681 572
Hahn Air Systems
T2, CN
Giá từ
₫8 844 705
Korean Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫9 138 161
VietJet Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫9 649 128
Sierra National Airlines
T7, CN
Giá từ
₫10 473 297
AJet
T4, T7
Giá từ
₫10 577 799
Vietnam Airlines
T3, T5, T7, CN
Giá từ
₫11 322 984
China Southern Airlines
T6
Giá từ
₫11 936 023
Tigerair Taiwan
T7
Giá từ
₫12 119 205

Câu hỏi thường gặp

Vé Air Busan rẻ nhất Busan – Mátxcơva có giá 8 986 573 ₫, chuyến bay BX8826, khởi hành lúc 11:20.
Chuyến bay Air Busan nhanh nhất Busan – Mátxcơva mất 26g 45ph, chuyến bay BX8818, khởi hành lúc 07:05.
Chuyến bay Air Busan đầu tiên Busan – Mátxcơva (BX8826) khởi hành lúc 11:20.