10:40
Busan (PUS)
CN, 25 Thá
7g 5ph
Bay thẳng
16:45
Denpasar (Bali) (DPS)
CN, 25 Thá
4 490 406 ₫
00:05
Denpasar (Bali) (DPS)
T2, 26 Thá
6g 55ph
Bay thẳng
08:00
Busan (PUS)
T2, 26 Thá
4 716 009 ₫
02:00
Đà Nẵng (DAD)
T2, 26 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
07:55
Busan (PUS)
T2, 26 Thá
2 158 653 ₫
09:20
Seoul (GMP)
T2, 26 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:25
Busan (PUS)
T2, 26 Thá
1 059 280 ₫
16:30
Busan (PUS)
T2, 26 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:55
Osaka (KIX)
T2, 26 Thá
1 820 091 ₫
10:40
Busan (PUS)
T2, 26 Thá
7g 5ph
Bay thẳng
16:45
Denpasar (Bali) (DPS)
T2, 26 Thá
3 703 503 ₫
19:50
Bangkok (BKK)
T2, 26 Thá
9g 15ph
Bay thẳng
07:05
Busan (PUS)
T3, 27 Thá
+1
4 662 551 ₫
00:05
Denpasar (Bali) (DPS)
T3, 27 Thá
6g 55ph
Bay thẳng
08:00
Busan (PUS)
T3, 27 Thá
6 278 359 ₫
17:55
Busan (PUS)
T3, 27 Thá
1g
Bay thẳng
18:55
Fukuoka (FUK)
T3, 27 Thá
1 253 063 ₫
19:30
Busan (PUS)
T3, 27 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
22:40
Nha Trang (CXR)
T3, 27 Thá
3 001 559 ₫
21:40
Nha Trang (CXR)
T3, 27 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
05:05
Seoul (ICN)
T4, 28 Thá
+1
2 837 369 ₫
03:30
Jeju (CJU)
T4, 28 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:35
Busan (PUS)
T4, 28 Thá
1 343 431 ₫
05:25
Tokyo (NRT)
T4, 28 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:55
Busan (PUS)
T4, 28 Thá
3 349 667 ₫
21:05
Seoul (ICN)
T4, 28 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
23:40
Hồng Kông (HKG)
T4, 28 Thá
2 021 510 ₫
01:40
Cebu (CEB)
T5, 29 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Seoul (GMP)
T6, 30 Thá
+1
2 653 451 ₫
00:10
Chiang Mai (CNX)
T6, 30 Thá
5g
Bay thẳng
07:10
Seoul (ICN)
T6, 30 Thá
3 493 493 ₫
07:20
Phuket (HKT)
T6, 30 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
08:05
Busan (PUS)
T7, 31 Thá
+1
4 768 193 ₫
16:40
Busan (PUS)
T6, 30 Thá
7g 5ph
Bay thẳng
22:45
Denpasar (Bali) (DPS)
T6, 30 Thá
4 421 676 ₫
12:35
Thanh Đảo (TAO)
T7, 31 Thá
2g
Bay thẳng
15:35
Busan (PUS)
T7, 31 Thá
3 285 073 ₫
18:00
Busan (PUS)
T7, 31 Thá
5g 50ph
Bay thẳng
21:50
Bangkok (BKK)
T7, 31 Thá
2 755 592 ₫
10:40
Busan (PUS)
T2, 2 Thá
7g 5ph
Bay thẳng
16:45
Denpasar (Bali) (DPS)
T2, 2 Thá
4 155 662 ₫
01:40
Cebu (CEB)
T3, 3 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Seoul (GMP)
T4, 4 Thá
+1
2 650 905 ₫
17:30
Busan (PUS)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
18:30
Jeju (CJU)
T3, 3 Thá
967 639 ₫
12:55
Seoul (GMP)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:10
Jeju (CJU)
T3, 3 Thá
626 531 ₫
23:40
Nha Trang (CXR)
T3, 3 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
06:20
Busan (PUS)
T4, 4 Thá
+1
2 331 753 ₫
11:00
Osaka (KIX)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
13:00
Busan (PUS)
T4, 4 Thá
2 881 917 ₫
12:35
Thanh Đảo (TAO)
T4, 4 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
08:00
Seoul (GMP)
T5, 5 Thá
+1
1 899 959 ₫
23:40
Nha Trang (CXR)
T4, 4 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
06:20
Busan (PUS)
T5, 5 Thá
+1
2 290 069 ₫
00:10
Chiang Mai (CNX)
T5, 5 Thá
5g
Bay thẳng
07:10
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
3 402 170 ₫
16:40
Busan (PUS)
T6, 6 Thá
7g 5ph
Bay thẳng
22:45
Denpasar (Bali) (DPS)
T6, 6 Thá
4 660 324 ₫
12:35
Thanh Đảo (TAO)
T7, 7 Thá
2g
Bay thẳng
15:35
Busan (PUS)
T7, 7 Thá
2 544 945 ₫
13:30
Busan (PUS)
T7, 7 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
16:40
Nha Trang (CXR)
T7, 7 Thá
2 591 720 ₫
09:00
Busan (PUS)
CN, 8 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:30
Sapporo (CTS)
CN, 8 Thá
3 100 837 ₫
16:40
Busan (PUS)
CN, 8 Thá
7g 5ph
Bay thẳng
22:45
Denpasar (Bali) (DPS)
CN, 8 Thá
5 965 253 ₫
00:05
Denpasar (Bali) (DPS)
T3, 10 Thá
6g 55ph
Bay thẳng
08:00
Busan (PUS)
T3, 10 Thá
4 861 743 ₫
09:05
Jeju (CJU)
T3, 10 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:25
Seoul (GMP)
T3, 10 Thá
886 181 ₫
01:40
Cebu (CEB)
T4, 11 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Seoul (GMP)
T5, 12 Thá
+1
2 928 692 ₫
03:25
Fukuoka (FUK)
T4, 11 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
12:20
Jeju (CJU)
T4, 11 Thá
3 978 108 ₫
10:30
Busan (PUS)
T4, 11 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:55
Osaka (KIX)
T4, 11 Thá
2 824 323 ₫
12:00
Ulsan (USN)
T4, 11 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:10
Jeju (CJU)
T4, 11 Thá
1 037 006 ₫
11:00
Osaka (KIX)
T5, 12 Thá
2g
Bay thẳng
13:00
Busan (PUS)
T5, 12 Thá
2 845 006 ₫
23:40
Nha Trang (CXR)
T5, 12 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
06:20
Busan (PUS)
T6, 13 Thá
+1
2 049 830 ₫
01:40
Cebu (CEB)
T6, 13 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
07:00
Busan (PUS)
T6, 13 Thá
1 824 546 ₫
20:25
Manila (MNL)
T7, 14 Thá
9g 35ph
Bay thẳng
07:00
Busan (PUS)
CN, 15 Thá
+1
3 447 672 ₫
01:10
Busan (PUS)
CN, 15 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:15
Seoul (GMP)
CN, 15 Thá
1 020 142 ₫
19:00
Busan (PUS)
CN, 15 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:45
Chiang Mai (CNX)
CN, 15 Thá
3 687 593 ₫
00:05
Denpasar (Bali) (DPS)
T2, 16 Thá
6g 55ph
Bay thẳng
08:00
Busan (PUS)
T2, 16 Thá
4 746 556 ₫
00:10
Chiang Mai (CNX)
T2, 16 Thá
5g
Bay thẳng
07:10
Seoul (ICN)
T2, 16 Thá
3 924 333 ₫
18:55
Seoul (GMP)
T3, 17 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:10
Jeju (CJU)
T3, 17 Thá
574 029 ₫
01:40
Cebu (CEB)
T4, 18 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
07:00
Busan (PUS)
T4, 18 Thá
1 824 546 ₫