Chuyến bay Madrid (Barahas) – Havana (Hose Marti), Air Europa

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Madrid (Barahas) – Havana (Hose Marti), Air Europa

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Europa
UX 51
14:10
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 20 thá
9g 35ph
Bay thẳng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 20 thá
16 629 824 ₫
Air Europa
UX 51
13:10
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 23 thá
9g 35ph
Bay thẳng
22:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 23 thá
20 821 991 ₫
Air Europa
UX 51
14:10
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 23 thá
9g 35ph
Bay thẳng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 23 thá
19 178 983 ₫
Air Europa
UX 51
13:10
Madrid, Barahas (MAD)
T5, 24 thá
9g 35ph
Bay thẳng
22:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T5, 24 thá
18 278 313 ₫
Air Europa
UX 51
14:10
Madrid, Barahas (MAD)
T5, 24 thá
9g 35ph
Bay thẳng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T5, 24 thá
18 272 223 ₫
Air Europa
UX 51
13:10
Madrid, Barahas (MAD)
T7, 26 thá
9g 35ph
Bay thẳng
22:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T7, 26 thá
18 595 892 ₫
Air Europa
UX 051
14:10
Madrid, Barahas (MAD)
T7, 26 thá
9g 35ph
Bay thẳng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T7, 26 thá
16 096 364 ₫
Air Europa
UX 51
14:10
Madrid, Barahas (MAD)
T7, 26 thá
9g 35ph
Bay thẳng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T7, 26 thá
16 233 078 ₫
Air Europa
UX 51
13:10
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 27 thá
9g 35ph
Bay thẳng
22:45
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 27 thá
20 669 444 ₫
Air Europa
UX 63
13:15
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 29 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
12:55
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 30 thá +1
18 361 437 ₫
Air Europa
UX 51
13:10
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 30 thá
9g 35ph
Bay thẳng
22:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 30 thá
17 961 342 ₫
Air Europa
UX 51
14:10
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 30 thá
9g 35ph
Bay thẳng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 30 thá
17 451 937 ₫
Air Europa
UX 51
14:10
Madrid, Barahas (MAD)
T5, 1 thá
9g 35ph
Bay thẳng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T5, 1 thá
19 333 967 ₫
Air Europa
UX 51
14:10
Madrid, Barahas (MAD)
T7, 3 thá
9g 35ph
Bay thẳng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T7, 3 thá
17 501 568 ₫
Air Europa
UX 051
14:10
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 4 thá
9g 35ph
Bay thẳng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 4 thá
16 415 161 ₫
Air Europa
UX 51
14:10
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 4 thá
9g 35ph
Bay thẳng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 4 thá
17 356 937 ₫
Air Europa
UX 51
14:10
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 7 thá
9g 35ph
Bay thẳng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 7 thá
17 541 456 ₫
Air Europa
UX 51
14:10
Madrid, Barahas (MAD)
T5, 8 thá
9g 35ph
Bay thẳng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T5, 8 thá
19 769 078 ₫
Air Europa
UX 51
14:10
Madrid, Barahas (MAD)
T7, 10 thá
9g 35ph
Bay thẳng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T7, 10 thá
14 803 211 ₫
Air Europa
UX 51
14:10
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 11 thá
9g 35ph
Bay thẳng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 11 thá
14 837 617 ₫
Air Europa
UX 51
13:10
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 14 thá
9g 35ph
Bay thẳng
22:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 14 thá
18 097 143 ₫
Air Europa
UX 51
14:10
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 14 thá
9g 35ph
Bay thẳng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 14 thá
15 566 253 ₫
Air Europa
UX 51
13:10
Madrid, Barahas (MAD)
T5, 15 thá
9g 35ph
Bay thẳng
22:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T5, 15 thá
17 435 495 ₫
Air Europa
UX 51
14:10
Madrid, Barahas (MAD)
T5, 15 thá
9g 35ph
Bay thẳng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T5, 15 thá
16 281 187 ₫
Air Europa
UX 51
14:10
Madrid, Barahas (MAD)
T7, 17 thá
9g 35ph
Bay thẳng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T7, 17 thá
17 152 627 ₫
Air Europa
UX 051
14:10
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 21 thá
9g 35ph
Bay thẳng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 21 thá
14 254 831 ₫
Air Europa
UX 51
14:10
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 21 thá
9g 35ph
Bay thẳng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 21 thá
16 321 075 ₫
Air Europa
UX 51
14:10
Madrid, Barahas (MAD)
T5, 22 thá
9g 35ph
Bay thẳng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T5, 22 thá
17 713 491 ₫
Air Europa
UX 051 Giá tốt nhất
14:10
Madrid, Barahas (MAD)
T7, 24 thá
9g 35ph
Bay thẳng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T7, 24 thá
13 457 990 ₫
Air Europa
UX 51
14:10
Madrid, Barahas (MAD)
T7, 24 thá
9g 35ph
Bay thẳng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T7, 24 thá
17 619 404 ₫
Air Europa
UX 051
15:10
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 25 thá
10g 15ph
Bay thẳng
01:25
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 26 thá +1
14 787 073 ₫
Air Europa
UX 51
15:10
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 25 thá
10g 15ph
Bay thẳng
01:25
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 26 thá +1
16 174 921 ₫
Air Europa
UX 51
15:10
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 26 thá
10g 15ph
Bay thẳng
01:25
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 27 thá +1
16 722 997 ₫
Air Europa
UX 51
15:10
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 28 thá
10g 15ph
Bay thẳng
01:25
Havana, Hose Marti (HAV)
T5, 29 thá +1
16 698 638 ₫
Air Europa
UX 051
15:10
Madrid, Barahas (MAD)
T5, 29 thá
10g 15ph
Bay thẳng
01:25
Havana, Hose Marti (HAV)
T6, 30 thá +1
14 327 907 ₫
Air Europa
UX 51
15:10
Madrid, Barahas (MAD)
T5, 29 thá
10g 15ph
Bay thẳng
01:25
Havana, Hose Marti (HAV)
T6, 30 thá +1
17 918 410 ₫
Air Europa
UX 1143
14:00
Madrid, Barahas (MAD)
T6, 30 thá
31g 10ph
3 điểm dừng
21:10
Havana, Hose Marti (HAV)
T7, 31 thá +1
20 331 159 ₫
Air Europa
UX 51
15:10
Madrid, Barahas (MAD)
T7, 31 thá
10g 15ph
Bay thẳng
01:25
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 1 thá +1
16 461 747 ₫
Air Europa
UX 51
15:10
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 1 thá
10g 15ph
Bay thẳng
01:25
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 2 thá +1
18 752 398 ₫
Air Europa
UX 51
15:10
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 2 thá
10g 15ph
Bay thẳng
01:25
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 3 thá +1
21 693 127 ₫
Air Europa
UX 51
15:10
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 4 thá
10g 15ph
Bay thẳng
01:25
Havana, Hose Marti (HAV)
T5, 5 thá +1
18 756 965 ₫
Air Europa
UX 51
15:10
Madrid, Barahas (MAD)
T5, 5 thá
10g 15ph
Bay thẳng
01:25
Havana, Hose Marti (HAV)
T6, 6 thá +1
16 444 392 ₫
Air Europa
UX 89
14:35
Madrid, Barahas (MAD)
T6, 6 thá
31g 34ph
2 điểm dừng
22:09
Havana, Hose Marti (HAV)
T7, 7 thá +1
22 237 853 ₫
Air Europa
UX 51
15:10
Madrid, Barahas (MAD)
T7, 7 thá
10g 15ph
Bay thẳng
01:25
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 8 thá +1
15 604 314 ₫
Air Europa
UX 51
15:10
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 8 thá
10g 15ph
Bay thẳng
01:25
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 9 thá +1
16 444 392 ₫
Air Europa
UX 51
15:10
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 9 thá
10g 15ph
Bay thẳng
01:25
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 10 thá +1
17 747 593 ₫
Air Europa
UX 051
15:10
Madrid, Barahas (MAD)
T5, 12 thá
10g 15ph
Bay thẳng
01:25
Havana, Hose Marti (HAV)
T6, 13 thá +1
14 586 112 ₫
Air Europa
UX 51
15:10
Madrid, Barahas (MAD)
T5, 12 thá
10g 15ph
Bay thẳng
01:25
Havana, Hose Marti (HAV)
T6, 13 thá +1
19 064 192 ₫
Air Europa
UX 1159
05:30
Madrid, Barahas (MAD)
T6, 13 thá
57g
4 điểm dừng
14:30
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 15 thá +1
19 279 464 ₫
Air Europa
UX 1153
09:25
Madrid, Barahas (MAD)
T6, 13 thá
52g 5ph
4 điểm dừng
13:30
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 15 thá +1
19 420 745 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 12 156 616 ₫ · cao nhất: 18 743 872 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 17 157 194 ₫ 20.09.2026 — 18 743 872 ₫ 21.09.2026 — 12 156 616 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 18 278 313 ₫ 25.09.2026 — 16 098 800 ₫ 26.09.2026 — 18 595 892 ₫ 27.09.2026 — 17 772 561 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 16 786 025 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
17 157 194 ₫
20
placeholder
18 743 872 ₫
21
Giá tốt
12 156 616 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
18 278 313 ₫
25
Giá tốt
16 098 800 ₫
26
placeholder
18 595 892 ₫
27
placeholder
17 772 561 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
16 786 025 ₫

Chuyến bay phổ biến của Air Europa Madrid (Barahas) – Havana (Hose Marti)

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
UX051 T2T4T5T7CN 13 457 990 ₫
UX51 T2T3T4T5T7CN 13 602 621 ₫
UX63 T3T6 18 361 437 ₫
UX1159 T6 19 279 464 ₫
UX1153 T6 19 420 745 ₫
UX1143 T6 20 331 159 ₫
UX89 T6 22 237 853 ₫

Điểm đến phổ biến từ Madrid

Tất cả →
MAD
Tây Ban Nha → Bồ Đào Nha
OPO
từ
351 073 ₫
MAD
Tây Ban Nha → Maroc
TNG
từ
359 598 ₫
MAD
Tây Ban Nha → Bồ Đào Nha
FAO
từ
380 912 ₫
MAD
Tây Ban Nha → Bồ Đào Nha
LIS
từ
401 313 ₫
MAD
Tây Ban Nha → Ý
MIL
từ
414 406 ₫
MAD
Madrid — Milan
Tây Ban Nha → Ý
MXP
từ
414 406 ₫
MAD
Tây Ban Nha → Maroc
TTU
từ
446 681 ₫
MAD
Tây Ban Nha → Maroc
RAK
từ
459 470 ₫
MAD
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
OVD
từ
460 688 ₫

Điểm đến phổ biến đến Havana

Tất cả →
CUN
Mexico → Cuba
HAV
từ
2 402 397 ₫
BLB
Balboa — Havana
Panama → Cuba
HAV
từ
2 484 913 ₫
BOG
Colombia → Cuba
HAV
từ
3 131 033 ₫
MIA
Hoa Kỳ → Cuba
HAV
từ
3 304 894 ₫
GEO
Georgetown — Havana
Guyana → Cuba
HAV
từ
3 767 105 ₫
SAT
San Antonio — Havana
Hoa Kỳ → Cuba
HAV
từ
4 262 199 ₫
LAS
Las Vegas — Havana
Hoa Kỳ → Cuba
HAV
từ
4 469 554 ₫
OMA
Omaha — Havana
Hoa Kỳ → Cuba
HAV
từ
5 115 370 ₫
MEX
Mexico → Cuba
HAV
từ
5 521 250 ₫

Thống kê chuyến bay Madrid (Barahas) – Havana (Hose Marti), Air Europa

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

UX 051

13 457 990 ₫

Chuyến bay nhanh nhất

UX 051

9g 35ph

Thời gian trung bình

11g 49ph

Khoảng cách

10 196 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Madrid (Barahas) – Havana (Hose Marti)

LC Peru
T2, T3, T4, T6
Giá từ
12 156 616 ₫
Welcome Air
T2, T3, T5, T6, T7, CN
Giá từ
14 095 584 ₫
Air China
T4, T7
Giá từ
14 156 786 ₫
Aeromexico
T2, T3, T4
Giá từ
14 588 243 ₫
Iberojet
T3, T6, T7
Giá từ
16 098 800 ₫
TAP Portugal
T3
Giá từ
18 101 711 ₫
Iberia
T2, T3, T6
Giá từ
19 033 439 ₫
MIDWEST CONNECT
T6
Giá từ
19 214 913 ₫
Royal Air Maroc
T6
Giá từ
19 625 056 ₫

Câu hỏi thường gặp

Vé Air Europa rẻ nhất Madrid – Havana có giá 14 803 211 ₫, chuyến bay UX51, khởi hành lúc 14:10.
Chuyến bay Air Europa nhanh nhất Madrid – Havana mất 9g 35ph, chuyến bay UX51, khởi hành lúc 14:10.
Chuyến bay Air Europa đầu tiên Madrid – Havana(UX51)khởi hành lúc 14:10.