07:15
Hà Nội (HAN)
T3, 27 Thá
2g
Bay thẳng
09:15
Nha Trang (CXR)
T3, 27 Thá
735 991 ₫
05:00
Thâm Quyến (SZX)
T4, 28 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 28 Thá
2 093 423 ₫
05:00
Thâm Quyến (SZX)
T4, 28 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
15:30
Nha Trang (CXR)
T4, 28 Thá
2 869 189 ₫
11:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 29 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
07:10
Koh Samui (USM)
T6, 30 Thá
+1
4 066 567 ₫
09:55
Nha Trang (CXR)
T6, 30 Thá
2g
Bay thẳng
11:55
Hà Nội (HAN)
T6, 30 Thá
745 855 ₫
10:00
Nha Trang (CXR)
T6, 30 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:55
Hà Nội (HAN)
T6, 30 Thá
835 905 ₫
13:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:05
Vinh (VII)
CN, 1 Thá
1 049 416 ₫
07:30
Hà Nội (HAN)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
09:30
Nha Trang (CXR)
T2, 2 Thá
785 948 ₫
05:00
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
2 128 743 ₫
05:00
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Nha Trang (CXR)
T3, 3 Thá
2 905 145 ₫
07:30
Hà Nội (HAN)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
09:30
Nha Trang (CXR)
T3, 3 Thá
727 082 ₫
05:00
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
2 495 943 ₫
05:00
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Nha Trang (CXR)
T4, 4 Thá
2 881 280 ₫
07:30
Hà Nội (HAN)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
09:30
Nha Trang (CXR)
T4, 4 Thá
715 308 ₫
10:05
Nha Trang (CXR)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
12:05
Hà Nội (HAN)
T5, 5 Thá
748 401 ₫
10:00
Nha Trang (CXR)
T6, 6 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:55
Hà Nội (HAN)
T6, 6 Thá
918 955 ₫
05:00
Thâm Quyến (SZX)
T7, 7 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 7 Thá
2 305 024 ₫
07:30
Hà Nội (HAN)
CN, 8 Thá
2g
Bay thẳng
09:30
Nha Trang (CXR)
CN, 8 Thá
768 448 ₫
07:30
Hà Nội (HAN)
T2, 9 Thá
2g
Bay thẳng
09:30
Nha Trang (CXR)
T2, 9 Thá
810 450 ₫
05:00
Thâm Quyến (SZX)
T3, 10 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Nha Trang (CXR)
T3, 10 Thá
3 295 256 ₫
05:00
Thâm Quyến (SZX)
T4, 11 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 11 Thá
2 138 925 ₫
05:00
Thâm Quyến (SZX)
T5, 12 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Nha Trang (CXR)
T5, 12 Thá
2 827 505 ₫
05:00
Thâm Quyến (SZX)
T6, 13 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 13 Thá
2 095 014 ₫
06:00
Nha Trang (CXR)
T6, 13 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:55
Hà Nội (HAN)
T6, 13 Thá
789 767 ₫
05:00
Thâm Quyến (SZX)
CN, 15 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Nha Trang (CXR)
CN, 15 Thá
3 059 471 ₫
07:30
Hà Nội (HAN)
T2, 16 Thá
2g
Bay thẳng
09:30
Nha Trang (CXR)
T2, 16 Thá
738 855 ₫
07:30
Hà Nội (HAN)
T3, 17 Thá
2g
Bay thẳng
09:30
Nha Trang (CXR)
T3, 17 Thá
739 492 ₫
17:40
Hà Nội (HAN)
T3, 17 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
19:35
Đà Lạt (DLI)
T3, 17 Thá
1 050 371 ₫
05:00
Thâm Quyến (SZX)
T3, 24 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
19:45
Nha Trang (CXR)
T3, 24 Thá
3 048 971 ₫
05:00
Thâm Quyến (SZX)
T6, 27 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 27 Thá
2 023 101 ₫
05:00
Thâm Quyến (SZX)
CN, 29 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 29 Thá
1 978 235 ₫
05:00
Thâm Quyến (SZX)
CN, 29 Thá
36g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Nha Trang (CXR)
T2, 30 Thá
+1
2 881 599 ₫
05:00
Thâm Quyến (SZX)
T2, 30 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 30 Thá
2 059 057 ₫
05:00
Thâm Quyến (SZX)
T3, 1 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 1 Thá
2 059 057 ₫
05:00
Thâm Quyến (SZX)
T4, 2 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Nha Trang (CXR)
T4, 2 Thá
2 854 870 ₫
20:00
Hà Nội (HAN)
T4, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
22:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 2 Thá
608 076 ₫
14:25
Bangkok (BKK)
T6, 4 Thá
42g 55ph
1 điểm dừng
09:20
Nha Trang (CXR)
CN, 6 Thá
+1
1 873 230 ₫
09:55
Hà Nội (HAN)
T7, 5 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
15:40
Hải Phòng (HPH)
T7, 5 Thá
1 555 669 ₫
00:00
Thâm Quyến (SZX)
T5, 10 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Nha Trang (CXR)
T5, 10 Thá
4 175 072 ₫
10:05
Nha Trang (CXR)
T6, 11 Thá
2g
Bay thẳng
12:05
Hà Nội (HAN)
T6, 11 Thá
966 048 ₫
07:30
Hà Nội (HAN)
T3, 15 Thá
2g
Bay thẳng
09:30
Nha Trang (CXR)
T3, 15 Thá
1 151 239 ₫
05:00
Thâm Quyến (SZX)
T6, 18 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 18 Thá
3 170 204 ₫
05:00
Thâm Quyến (SZX)
T7, 19 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 19 Thá
3 136 157 ₫
05:00
Thâm Quyến (SZX)
T7, 19 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
20:20
Nha Trang (CXR)
T7, 19 Thá
4 209 756 ₫
17:40
Hà Nội (HAN)
CN, 20 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:25
Đà Lạt (DLI)
CN, 20 Thá
1 342 794 ₫
05:00
Thâm Quyến (SZX)
T7, 26 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 26 Thá
2 504 216 ₫
05:00
Thâm Quyến (SZX)
T3, 29 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
20:20
Nha Trang (CXR)
T3, 29 Thá
3 939 924 ₫
05:00
Thâm Quyến (SZX)
CN, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 3 Thá
2 356 891 ₫
10:00
Nha Trang (CXR)
T5, 7 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:55
Hà Nội (HAN)
T5, 7 Thá
775 130 ₫
05:00
Thâm Quyến (SZX)
T7, 9 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 9 Thá
3 198 842 ₫