18:00
New York (EWR)
T7, 24 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:35
Toronto (YYZ)
T7, 24 Thá
2 912 787 ₫
16:45
New York (LGA)
T7, 24 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
11:50
Montego Bay (MBJ)
CN, 25 Thá
+1
4 643 271 ₫
06:55
Lima (LIM)
T2, 26 Thá
11g 11ph
1 điểm dừng
19:06
New York (LGA)
T2, 26 Thá
13 805 960 ₫
06:55
Lima (LIM)
T2, 26 Thá
34g 30ph
3 điểm dừng
01:25
Saint Petersburg (LED)
T4, 28 Thá
+1
26 797 704 ₫
02:10
Nha Trang (CXR)
T5, 29 Thá
42g 55ph
3 điểm dừng
11:05
Rio de Janeiro (GIG)
T6, 30 Thá
+1
27 365 474 ₫
20:10
New York (LGA)
T5, 29 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
00:00
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
+1
4 150 066 ₫
03:30
Bishkek (BSZ)
T2, 2 Thá
48g 26ph
3 điểm dừng
16:56
Toronto (YTZ)
T3, 3 Thá
+1
16 297 263 ₫
09:00
Tbilisi (TBS)
T6, 6 Thá
17g
1 điểm dừng
17:00
Toronto (YYZ)
T6, 6 Thá
19 478 611 ₫
15:30
New York (EWR)
T7, 7 Thá
1g 37ph
Bay thẳng
17:07
Montreal (YUL)
T7, 7 Thá
2 654 968 ₫
16:45
Vladivostok (VVO)
CN, 8 Thá
16g
1 điểm dừng
15:45
Vancouver (YVR)
CN, 8 Thá
14 028 076 ₫
15:10
Istanbul (SAW)
T2, 9 Thá
78g 10ph
3 điểm dừng
13:20
Tulum (TQO)
T5, 12 Thá
+1
21 805 618 ₫
21:25
Istanbul (IST)
T2, 9 Thá
53g 30ph
2 điểm dừng
18:55
Varadero (VRA)
T4, 11 Thá
+1
17 823 008 ₫
06:15
Saint Petersburg (LED)
T3, 10 Thá
63g 5ph
4 điểm dừng
13:20
Tulum (TQO)
T5, 12 Thá
+1
26 641 938 ₫
13:20
Raleigh (RDU)
T3, 10 Thá
28g 45ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva (VKO)
T5, 12 Thá
+1
22 141 794 ₫
20:05
Bắc Kinh (PEK)
T4, 11 Thá
17g 3ph
1 điểm dừng
00:08
Toronto (YHM)
T5, 12 Thá
+1
17 783 514 ₫
13:50
Montego Bay (MBJ)
T4, 11 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
10:15
Amsterdam (AMS)
T5, 12 Thá
+1
16 004 373 ₫
02:10
Nha Trang (CXR)
T5, 12 Thá
70g 55ph
3 điểm dừng
15:05
Buenos Aires (EZE)
T7, 14 Thá
+1
25 202 132 ₫
16:45
Vladivostok (VVO)
T5, 12 Thá
16g
1 điểm dừng
15:45
Vancouver (YVR)
T5, 12 Thá
14 499 480 ₫
11:30
Mátxcơva (VKO)
T5, 12 Thá
44g
4 điểm dừng
23:30
Cancun (CUN)
T6, 13 Thá
+1
19 907 362 ₫
06:55
New York (EWR)
T6, 13 Thá
1g 37ph
Bay thẳng
08:32
Montreal (YUL)
T6, 13 Thá
1 746 282 ₫
20:05
Bắc Kinh (PEK)
T6, 13 Thá
37g 30ph
2 điểm dừng
19:35
Mexico City (MEX)
T7, 14 Thá
+1
14 492 845 ₫
16:45
Buenos Aires (EZE)
T6, 13 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:25
Sao Paulo (GRU)
T6, 13 Thá
4 433 161 ₫
16:45
Buenos Aires (EZE)
T7, 14 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:25
Sao Paulo (GRU)
T7, 14 Thá
4 513 730 ₫
20:05
Bắc Kinh (PEK)
CN, 15 Thá
17g 3ph
1 điểm dừng
00:08
Toronto (YHM)
T2, 16 Thá
+1
18 461 237 ₫
12:15
Sao Paulo (GRU)
CN, 15 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:05
Buenos Aires (EZE)
CN, 15 Thá
2 560 181 ₫
19:25
San Francisco (SFO)
CN, 15 Thá
44g 55ph
3 điểm dừng
03:20
Mátxcơva (VKO)
T4, 18 Thá
+1
15 596 475 ₫
23:35
Mátxcơva (VKO)
T3, 17 Thá
45g 45ph
4 điểm dừng
13:20
Tulum (TQO)
T5, 19 Thá
+1
26 711 764 ₫
03:35
Baku (GYD)
T4, 18 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
11:00
Montreal (YUL)
T4, 18 Thá
23 486 814 ₫
16:50
Vladivostok (VVO)
T4, 18 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
15:45
Vancouver (YVR)
T4, 18 Thá
14 473 572 ₫
23:30
Boston (BOS)
T5, 19 Thá
25g 55ph
3 điểm dừng
09:25
Saint Petersburg (LED)
T7, 21 Thá
+1
14 882 101 ₫
20:05
Bắc Kinh (PEK)
T6, 20 Thá
17g 3ph
1 điểm dừng
00:08
Toronto (YHM)
T7, 21 Thá
+1
17 540 861 ₫
12:15
Sao Paulo (GRU)
T7, 21 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:05
Buenos Aires (EZE)
T7, 21 Thá
2 515 948 ₫
12:15
Sao Paulo (GRU)
CN, 22 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:05
Buenos Aires (EZE)
CN, 22 Thá
2 369 029 ₫
16:45
Vladivostok (VVO)
T3, 24 Thá
16g
1 điểm dừng
15:45
Vancouver (YVR)
T3, 24 Thá
14 057 144 ₫
17:35
Havana (HAV)
T4, 25 Thá
30g 50ph
4 điểm dừng
08:25
Mátxcơva (SVO)
T6, 27 Thá
+1
24 713 666 ₫
12:15
Sao Paulo (GRU)
T4, 25 Thá
7g 57ph
1 điểm dừng
20:12
Puerto Iguazu (IGR)
T4, 25 Thá
4 613 887 ₫
22:00
Istanbul (IST)
T4, 25 Thá
45g 35ph
2 điểm dừng
11:35
Kingston (KIN)
T6, 27 Thá
+1
18 835 328 ₫
20:20
Toronto (YYZ)
T4, 25 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
14:05
Warszawa (WAW)
T5, 26 Thá
+1
11 834 718 ₫
03:20
Delhi (DEL)
T6, 27 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
15:30
Toronto (YYZ)
T6, 27 Thá
16 438 179 ₫
12:15
Sao Paulo (GRU)
T7, 28 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:05
Buenos Aires (EZE)
T7, 28 Thá
2 525 111 ₫
23:30
New York (LGA)
T7, 28 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
21:25
Montego Bay (MBJ)
CN, 29 Thá
+1
4 491 297 ₫
12:15
Sao Paulo (GRU)
CN, 29 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:05
Buenos Aires (EZE)
CN, 29 Thá
2 445 806 ₫
08:25
San Francisco (SFO)
CN, 29 Thá
35g 25ph
3 điểm dừng
06:50
Mátxcơva (SVO)
T3, 1 Thá
+1
18 501 363 ₫
08:25
San Francisco (SFO)
CN, 29 Thá
33g 5ph
3 điểm dừng
04:30
Mátxcơva (VKO)
T3, 1 Thá
+1
19 124 426 ₫
03:10
Mátxcơva (VKO)
T3, 1 Thá
40g 20ph
4 điểm dừng
11:30
Nassau (NAS)
T4, 2 Thá
+1
20 252 069 ₫
08:25
San Francisco (SFO)
T3, 1 Thá
52g 20ph
3 điểm dừng
23:45
Mátxcơva (SVO)
T5, 3 Thá
+1
16 628 383 ₫
11:50
Fort Lauderdale (FLL)
T4, 2 Thá
28g 5ph
3 điểm dừng
23:55
Mátxcơva (VKO)
T5, 3 Thá
+1
15 112 748 ₫
02:30
Saint Petersburg (LED)
T2, 7 Thá
41g 5ph
3 điểm dừng
11:35
Kingston (KIN)
T3, 8 Thá
+1
25 373 696 ₫
06:30
Istanbul (IST)
T2, 7 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
11:35
Kingston (KIN)
T3, 8 Thá
+1
19 051 757 ₫
20:50
Houston (IAH)
T2, 7 Thá
30g 35ph
3 điểm dừng
12:25
Mátxcơva (VKO)
T4, 9 Thá
+1
15 129 810 ₫