06:00
Halifax (YHZ)
T3, 3 Thá
2g 49ph
Bay thẳng
07:49
Toronto (YYZ)
T3, 3 Thá
4 237 782 ₫
14:45
Toronto (YTZ)
T3, 3 Thá
7g 36ph
1 điểm dừng
22:21
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 3 Thá
2 972 588 ₫
07:55
New York (LGA)
T3, 3 Thá
1g 42ph
Bay thẳng
09:37
Toronto (YTZ)
T3, 3 Thá
3 049 506 ₫
10:40
Boston (BOS)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:05
Montreal (YUL)
T3, 3 Thá
3 814 257 ₫
09:10
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
6g 35ph
Bay thẳng
12:45
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
4 368 511 ₫
23:37
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
9g 22ph
1 điểm dừng
08:59
Nashville (BNA)
T4, 4 Thá
+1
4 187 769 ₫
05:00
Regina (YQR)
T4, 4 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
09:05
Toronto (YYZ)
T4, 4 Thá
3 205 242 ₫
06:50
Toronto (YTZ)
T4, 4 Thá
1g 16ph
Bay thẳng
08:06
Montreal (YUL)
T4, 4 Thá
4 300 139 ₫
15:25
Toronto (YYZ)
T4, 4 Thá
3g 27ph
Bay thẳng
18:52
Fort Lauderdale (FLL)
T4, 4 Thá
3 144 467 ₫
16:10
Toronto (YYZ)
T4, 4 Thá
3g 23ph
Bay thẳng
19:33
Fort Lauderdale (FLL)
T4, 4 Thá
3 150 165 ₫
10:10
Seattle (SEA)
T4, 4 Thá
1g 11ph
Bay thẳng
12:21
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
3 528 425 ₫
15:20
Fort Lauderdale (FLL)
T4, 4 Thá
6g 16ph
1 điểm dừng
21:36
Toronto (YTZ)
T4, 4 Thá
4 129 526 ₫
00:30
New York (LGA)
T5, 5 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
05:45
Montreal (YUL)
T5, 5 Thá
3 642 061 ₫
17:35
New York (LGA)
T4, 4 Thá
1g 29ph
Bay thẳng
19:04
Montreal (YUL)
T4, 4 Thá
2 570 271 ₫
06:00
New York (LGA)
T5, 5 Thá
1g 29ph
Bay thẳng
07:29
Montreal (YUL)
T5, 5 Thá
3 177 070 ₫
06:50
Toronto (YTZ)
T5, 5 Thá
1g 16ph
Bay thẳng
08:06
Montreal (YUL)
T5, 5 Thá
4 300 139 ₫
07:55
New York (LGA)
T5, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:40
Toronto (YTZ)
T5, 5 Thá
2 955 495 ₫
09:30
Columbus (CMH)
T5, 5 Thá
1g 23ph
Bay thẳng
10:53
Toronto (YYZ)
T5, 5 Thá
3 518 612 ₫
11:00
Toronto (YYZ)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:25
Montreal (YUL)
T5, 5 Thá
3 700 937 ₫
11:05
New York (EWR)
T5, 5 Thá
1g 36ph
Bay thẳng
12:41
Toronto (YYZ)
T5, 5 Thá
4 037 415 ₫
17:30
Toronto (YTZ)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:50
Montreal (YUL)
T5, 5 Thá
3 216 954 ₫
15:15
Seattle (SEA)
T5, 5 Thá
1g 11ph
Bay thẳng
17:26
Vancouver (YVR)
T5, 5 Thá
3 288 491 ₫
20:00
Montreal (YUL)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:30
New York (LGA)
T5, 5 Thá
3 446 126 ₫
06:00
New York (LGA)
T6, 6 Thá
1g 29ph
Bay thẳng
07:29
Montreal (YUL)
T6, 6 Thá
3 885 161 ₫
06:45
Calgary (YYC)
T6, 6 Thá
6g 28ph
1 điểm dừng
12:13
Victoria (YYJ)
T6, 6 Thá
3 097 936 ₫
07:55
New York (LGA)
T6, 6 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:40
Toronto (YTZ)
T6, 6 Thá
3 437 896 ₫
08:20
Toronto (YTZ)
T6, 6 Thá
57ph
Bay thẳng
09:17
Ottawa (YOW)
T6, 6 Thá
3 365 726 ₫
10:25
New York (EWR)
T6, 6 Thá
5g 31ph
1 điểm dừng
15:56
Toronto (YTZ)
T6, 6 Thá
2 978 286 ₫
10:45
Toronto (YTZ)
T6, 6 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
14:50
New York (EWR)
T6, 6 Thá
3 565 460 ₫
11:05
New York (EWR)
T6, 6 Thá
1g 38ph
Bay thẳng
12:43
Toronto (YYZ)
T6, 6 Thá
2 950 747 ₫
11:55
New York (LGA)
T6, 6 Thá
1g 38ph
Bay thẳng
13:33
Toronto (YYZ)
T6, 6 Thá
3 437 896 ₫
10:35
Vancouver (YVR)
T6, 6 Thá
1g 8ph
Bay thẳng
11:43
Castlegar (YCG)
T6, 6 Thá
2 753 862 ₫
20:00
Montreal (YUL)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:35
Toronto (YYZ)
T6, 6 Thá
3 595 214 ₫
19:05
Seattle (SEA)
T6, 6 Thá
1g 4ph
Bay thẳng
21:09
Vancouver (YVR)
T6, 6 Thá
3 271 714 ₫
07:55
New York (LGA)
T7, 7 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:40
Toronto (YTZ)
T7, 7 Thá
3 053 305 ₫
08:00
New York (EWR)
T7, 7 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Grand Cayman (GCM)
CN, 8 Thá
+1
3 815 523 ₫
08:20
Toronto (YTZ)
T7, 7 Thá
57ph
Bay thẳng
09:17
Ottawa (YOW)
T7, 7 Thá
3 261 902 ₫
11:25
Vancouver (YVR)
T7, 7 Thá
43ph
Bay thẳng
12:08
Comox (YQQ)
T7, 7 Thá
3 479 995 ₫
15:30
New York (EWR)
T7, 7 Thá
1g 37ph
Bay thẳng
17:07
Montreal (YUL)
T7, 7 Thá
2 659 851 ₫
17:30
Toronto (YTZ)
T7, 7 Thá
4g
1 điểm dừng
21:30
New York (LGA)
T7, 7 Thá
4 208 660 ₫
18:30
Toronto (YTZ)
T7, 7 Thá
1g 29ph
Bay thẳng
19:59
New York (LGA)
T7, 7 Thá
4 278 298 ₫
18:35
Boston (BOS)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:00
Montreal (YUL)
T7, 7 Thá
3 507 850 ₫
18:55
Cranbrook (YXC)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:25
Vancouver (YVR)
T7, 7 Thá
2 702 583 ₫
19:05
Seattle (SEA)
T7, 7 Thá
1g 4ph
Bay thẳng
21:09
Vancouver (YVR)
T7, 7 Thá
3 145 733 ₫
05:15
Timmins (YTS)
CN, 8 Thá
1g 34ph
Bay thẳng
06:49
Toronto (YYZ)
CN, 8 Thá
3 163 776 ₫
06:00
New York (LGA)
CN, 8 Thá
1g 42ph
Bay thẳng
07:42
Toronto (YYZ)
CN, 8 Thá
3 021 651 ₫
06:50
Toronto (YTZ)
CN, 8 Thá
1g 16ph
Bay thẳng
08:06
Montreal (YUL)
CN, 8 Thá
3 266 333 ₫
06:55
New York (EWR)
CN, 8 Thá
1g 37ph
Bay thẳng
08:32
Montreal (YUL)
CN, 8 Thá
3 209 990 ₫
07:55
New York (LGA)
CN, 8 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:40
Toronto (YTZ)
CN, 8 Thá
3 267 599 ₫
08:00
New York (EWR)
CN, 8 Thá
1g 51ph
Bay thẳng
09:51
Toronto (YYZ)
CN, 8 Thá
2 920 993 ₫