05:00
Regina (YQR)
T2, 2 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
09:05
Toronto (YYZ)
T2, 2 Thá
3 139 808 ₫
08:40
Seattle (SEA)
T2, 2 Thá
1g 11ph
Bay thẳng
10:51
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
2 997 871 ₫
12:10
Montreal (YUL)
T2, 2 Thá
7g 58ph
1 điểm dừng
20:08
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
3 152 538 ₫
20:45
New York (LGA)
T2, 2 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
04:25
Nassau (NAS)
T3, 3 Thá
+1
3 840 266 ₫
16:50
Toronto (YYZ)
T2, 2 Thá
3g 3ph
Bay thẳng
19:53
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
3 069 476 ₫
17:25
Toronto (YYZ)
T2, 2 Thá
1g 38ph
Bay thẳng
19:03
New York (LGA)
T2, 2 Thá
3 747 339 ₫
18:30
Toronto (YTZ)
T2, 2 Thá
1g 16ph
Bay thẳng
19:46
Montreal (YUL)
T2, 2 Thá
3 449 779 ₫
18:30
Toronto (YTZ)
T2, 2 Thá
1g 29ph
Bay thẳng
19:59
New York (LGA)
T2, 2 Thá
3 978 385 ₫
22:20
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
2g 59ph
Bay thẳng
02:19
Winnipeg (YWG)
T3, 3 Thá
+1
3 479 376 ₫
06:00
Halifax (YHZ)
T3, 3 Thá
2g 49ph
Bay thẳng
07:49
Toronto (YYZ)
T3, 3 Thá
4 260 668 ₫
14:45
Toronto (YTZ)
T3, 3 Thá
7g 36ph
1 điểm dừng
22:21
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 3 Thá
2 988 642 ₫
07:55
New York (LGA)
T3, 3 Thá
1g 42ph
Bay thẳng
09:37
Toronto (YTZ)
T3, 3 Thá
3 065 975 ₫
10:40
Boston (BOS)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:05
Montreal (YUL)
T3, 3 Thá
3 834 856 ₫
09:10
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
6g 35ph
Bay thẳng
12:45
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
4 392 104 ₫
23:37
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
9g 22ph
1 điểm dừng
08:59
Nashville (BNA)
T4, 4 Thá
+1
4 210 386 ₫
05:00
Regina (YQR)
T4, 4 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
09:05
Toronto (YYZ)
T4, 4 Thá
3 222 552 ₫
06:50
Toronto (YTZ)
T4, 4 Thá
1g 16ph
Bay thẳng
08:06
Montreal (YUL)
T4, 4 Thá
4 323 363 ₫
15:25
Toronto (YYZ)
T4, 4 Thá
3g 27ph
Bay thẳng
18:52
Fort Lauderdale (FLL)
T4, 4 Thá
3 161 449 ₫
16:10
Toronto (YYZ)
T4, 4 Thá
3g 23ph
Bay thẳng
19:33
Fort Lauderdale (FLL)
T4, 4 Thá
3 167 177 ₫
10:10
Seattle (SEA)
T4, 4 Thá
1g 11ph
Bay thẳng
12:21
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
3 547 481 ₫
15:20
Fort Lauderdale (FLL)
T4, 4 Thá
6g 16ph
1 điểm dừng
21:36
Toronto (YTZ)
T4, 4 Thá
4 151 828 ₫
00:30
New York (LGA)
T5, 5 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
05:45
Montreal (YUL)
T5, 5 Thá
3 661 731 ₫
17:35
New York (LGA)
T4, 4 Thá
1g 29ph
Bay thẳng
19:04
Montreal (YUL)
T4, 4 Thá
2 584 152 ₫
06:00
New York (LGA)
T5, 5 Thá
1g 29ph
Bay thẳng
07:29
Montreal (YUL)
T5, 5 Thá
3 194 228 ₫
06:50
Toronto (YTZ)
T5, 5 Thá
1g 16ph
Bay thẳng
08:06
Montreal (YUL)
T5, 5 Thá
4 323 363 ₫
07:55
New York (LGA)
T5, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:40
Toronto (YTZ)
T5, 5 Thá
2 971 457 ₫
09:30
Columbus (CMH)
T5, 5 Thá
1g 23ph
Bay thẳng
10:53
Toronto (YYZ)
T5, 5 Thá
3 537 615 ₫
11:00
Toronto (YYZ)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:25
Montreal (YUL)
T5, 5 Thá
3 720 924 ₫
11:05
New York (EWR)
T5, 5 Thá
1g 36ph
Bay thẳng
12:41
Toronto (YYZ)
T5, 5 Thá
4 059 219 ₫
17:30
Toronto (YTZ)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:50
Montreal (YUL)
T5, 5 Thá
3 234 327 ₫
15:15
Seattle (SEA)
T5, 5 Thá
1g 11ph
Bay thẳng
17:26
Vancouver (YVR)
T5, 5 Thá
3 306 251 ₫
20:00
Montreal (YUL)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:30
New York (LGA)
T5, 5 Thá
3 464 737 ₫
06:00
New York (LGA)
T6, 6 Thá
1g 29ph
Bay thẳng
07:29
Montreal (YUL)
T6, 6 Thá
3 906 143 ₫
06:45
Calgary (YYC)
T6, 6 Thá
6g 28ph
1 điểm dừng
12:13
Victoria (YYJ)
T6, 6 Thá
3 114 667 ₫
07:55
New York (LGA)
T6, 6 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:40
Toronto (YTZ)
T6, 6 Thá
3 456 462 ₫
08:20
Toronto (YTZ)
T6, 6 Thá
57ph
Bay thẳng
09:17
Ottawa (YOW)
T6, 6 Thá
3 383 903 ₫
10:25
New York (EWR)
T6, 6 Thá
5g 31ph
1 điểm dừng
15:56
Toronto (YTZ)
T6, 6 Thá
2 994 370 ₫
10:45
Toronto (YTZ)
T6, 6 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
14:50
New York (EWR)
T6, 6 Thá
3 584 715 ₫
11:05
New York (EWR)
T6, 6 Thá
1g 38ph
Bay thẳng
12:43
Toronto (YYZ)
T6, 6 Thá
2 966 683 ₫
11:55
New York (LGA)
T6, 6 Thá
1g 38ph
Bay thẳng
13:33
Toronto (YYZ)
T6, 6 Thá
3 456 462 ₫
10:35
Vancouver (YVR)
T6, 6 Thá
1g 8ph
Bay thẳng
11:43
Castlegar (YCG)
T6, 6 Thá
2 768 734 ₫
20:00
Montreal (YUL)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:35
Toronto (YYZ)
T6, 6 Thá
3 614 630 ₫
19:05
Seattle (SEA)
T6, 6 Thá
1g 4ph
Bay thẳng
21:09
Vancouver (YVR)
T6, 6 Thá
3 289 384 ₫
07:55
New York (LGA)
T7, 7 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:40
Toronto (YTZ)
T7, 7 Thá
3 069 794 ₫
08:00
New York (EWR)
T7, 7 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Grand Cayman (GCM)
CN, 8 Thá
+1
3 836 129 ₫
08:20
Toronto (YTZ)
T7, 7 Thá
57ph
Bay thẳng
09:17
Ottawa (YOW)
T7, 7 Thá
3 279 518 ₫
11:25
Vancouver (YVR)
T7, 7 Thá
43ph
Bay thẳng
12:08
Comox (YQQ)
T7, 7 Thá
3 498 789 ₫
15:30
New York (EWR)
T7, 7 Thá
1g 37ph
Bay thẳng
17:07
Montreal (YUL)
T7, 7 Thá
2 674 215 ₫
17:30
Toronto (YTZ)
T7, 7 Thá
4g
1 điểm dừng
21:30
New York (LGA)
T7, 7 Thá
4 231 390 ₫
18:30
Toronto (YTZ)
T7, 7 Thá
1g 29ph
Bay thẳng
19:59
New York (LGA)
T7, 7 Thá
4 301 404 ₫