06:00
Malta (MLA)
T3, 27 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:35
Istanbul (IST)
T3, 27 Thá
2 544 627 ₫
07:00
Yerevan (EVN)
T5, 29 Thá
9g
Bay thẳng
13:00
Malta (MLA)
T5, 29 Thá
8 965 857 ₫
06:00
Malta (MLA)
CN, 1 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:35
Istanbul (IST)
CN, 1 Thá
2 740 955 ₫
11:35
Istanbul (IST)
CN, 1 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:15
Malta (MLA)
CN, 1 Thá
3 949 788 ₫
08:00
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:35
Istanbul (IST)
T3, 3 Thá
2 658 860 ₫
17:10
Malta (MLA)
T5, 5 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
21:45
Istanbul (IST)
T5, 5 Thá
2 473 033 ₫
22:45
Istanbul (IST)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:25
Malta (MLA)
T5, 5 Thá
2 432 940 ₫
06:10
Malta (MLA)
T7, 7 Thá
3g
Bay thẳng
09:10
Paris (CDG)
T7, 7 Thá
3 274 255 ₫
06:00
Malta (MLA)
CN, 8 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:35
Istanbul (IST)
CN, 8 Thá
2 841 824 ₫
06:10
Malta (MLA)
T3, 10 Thá
3g
Bay thẳng
09:10
Paris (CDG)
T3, 10 Thá
2 838 642 ₫
22:45
Istanbul (IST)
T5, 12 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:25
Malta (MLA)
T5, 12 Thá
2 720 272 ₫
06:10
Malta (MLA)
CN, 15 Thá
3g
Bay thẳng
09:10
Paris (CDG)
CN, 15 Thá
3 413 625 ₫
11:35
Istanbul (IST)
CN, 15 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:15
Malta (MLA)
CN, 15 Thá
2 764 184 ₫
06:10
Malta (MLA)
T3, 17 Thá
3g
Bay thẳng
09:10
Paris (CDG)
T3, 17 Thá
2 936 965 ₫
11:35
Istanbul (IST)
T3, 17 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:15
Malta (MLA)
T3, 17 Thá
2 689 407 ₫
10:30
Sochi (AER)
T7, 21 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
12:15
Malta (MLA)
CN, 22 Thá
+1
7 550 196 ₫
11:35
Istanbul (IST)
CN, 22 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:15
Malta (MLA)
CN, 22 Thá
2 725 682 ₫
06:10
Malta (MLA)
T5, 26 Thá
3g
Bay thẳng
09:10
Paris (CDG)
T5, 26 Thá
2 815 732 ₫
11:40
Sochi (AER)
T5, 26 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
23:25
Malta (MLA)
T5, 26 Thá
7 224 043 ₫
22:45
Istanbul (IST)
T5, 26 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:25
Malta (MLA)
T5, 26 Thá
2 858 370 ₫
06:00
Malta (MLA)
CN, 29 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:35
Istanbul (IST)
CN, 29 Thá
2 553 219 ₫
06:00
Malta (MLA)
T3, 1 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:35
Istanbul (IST)
T3, 1 Thá
2 253 795 ₫
22:45
Istanbul (IST)
T5, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:25
Malta (MLA)
T5, 3 Thá
2 801 095 ₫
17:10
Malta (MLA)
T5, 10 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
21:45
Istanbul (IST)
T5, 10 Thá
2 328 889 ₫
11:35
Istanbul (IST)
T3, 15 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:15
Malta (MLA)
T3, 15 Thá
2 685 907 ₫
08:00
Malta (MLA)
CN, 10 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:35
Istanbul (IST)
CN, 10 Thá
2 540 809 ₫
11:35
Istanbul (IST)
CN, 10 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:15
Malta (MLA)
CN, 10 Thá
2 663 633 ₫
17:10
Malta (MLA)
T5, 21 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
21:45
Istanbul (IST)
T5, 21 Thá
2 047 602 ₫
11:35
Istanbul (IST)
T3, 26 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:15
Malta (MLA)
T3, 26 Thá
2 200 019 ₫