11:25
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:45
Viên (VIE)
T2, 2 Thá
3 025 558 ₫
12:25
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
14:25
Milan (LIN)
T2, 2 Thá
2 356 925 ₫
12:25
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
34g 45ph
1 điểm dừng
23:10
Barcelona (BCN)
T3, 3 Thá
+1
4 059 537 ₫
16:25
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
14:50
Luân Đôn (LCY)
T3, 3 Thá
+1
6 844 184 ₫
16:10
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:40
Muy Ních (MUC)
T2, 2 Thá
3 753 385 ₫
18:35
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:10
Roma (FCO)
T2, 2 Thá
1 581 361 ₫
20:35
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
06:15
Sharjah (SHJ)
T4, 4 Thá
+1
6 856 595 ₫
22:20
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
45g 30ph
1 điểm dừng
19:50
Warszawa (WAW)
T4, 4 Thá
+1
3 192 637 ₫
22:20
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
49g 10ph
1 điểm dừng
23:30
Milan (BGY)
T4, 4 Thá
+1
3 709 467 ₫
23:50
Catania (CTA)
T2, 2 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
14:25
Milan (LIN)
T3, 3 Thá
+1
3 012 510 ₫
08:00
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:35
Istanbul (IST)
T3, 3 Thá
2 659 258 ₫
06:00
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
27g
2 điểm dừng
11:00
Mátxcơva (SVO)
T4, 4 Thá
+1
10 697 498 ₫
06:00
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
37g 45ph
1 điểm dừng
21:45
Mátxcơva (VKO)
T4, 4 Thá
+1
10 779 924 ₫
06:10
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
09:10
Paris (CDG)
T3, 3 Thá
2 826 655 ₫
07:10
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
10:40
Amsterdam (AMS)
T3, 3 Thá
2 854 979 ₫
07:15
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:45
Muy Ních (MUC)
T3, 3 Thá
2 081 324 ₫
08:55
Roma (FCO)
T3, 3 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
09:10
Paris (CDG)
T4, 4 Thá
+1
3 969 474 ₫
11:35
Istanbul (IST)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:15
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
3 361 944 ₫
12:25
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
14:25
Milan (LIN)
T3, 3 Thá
1 747 803 ₫
12:25
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
46g 10ph
1 điểm dừng
10:35
Catania (CTA)
T5, 5 Thá
+1
2 952 044 ₫
12:25
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
44g 45ph
1 điểm dừng
12:10
Yerevan (EVN)
T5, 5 Thá
+1
3 583 761 ₫
12:25
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
59g 25ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
+1
7 967 590 ₫
14:25
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
35g 25ph
3 điểm dừng
03:50
Saint Petersburg (LED)
T5, 5 Thá
+1
9 519 354 ₫
19:25
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
21:45
Viên (VIE)
T3, 3 Thá
2 601 337 ₫
18:35
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
09:00
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
3 259 469 ₫
18:35
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
26g
2 điểm dừng
22:35
Sochi (AER)
T4, 4 Thá
+1
8 144 216 ₫
20:35
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
29g 15ph
3 điểm dừng
03:50
Saint Petersburg (LED)
T5, 5 Thá
+1
9 996 404 ₫
20:35
Viên (VIE)
T3, 3 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
07:25
Stockholm (NYO)
T5, 5 Thá
+1
7 896 939 ₫
06:10
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
13g
1 điểm dừng
19:10
Palermo (PMO)
T4, 4 Thá
2 720 043 ₫
06:10
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
19:50
Belgrade (BEG)
T4, 4 Thá
3 022 694 ₫
08:10
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
3g
Bay thẳng
11:10
Paris (CDG)
T4, 4 Thá
3 272 835 ₫
06:10
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
28g
1 điểm dừng
13:10
Yerevan (EVN)
T5, 5 Thá
+1
4 600 873 ₫
06:10
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
49g 35ph
2 điểm dừng
08:45
Vilnius (VNO)
T6, 6 Thá
+1
5 793 656 ₫
06:10
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
14g 25ph
2 điểm dừng
22:35
Sochi (AER)
T4, 4 Thá
9 209 701 ₫
07:45
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
21:50
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
4 732 626 ₫
09:30
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
38g 45ph
2 điểm dừng
03:15
Dubai (DXB)
T6, 6 Thá
+1
8 821 124 ₫
09:30
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
13g 55ph
2 điểm dừng
01:25
Saint Petersburg (LED)
T5, 5 Thá
+1
10 254 501 ₫
12:25
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
14:25
Milan (LIN)
T4, 4 Thá
1 970 893 ₫
12:25
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
43g 20ph
2 điểm dừng
08:45
Vilnius (VNO)
T6, 6 Thá
+1
5 693 091 ₫
12:25
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
58g 5ph
2 điểm dừng
00:30
Sochi (AER)
T7, 7 Thá
+1
7 490 858 ₫
12:25
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
38g 5ph
3 điểm dừng
04:30
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
+1
11 811 357 ₫
18:10
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
20:40
Muy Ních (MUC)
T4, 4 Thá
2 327 328 ₫
17:55
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
+1
8 121 302 ₫
18:50
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
21:40
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
2 858 479 ₫
20:25
Brussels (BRU)
T4, 4 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
12:35
Warszawa (WMI)
T5, 5 Thá
+1
4 642 563 ₫
06:10
Malta (MLA)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:45
Roma (FCO)
T5, 5 Thá
1 659 331 ₫
06:10
Malta (MLA)
T5, 5 Thá
3g
Bay thẳng
09:10
Paris (CDG)
T5, 5 Thá
2 826 655 ₫
06:10
Malta (MLA)
T5, 5 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
19:50
Seoul (GMP)
T6, 6 Thá
+1
13 579 210 ₫
07:15
Malta (MLA)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:45
Muy Ních (MUC)
T5, 5 Thá
2 428 212 ₫
08:55
Roma (FCO)
T5, 5 Thá
46g 25ph
3 điểm dừng
09:20
Volgograd (VOG)
T7, 7 Thá
+1
11 983 846 ₫