14:25
Malta (MLA)
T7, 31 Thá
2g
Bay thẳng
16:25
Milan (LIN)
T7, 31 Thá
3 659 185 ₫
15:15
Milan (LIN)
T7, 31 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
03:05
Amman (ADJ)
T2, 2 Thá
+1
10 830 525 ₫
20:35
Malta (MLA)
T7, 31 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:10
Roma (FCO)
T7, 31 Thá
2 273 226 ₫
20:35
Malta (MLA)
T7, 31 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
08:25
Mátxcơva (VKO)
T2, 2 Thá
+1
12 126 738 ₫
22:20
Malta (MLA)
T7, 31 Thá
45ph
Bay thẳng
23:05
Catania (CTA)
T7, 31 Thá
2 069 549 ₫
22:20
Malta (MLA)
T7, 31 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
08:00
Milan (MXP)
CN, 1 Thá
+1
3 334 256 ₫
22:20
Malta (MLA)
T7, 31 Thá
12g 20ph
2 điểm dừng
10:40
Barcelona (BCN)
CN, 1 Thá
+1
5 055 963 ₫
22:20
Malta (MLA)
T7, 31 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
08:15
Milan (LIN)
CN, 1 Thá
+1
5 680 043 ₫
22:20
Malta (MLA)
T7, 31 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
08:40
Paris (CDG)
T2, 2 Thá
+1
6 413 916 ₫
22:20
Malta (MLA)
T7, 31 Thá
42g 20ph
3 điểm dừng
19:40
Yerevan (EVN)
T2, 2 Thá
+1
6 459 107 ₫
22:20
Malta (MLA)
T7, 31 Thá
48g 30ph
2 điểm dừng
21:50
Luân Đôn (LCY)
T2, 2 Thá
+1
6 635 733 ₫
22:20
Malta (MLA)
T7, 31 Thá
49g 45ph
3 điểm dừng
02:05
Saint Petersburg (LED)
T3, 3 Thá
+1
8 449 413 ₫
23:50
Catania (CTA)
T7, 31 Thá
30g 10ph
3 điểm dừng
08:00
Saint Petersburg (LED)
T2, 2 Thá
+1
11 722 248 ₫
06:00
Malta (MLA)
CN, 1 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:35
Istanbul (IST)
CN, 1 Thá
2 741 365 ₫
06:00
Malta (MLA)
CN, 1 Thá
10g
1 điểm dừng
18:00
Sochi (AER)
CN, 1 Thá
8 617 129 ₫
06:00
Malta (MLA)
CN, 1 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
22:40
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
10 241 771 ₫
06:10
Malta (MLA)
CN, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:45
Roma (FCO)
CN, 1 Thá
1 806 042 ₫
06:10
Malta (MLA)
CN, 1 Thá
51g 20ph
1 điểm dừng
08:30
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
+1
3 273 790 ₫
08:10
Malta (MLA)
CN, 1 Thá
38g 45ph
3 điểm dừng
06:55
Tokyo (HND)
T3, 3 Thá
+1
11 331 125 ₫
09:10
Malta (MLA)
CN, 1 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
21:35
Luân Đôn (SEN)
CN, 1 Thá
6 371 590 ₫
08:55
Roma (FCO)
CN, 1 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
09:45
Muy Ních (MUC)
T2, 2 Thá
+1
3 532 523 ₫
11:35
Istanbul (IST)
CN, 1 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:15
Malta (MLA)
CN, 1 Thá
3 950 379 ₫
12:25
Malta (MLA)
CN, 1 Thá
2g
Bay thẳng
14:25
Milan (LIN)
CN, 1 Thá
2 192 710 ₫
12:25
Malta (MLA)
CN, 1 Thá
43g 20ph
1 điểm dừng
07:45
Palermo (PMO)
T3, 3 Thá
+1
3 348 259 ₫
12:25
Malta (MLA)
CN, 1 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
09:40
Larnaca (LCA)
T2, 2 Thá
+1
4 172 196 ₫
12:25
Malta (MLA)
CN, 1 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
08:05
Viên (VIE)
T2, 2 Thá
+1
4 631 742 ₫
12:25
Malta (MLA)
CN, 1 Thá
34g 20ph
1 điểm dừng
22:45
Paris (ORY)
T2, 2 Thá
+1
4 801 049 ₫
12:25
Malta (MLA)
CN, 1 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
13:45
Paris (CDG)
T2, 2 Thá
+1
5 495 460 ₫
12:25
Malta (MLA)
CN, 1 Thá
38g 35ph
2 điểm dừng
05:00
Mátxcơva (VKO)
T3, 3 Thá
+1
9 121 866 ₫
21:00
Malta (MLA)
CN, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:35
Roma (FCO)
CN, 1 Thá
2 138 609 ₫
21:00
Malta (MLA)
CN, 1 Thá
36g 5ph
1 điểm dừng
10:05
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
3 243 238 ₫
22:20
Malta (MLA)
CN, 1 Thá
45ph
Bay thẳng
23:05
Catania (CTA)
CN, 1 Thá
1 948 616 ₫
22:20
Malta (MLA)
CN, 1 Thá
48g 5ph
1 điểm dừng
22:25
Milan (MXP)
T3, 3 Thá
+1
3 559 892 ₫
22:20
Malta (MLA)
CN, 1 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
15:30
Venice (VCE)
T2, 2 Thá
+1
3 834 856 ₫
22:20
Malta (MLA)
CN, 1 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
09:10
Warszawa (WAW)
T2, 2 Thá
+1
3 974 566 ₫
23:25
Roma (FCO)
CN, 1 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
08:45
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
+1
5 335 065 ₫
08:10
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
07:20
Mátxcơva (SVO)
T3, 3 Thá
+1
11 113 445 ₫
08:45
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
16:50
Luân Đôn (SEN)
T2, 2 Thá
6 221 378 ₫
11:25
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:45
Viên (VIE)
T2, 2 Thá
3 025 558 ₫
12:25
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
14:25
Milan (LIN)
T2, 2 Thá
2 356 925 ₫
16:25
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
14:50
Luân Đôn (LCY)
T3, 3 Thá
+1
6 844 184 ₫
16:10
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:40
Muy Ních (MUC)
T2, 2 Thá
3 753 385 ₫
18:35
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:10
Roma (FCO)
T2, 2 Thá
1 581 361 ₫
20:35
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
06:15
Sharjah (SHJ)
T4, 4 Thá
+1
6 856 595 ₫
22:20
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
45g 30ph
1 điểm dừng
19:50
Warszawa (WAW)
T4, 4 Thá
+1
3 192 637 ₫
22:20
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
49g 10ph
1 điểm dừng
23:30
Milan (BGY)
T4, 4 Thá
+1
3 709 467 ₫
23:50
Catania (CTA)
T2, 2 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
14:25
Milan (LIN)
T3, 3 Thá
+1
3 012 510 ₫
08:00
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:35
Istanbul (IST)
T3, 3 Thá
2 659 258 ₫
06:00
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
27g
2 điểm dừng
11:00
Mátxcơva (SVO)
T4, 4 Thá
+1
10 697 498 ₫
06:00
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
37g 45ph
1 điểm dừng
21:45
Mátxcơva (VKO)
T4, 4 Thá
+1
10 779 924 ₫