16:35
Mauritius (MRU)
T7, 7 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:10
Rodrigues (RRG)
T7, 7 Thá
4 512 150 ₫
14:20
Mauritius (MRU)
T7, 14 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
10:25
Morondava (MOQ)
CN, 15 Thá
+1
14 434 078 ₫
11:30
Mátxcơva (VKO)
CN, 15 Thá
29g 40ph
3 điểm dừng
18:10
Rodrigues (RRG)
T2, 16 Thá
+1
17 715 900 ₫
12:05
Saint-Denis (RUN)
T5, 19 Thá
50ph
Bay thẳng
12:55
Mauritius (MRU)
T5, 19 Thá
6 746 266 ₫
22:30
Mauritius (MRU)
T7, 21 Thá
13g
1 điểm dừng
11:30
Yerevan (EVN)
CN, 22 Thá
+1
21 260 280 ₫
23:35
Mátxcơva (VKO)
T2, 23 Thá
41g 35ph
3 điểm dừng
18:10
Rodrigues (RRG)
T4, 25 Thá
+1
18 232 802 ₫
13:15
Mauritius (MRU)
T4, 25 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:50
Rodrigues (RRG)
T4, 25 Thá
4 282 767 ₫
22:30
Mauritius (MRU)
T3, 1 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
12:25
Viên (VIE)
T4, 2 Thá
+1
17 822 061 ₫
02:15
Yerevan (EVN)
T4, 6 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
14:40
Mauritius (MRU)
T4, 6 Thá
25 138 309 ₫
00:55
Mátxcơva (VKO)
T6, 22 Thá
40g 15ph
3 điểm dừng
18:10
Rodrigues (RRG)
T7, 23 Thá
+1
17 520 324 ₫
08:50
Mauritius (MRU)
T5, 18 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
18:45
Zanzibar (ZNZ)
T5, 18 Thá
23 206 878 ₫
04:40
Phuket (HKT)
T3, 30 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
11:55
Mauritius (MRU)
T3, 30 Thá
21 008 148 ₫
01:00
Mátxcơva (VKO)
T6, 4 Thá
40g 40ph
3 điểm dừng
18:40
Rodrigues (RRG)
T7, 5 Thá
+1
19 224 584 ₫