15:25
Hồng Kông (HKG)
T6, 30 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
00:10
Port Moresby (POM)
T7, 31 Thá
+1
11 759 315 ₫
07:45
Sydney (SYD)
T7, 31 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
20:00
Tokyo (NRT)
T7, 31 Thá
11 489 484 ₫
08:30
Nadi (NAN)
T2, 2 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
11:20
Port Moresby (POM)
T2, 2 Thá
12 905 782 ₫
07:20
Sydney (SYD)
T4, 4 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
20:00
Tokyo (NRT)
T4, 4 Thá
11 282 655 ₫
16:35
Port Moresby (POM)
T4, 11 Thá
33g 35ph
1 điểm dừng
00:10
Singapore (SIN)
T6, 13 Thá
+1
10 893 499 ₫
14:55
Denpasar (Bali) (DPS)
T5, 12 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
05:25
Port Moresby (POM)
T6, 13 Thá
+1
19 082 636 ₫
08:00
Port Moresby (POM)
T2, 16 Thá
6g 30ph
Bay thẳng
12:30
Singapore (SIN)
T2, 16 Thá
11 399 434 ₫
14:00
Denpasar (Bali) (DPS)
T4, 18 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
05:25
Port Moresby (POM)
T5, 19 Thá
+1
18 346 326 ₫
09:55
Denpasar (Bali) (DPS)
T5, 19 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
00:25
Port Moresby (POM)
T6, 20 Thá
+1
16 265 313 ₫
15:40
Tokyo (NRT)
T7, 28 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
14:00
Nadi (NAN)
CN, 29 Thá
+1
13 286 346 ₫
09:00
Auckland (AKL)
T4, 23 Thá
6g
Bay thẳng
12:00
Port Moresby (POM)
T4, 23 Thá
8 264 231 ₫
15:25
Thượng Hải (PVG)
T3, 29 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
05:10
Port Moresby (POM)
T5, 31 Thá
+1
13 384 987 ₫
23:00
Auckland (AKL)
T3, 12 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
09:35
Hồng Kông (HKG)
T4, 13 Thá
+1
12 719 318 ₫
16:40
Port Moresby (POM)
T6, 15 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
04:50
Hồng Kông (HKG)
T7, 16 Thá
+1
8 618 385 ₫
13:30
Quảng Châu (CAN)
T5, 28 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
05:25
Port Moresby (POM)
T6, 29 Thá
+1
20 992 459 ₫
13:50
Honiara (HIR)
T7, 6 Thá
2g
Bay thẳng
15:50
Port Vila (VLI)
T7, 6 Thá
4 663 506 ₫