19:50
Toronto (YYZ)
T7, 24 Thá
6g 55ph
Bay thẳng
06:45
Lisbon (LIS)
CN, 25 Thá
+1
7 123 493 ₫
21:45
Toronto (YYZ)
T7, 24 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
22:15
Mátxcơva (VKO)
CN, 25 Thá
+1
24 177 300 ₫
21:45
Toronto (YYZ)
T7, 24 Thá
19g
1 điểm dừng
23:45
Mátxcơva (SVO)
CN, 25 Thá
+1
24 596 048 ₫
11:00
Bishkek (BSZ)
CN, 25 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
20:50
Toronto (YYZ)
CN, 25 Thá
33 251 026 ₫
16:25
Istanbul (IST)
CN, 25 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
00:35
Montreal (YUL)
T2, 26 Thá
+1
21 885 640 ₫
16:25
Istanbul (IST)
CN, 25 Thá
34g 50ph
1 điểm dừng
20:15
Montreal (YHU)
T2, 26 Thá
+1
25 059 662 ₫
21:15
Montreal (YUL)
CN, 25 Thá
52g 45ph
3 điểm dừng
11:00
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
+1
14 484 361 ₫
00:25
Montreal (YUL)
T3, 27 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
21:30
Istanbul (IST)
T3, 27 Thá
15 688 739 ₫
21:45
Toronto (YYZ)
T2, 26 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
23:20
Tashkent (TAS)
T3, 27 Thá
+1
20 776 402 ₫
21:45
Toronto (YYZ)
T2, 26 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
22:25
Mátxcơva (SVO)
T3, 27 Thá
+1
31 609 444 ₫
06:15
Saint Petersburg (LED)
T3, 27 Thá
68g 50ph
1 điểm dừng
20:05
Montreal (YUL)
T5, 29 Thá
+1
19 231 871 ₫
08:10
Mátxcơva (SVO)
T3, 27 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
20:50
Toronto (YYZ)
T3, 27 Thá
26 979 031 ₫
08:20
Bishkek (BSZ)
T3, 27 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
17:50
Toronto (YYZ)
T3, 27 Thá
28 210 456 ₫
03:35
Saint Petersburg (LED)
T4, 28 Thá
47g 30ph
1 điểm dừng
20:05
Montreal (YUL)
T5, 29 Thá
+1
19 974 544 ₫
06:15
Saint Petersburg (LED)
T4, 28 Thá
44g 50ph
1 điểm dừng
20:05
Montreal (YUL)
T5, 29 Thá
+1
19 294 556 ₫
07:35
Mátxcơva (VKO)
T4, 28 Thá
39g
2 điểm dừng
15:35
Montreal (YUL)
T5, 29 Thá
+1
17 160 403 ₫
17:25
Mátxcơva (VKO)
T4, 28 Thá
33g 40ph
1 điểm dừng
20:05
Montreal (YUL)
T5, 29 Thá
+1
18 495 243 ₫
03:35
Saint Petersburg (LED)
T5, 29 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
20:05
Montreal (YUL)
T5, 29 Thá
19 546 250 ₫
21:45
Toronto (YYZ)
T4, 28 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
22:25
Mátxcơva (SVO)
T5, 29 Thá
+1
25 697 649 ₫
21:45
Toronto (YYZ)
T4, 28 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
21:00
Baku (GYD)
T5, 29 Thá
+1
28 293 824 ₫
07:35
Mátxcơva (VKO)
T5, 29 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
20:05
Montreal (YUL)
T5, 29 Thá
18 935 629 ₫
08:10
Mátxcơva (SVO)
T5, 29 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
20:05
Montreal (YUL)
T5, 29 Thá
20 406 975 ₫
16:25
Istanbul (IST)
T5, 29 Thá
10g 40ph
Bay thẳng
20:05
Montreal (YUL)
T5, 29 Thá
12 919 782 ₫
21:50
Montreal (YUL)
T5, 29 Thá
9g 15ph
Bay thẳng
14:05
Istanbul (IST)
T6, 30 Thá
+1
11 648 582 ₫
21:50
Montreal (YUL)
T5, 29 Thá
41g 45ph
2 điểm dừng
22:35
Mátxcơva (VKO)
T7, 31 Thá
+1
20 531 708 ₫
07:05
Mátxcơva (SVO)
T6, 30 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
20:50
Toronto (YYZ)
T6, 30 Thá
28 896 490 ₫
07:35
Mátxcơva (VKO)
T6, 30 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
20:50
Toronto (YYZ)
T6, 30 Thá
27 795 526 ₫
03:55
Montreal (YUL)
T7, 31 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
05:40
Saint Petersburg (LED)
CN, 1 Thá
+1
28 576 702 ₫
22:20
Vancouver (YVR)
T7, 31 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
00:30
Istanbul (IST)
T2, 2 Thá
+1
22 069 558 ₫
14:40
Winnipeg (YWG)
T7, 31 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
14:30
Istanbul (IST)
CN, 1 Thá
+1
22 029 147 ₫
07:05
Mátxcơva (SVO)
CN, 1 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
18:00
Montreal (YUL)
CN, 1 Thá
25 271 264 ₫
07:35
Mátxcơva (VKO)
CN, 1 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
19:50
Toronto (YYZ)
CN, 1 Thá
23 521 176 ₫
16:25
Istanbul (IST)
CN, 1 Thá
34g 47ph
1 điểm dừng
19:12
Montreal (YUL)
T2, 2 Thá
+1
13 976 199 ₫
16:25
Istanbul (IST)
CN, 1 Thá
40g 20ph
1 điểm dừng
00:45
Montreal (YHU)
T3, 3 Thá
+1
23 444 809 ₫
03:30
Bishkek (BSZ)
T2, 2 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
12:00
Toronto (YYZ)
T3, 3 Thá
+1
12 847 870 ₫
06:30
Bishkek (BSZ)
T2, 2 Thá
53g 14ph
3 điểm dừng
00:44
Ottawa (YOW)
T4, 4 Thá
+1
16 913 164 ₫
17:25
Montreal (YUL)
T2, 2 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
14:30
Istanbul (IST)
T3, 3 Thá
+1
11 919 369 ₫
17:25
Montreal (YUL)
T2, 2 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
14:30
Istanbul (IST)
T3, 3 Thá
+1
12 013 555 ₫
01:25
Montreal (YUL)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
22:30
Istanbul (IST)
T3, 3 Thá
15 949 025 ₫
04:45
Toronto (YYZ)
T3, 3 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
05:00
Baku (GYD)
T4, 4 Thá
+1
20 943 774 ₫
07:05
Mátxcơva (SVO)
T3, 3 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
19:50
Toronto (YYZ)
T3, 3 Thá
22 238 521 ₫
08:10
Mátxcơva (SVO)
T3, 3 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
19:50
Toronto (YYZ)
T3, 3 Thá
23 732 141 ₫
11:20
Bishkek (BSZ)
T3, 3 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
19:50
Toronto (YYZ)
T3, 3 Thá
25 208 579 ₫
16:25
Istanbul (IST)
T3, 3 Thá
11g 25ph
Bay thẳng
19:50
Toronto (YYZ)
T3, 3 Thá
16 790 976 ₫
16:25
Istanbul (IST)
T3, 3 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
01:50
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
+1
25 077 799 ₫
18:30
Montreal (YUL)
T3, 3 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
07:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
14 856 334 ₫
15:15
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
54g 5ph
3 điểm dừng
12:20
Puerto Plata (POP)
T6, 6 Thá
+1
24 328 762 ₫
15:00
Mátxcơva (SVO)
T4, 4 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
14:35
Montreal (YUL)
T5, 5 Thá
+1
17 358 641 ₫
01:25
Montreal (YUL)
T5, 5 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
22:30
Istanbul (IST)
T5, 5 Thá
16 714 290 ₫
03:30
Bishkek (BSZ)
T5, 5 Thá
46g 35ph
3 điểm dừng
15:05
Toronto (YTZ)
T6, 6 Thá
+1
15 936 933 ₫