10:50
Paris (CDG)
T3, 3 Thá
7g 50ph
Bay thẳng
12:40
Montreal (YUL)
T3, 3 Thá
8 221 385 ₫
06:45
Montreal (YUL)
T3, 3 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
11:55
Puerto Plata (POP)
T3, 3 Thá
5 208 281 ₫
22:00
Toronto (YYZ)
T3, 3 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
03:20
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
+1
6 458 597 ₫
01:25
Montreal (YUL)
T4, 4 Thá
32g 20ph
1 điểm dừng
14:45
Lisbon (LIS)
T5, 5 Thá
+1
6 288 934 ₫
02:30
Montreal (YUL)
T4, 4 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
21:25
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
8 390 099 ₫
02:30
Montreal (YUL)
T4, 4 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
01:35
Luân Đôn (LTN)
T5, 5 Thá
+1
8 835 781 ₫
18:30
Montreal (YUL)
T3, 3 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
02:40
Athens (ATH)
T5, 5 Thá
+1
8 992 150 ₫
02:30
Montreal (YUL)
T4, 4 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
10:40
Athens (ATH)
T5, 5 Thá
+1
9 535 642 ₫
02:30
Montreal (YUL)
T4, 4 Thá
32g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Luân Đôn (LGW)
T5, 5 Thá
+1
9 906 938 ₫
04:55
Toronto (YTZ)
T4, 4 Thá
29g 50ph
1 điểm dừng
15:45
Lisbon (LIS)
T5, 5 Thá
+1
7 409 787 ₫
05:35
Toronto (YYZ)
T4, 4 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
08:10
Istanbul (SAW)
T5, 5 Thá
+1
10 282 666 ₫
14:40
Luân Đôn (LGW)
T4, 4 Thá
8g 20ph
Bay thẳng
18:00
Toronto (YYZ)
T4, 4 Thá
10 254 495 ₫
22:45
Toronto (YTZ)
T4, 4 Thá
12g
1 điểm dừng
15:45
Lisbon (LIS)
T5, 5 Thá
+1
7 442 390 ₫
18:45
Toronto (YYZ)
T4, 4 Thá
7g
Bay thẳng
06:45
Lisbon (LIS)
T5, 5 Thá
+1
6 931 818 ₫
18:45
Toronto (YYZ)
T4, 4 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
18:00
Luân Đôn (STN)
T5, 5 Thá
+1
8 619 587 ₫
18:45
Toronto (YYZ)
T4, 4 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
23:00
Warszawa (WAW)
T5, 5 Thá
+1
9 371 360 ₫
04:15
Montreal (YUL)
T5, 5 Thá
6g 30ph
Bay thẳng
15:45
Lisbon (LIS)
T5, 5 Thá
6 478 539 ₫
20:15
Montreal (YUL)
T4, 4 Thá
41g 35ph
3 điểm dừng
20:50
Burgas (BOJ)
T6, 6 Thá
+1
9 841 416 ₫
21:35
Toronto (YYZ)
T4, 4 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
08:05
Warszawa (WAW)
T6, 6 Thá
+1
10 196 885 ₫
21:35
Toronto (YYZ)
T4, 4 Thá
20g
1 điểm dừng
00:35
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
+1
10 543 175 ₫
10:50
Paris (CDG)
T5, 5 Thá
7g 50ph
Bay thẳng
12:40
Montreal (YUL)
T5, 5 Thá
9 540 073 ₫
14:40
Luân Đôn (LGW)
T5, 5 Thá
8g 20ph
Bay thẳng
18:00
Toronto (YYZ)
T5, 5 Thá
9 315 650 ₫
17:30
Calgary (YYC)
T5, 5 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
16:45
Lisbon (LIS)
T6, 6 Thá
+1
10 141 492 ₫
22:15
Montreal (YUL)
T5, 5 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
14:45
Lisbon (LIS)
T6, 6 Thá
+1
6 300 013 ₫
14:15
Montreal (YUL)
T5, 5 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
22:50
Paris (BVA)
T6, 6 Thá
+1
9 313 117 ₫
14:30
Montreal (YUL)
T5, 5 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
19:55
Punta Cana (PUJ)
T5, 5 Thá
6 734 616 ₫
22:45
Toronto (YTZ)
T5, 5 Thá
23g 55ph
3 điểm dừng
06:40
Istanbul (SAW)
T7, 7 Thá
+1
9 578 691 ₫
18:45
Toronto (YYZ)
T5, 5 Thá
7g
Bay thẳng
06:45
Lisbon (LIS)
T6, 6 Thá
+1
7 035 958 ₫
18:45
Toronto (YYZ)
T5, 5 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
10:50
Praha (PRG)
T7, 7 Thá
+1
9 761 332 ₫
21:35
Toronto (YYZ)
T5, 5 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
09:45
Luân Đôn (LGW)
T6, 6 Thá
+1
8 184 667 ₫
05:35
Toronto (YYZ)
T6, 6 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
08:10
Istanbul (SAW)
T7, 7 Thá
+1
10 274 437 ₫
05:35
Toronto (YYZ)
T6, 6 Thá
20g
1 điểm dừng
08:35
Chisinau (RMO)
T7, 7 Thá
+1
10 301 975 ₫
22:45
Toronto (YTZ)
T6, 6 Thá
12g
1 điểm dừng
15:45
Lisbon (LIS)
T7, 7 Thá
+1
8 433 148 ₫
22:45
Toronto (YTZ)
T6, 6 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
06:15
Istanbul (SAW)
CN, 8 Thá
+1
9 208 027 ₫
01:25
Montreal (YUL)
T7, 7 Thá
32g 20ph
1 điểm dừng
14:45
Lisbon (LIS)
CN, 8 Thá
+1
6 395 290 ₫
01:50
Toronto (YTZ)
T7, 7 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
15:45
Lisbon (LIS)
T7, 7 Thá
8 352 431 ₫
03:10
Toronto (YTZ)
T7, 7 Thá
22g 39ph
1 điểm dừng
01:49
Nassau (NAS)
CN, 8 Thá
+1
2 994 112 ₫
04:15
Montreal (YUL)
T7, 7 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
22:05
Luân Đôn (LTN)
T7, 7 Thá
8 938 339 ₫
20:15
Montreal (YUL)
T6, 6 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
23:55
Luân Đôn (STN)
T7, 7 Thá
+1
9 917 701 ₫
04:15
Montreal (YUL)
T7, 7 Thá
38g 10ph
2 điểm dừng
02:25
Istanbul (IST)
T2, 9 Thá
+1
10 262 725 ₫
20:30
Montreal (YUL)
T6, 6 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
20:15
Paris (ORY)
T7, 7 Thá
+1
9 817 359 ₫
20:30
Montreal (YUL)
T6, 6 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
19:05
Lisbon (LIS)
T7, 7 Thá
+1
10 398 202 ₫
21:35
Toronto (YYZ)
T6, 6 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
09:45
Luân Đôn (LGW)
T7, 7 Thá
+1
8 681 312 ₫
21:35
Toronto (YYZ)
T6, 6 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
19:00
Milan (BGY)
T7, 7 Thá
+1
9 551 152 ₫
10:50
Paris (CDG)
T7, 7 Thá
7g 50ph
Bay thẳng
12:40
Montreal (YUL)
T7, 7 Thá
9 452 393 ₫
17:30
Calgary (YYC)
T7, 7 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
16:45
Lisbon (LIS)
CN, 8 Thá
+1
10 225 690 ₫
22:45
Toronto (YTZ)
T7, 7 Thá
58g 45ph
3 điểm dừng
15:30
Milan (BGY)
T3, 10 Thá
+1
9 834 768 ₫
22:45
Toronto (YTZ)
T7, 7 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
04:20
Milan (MXP)
T2, 9 Thá
+1
10 153 836 ₫
22:45
Toronto (YTZ)
T7, 7 Thá
18g
2 điểm dừng
22:45
Milan (LIN)
CN, 8 Thá
+1
10 259 876 ₫
18:30
Montreal (YUL)
T7, 7 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
18:25
Casablanca (CMN)
CN, 8 Thá
+1
10 186 756 ₫