09:20
Kathmandu (KTM)
T3, 27 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
22:20
Mátxcơva (VKO)
T3, 27 Thá
12 095 095 ₫
06:35
Kathmandu (KTM)
T3, 27 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
18:25
Saint Petersburg (LED)
T3, 27 Thá
14 865 037 ₫
09:05
Astana (NQZ)
T3, 27 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
19:50
Zürich (ZRH)
T3, 27 Thá
10 552 842 ₫
09:05
Astana (NQZ)
T3, 27 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
05:35
Johannesburg (JNB)
T4, 28 Thá
+1
12 625 523 ₫
08:05
Delhi (DEL)
T3, 27 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
18:40
Saint Petersburg (LED)
T3, 27 Thá
12 598 460 ₫
18:25
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 27 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
04:45
Kazan (KZN)
T4, 28 Thá
+1
9 466 834 ₫
16:25
Tashkent (TAS)
T3, 27 Thá
35g 32ph
2 điểm dừng
18:57
Toronto (YTZ)
T4, 28 Thá
+1
19 716 574 ₫
17:10
Tashkent (TAS)
T3, 27 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
05:35
Johannesburg (JNB)
T4, 28 Thá
+1
14 237 183 ₫
21:40
Takmau (KTI)
T3, 27 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
14:15
Mátxcơva (VKO)
T4, 28 Thá
+1
16 937 399 ₫
19:45
Thâm Quyến (SZX)
T3, 27 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
16:10
Saint Petersburg (LED)
T4, 28 Thá
+1
13 565 711 ₫
23:50
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 27 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
14:35
Mátxcơva (DME)
T4, 28 Thá
+1
14 517 043 ₫
22:25
Belgrade (BEG)
T3, 27 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
22:30
Tokyo (HND)
T4, 28 Thá
+1
22 287 845 ₫
03:55
Almaty (ALA)
T4, 28 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
18:00
Cape Town (CPT)
T4, 28 Thá
14 695 020 ₫
02:55
Bishkek (BSZ)
T4, 28 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
18:20
New York (EWR)
T4, 28 Thá
20 345 065 ₫
09:05
Astana (NQZ)
T4, 28 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
19:50
Zürich (ZRH)
T4, 28 Thá
10 526 098 ₫
09:05
Astana (NQZ)
T4, 28 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
05:35
Johannesburg (JNB)
T5, 29 Thá
+1
12 581 586 ₫
09:05
Astana (NQZ)
T4, 28 Thá
33g 45ph
1 điểm dừng
09:50
Toronto (YYZ)
T5, 29 Thá
+1
21 063 658 ₫
10:10
Johannesburg (JNB)
T4, 28 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
01:35
Sochi (AER)
T5, 29 Thá
+1
16 071 713 ₫
18:25
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 28 Thá
33g 15ph
1 điểm dừng
22:40
Kazan (KZN)
T5, 29 Thá
+1
10 956 872 ₫
16:25
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
14:50
Los Angeles (LAX)
T5, 29 Thá
+1
18 938 444 ₫
23:40
Seoul (ICN)
T4, 28 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
11:35
Yerevan (EVN)
T5, 29 Thá
+1
17 722 853 ₫
02:00
Bangkok (BKK)
T5, 29 Thá
13g
1 điểm dừng
12:00
Baku (GYD)
T5, 29 Thá
14 241 959 ₫
05:55
Bishkek (BSZ)
T5, 29 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
21:20
New York (EWR)
T5, 29 Thá
19 362 531 ₫
05:55
Bishkek (BSZ)
T5, 29 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
21:20
New York (EWR)
T5, 29 Thá
19 515 356 ₫
09:05
Astana (NQZ)
T5, 29 Thá
33g
1 điểm dừng
09:05
New York (JFK)
T6, 30 Thá
+1
18 281 617 ₫
09:05
Astana (NQZ)
T5, 29 Thá
41g 45ph
1 điểm dừng
14:50
Los Angeles (LAX)
T6, 30 Thá
+1
19 173 411 ₫
11:10
Medina (MED)
T5, 29 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
22:40
Kazan (KZN)
T5, 29 Thá
12 327 515 ₫
19:10
Hàng Châu (HGH)
T5, 29 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
06:20
Baku (GYD)
T6, 30 Thá
+1
11 643 945 ₫
12:40
Andijan (AZN)
T6, 30 Thá
8g 30ph
Bay thẳng
20:10
Dubai (DXB)
T6, 30 Thá
11 494 622 ₫
16:25
Tashkent (TAS)
T6, 30 Thá
30g
2 điểm dừng
13:25
Montreal (YUL)
T7, 31 Thá
+1
23 117 872 ₫
19:10
Hàng Châu (HGH)
T6, 30 Thá
21g
1 điểm dừng
12:10
Baku (GYD)
T7, 31 Thá
+1
12 090 319 ₫
19:05
Durban (DUR)
T6, 30 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
14:35
Mátxcơva (DME)
T7, 31 Thá
+1
15 850 754 ₫
22:30
Mauritius (MRU)
T6, 30 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
14:35
Mátxcơva (DME)
T7, 31 Thá
+1
20 465 732 ₫
19:10
Hàng Châu (HGH)
T7, 31 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
06:20
Baku (GYD)
CN, 1 Thá
+1
11 937 495 ₫
00:55
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
14:10
Mauritius (MRU)
CN, 1 Thá
14 006 673 ₫
05:45
Bishkek (BSZ)
CN, 1 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
21:10
New York (EWR)
CN, 1 Thá
19 823 870 ₫
03:20
Makhachkala (MCX)
CN, 1 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
21:55
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 1 Thá
22 629 471 ₫
17:35
Maputo (MPM)
CN, 1 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
21:10
Mátxcơva (DME)
T2, 2 Thá
+1
18 918 704 ₫
00:10
Hàng Châu (HGH)
T2, 2 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
12:00
Baku (GYD)
T2, 2 Thá
11 613 698 ₫
00:40
Bắc Kinh (PEK)
T2, 2 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
12:15
Belgrade (BEG)
T2, 2 Thá
15 504 989 ₫
12:50
Denpasar (Bali) (DPS)
T2, 2 Thá
34g 40ph
3 điểm dừng
18:30
Nizhny Novgorod (GOJ)
T3, 3 Thá
+1
15 319 371 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
20:05
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
+1
11 891 329 ₫
00:10
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
11:20
Baku (GYD)
T3, 3 Thá
11 066 396 ₫
19:10
Hàng Châu (HGH)
T2, 2 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
06:20
Baku (GYD)
T3, 3 Thá
+1
12 464 421 ₫
23:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
7g 40ph
Bay thẳng
07:10
Koh Samui (USM)
T3, 3 Thá
+1
4 651 911 ₫
20:05
Istanbul (IST)
T2, 2 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
09:10
Mauritius (MRU)
T3, 3 Thá
+1
15 753 010 ₫
23:55
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
17:10
Mauritius (MRU)
T3, 3 Thá
+1
23 228 033 ₫
00:55
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
14:10
Mauritius (MRU)
T3, 3 Thá
13 908 929 ₫
06:50
Bắc Kinh (PEK)
T3, 3 Thá
8g 50ph
Bay thẳng
11:40
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
12 498 806 ₫
04:00
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Mauritius (MRU)
T3, 3 Thá
14 199 296 ₫