00:15
Dallas (DFW)
T4, 28 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
15:45
Thượng Hải (PVG)
T5, 29 Thá
+1
12 235 348 ₫
16:40
Denpasar (Bali) (DPS)
T3, 10 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
06:35
Milan (MXP)
T4, 11 Thá
+1
13 639 135 ₫
16:45
Vladivostok (VVO)
T6, 13 Thá
9g 10ph
Bay thẳng
23:55
Đài Bắc (TPE)
T6, 13 Thá
9 871 691 ₫
09:50
Vladivostok (VVO)
T4, 18 Thá
8g 10ph
Bay thẳng
16:00
Đài Bắc (TPE)
T4, 18 Thá
11 121 292 ₫
16:40
Denpasar (Bali) (DPS)
T2, 23 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
06:35
Milan (MXP)
T3, 24 Thá
+1
13 393 007 ₫
09:45
Vladivostok (VVO)
T2, 30 Thá
9g 10ph
Bay thẳng
16:55
Đài Bắc (TPE)
T2, 30 Thá
10 193 649 ₫
09:45
Vladivostok (VVO)
T6, 4 Thá
9g 10ph
Bay thẳng
16:55
Đài Bắc (TPE)
T6, 4 Thá
11 156 363 ₫
16:45
Vladivostok (VVO)
T2, 11 Thá
9g 10ph
Bay thẳng
23:55
Đài Bắc (TPE)
T2, 11 Thá
10 313 396 ₫
09:45
Vladivostok (VVO)
T6, 15 Thá
9g 10ph
Bay thẳng
16:55
Đài Bắc (TPE)
T6, 15 Thá
13 926 970 ₫
11:10
Seattle (SEA)
T5, 11 Thá
20g
1 điểm dừng
22:10
Bangkok (BKK)
T6, 12 Thá
+1
9 033 463 ₫
09:45
Vladivostok (VVO)
CN, 21 Thá
8g 15ph
Bay thẳng
16:00
Đài Bắc (TPE)
CN, 21 Thá
13 919 387 ₫
16:40
Vladivostok (VVO)
T6, 9 Thá
9g 15ph
Bay thẳng
23:55
Đài Bắc (TPE)
T6, 9 Thá
11 436 615 ₫
09:40
Vladivostok (VVO)
CN, 18 Thá
8g 20ph
Bay thẳng
16:00
Đài Bắc (TPE)
CN, 18 Thá
14 498 216 ₫
16:40
Vladivostok (VVO)
T6, 23 Thá
9g 15ph
Bay thẳng
23:55
Đài Bắc (TPE)
T6, 23 Thá
13 643 559 ₫
14:03
Bakersfield (BFL)
T3, 27 Thá
36g 32ph
2 điểm dừng
17:35
Manila (MNL)
T5, 29 Thá
+1
16 263 140 ₫