10:10
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
18:00
Osaka (UKB)
T2, 2 Thá
6 468 973 ₫
06:20
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
13:00
Osaka (UKB)
T2, 2 Thá
6 603 590 ₫
08:30
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
13:00
Osaka (UKB)
T3, 3 Thá
+1
6 042 206 ₫
14:40
Jakarta (CGK)
T2, 2 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
12:00
Tokyo (NRT)
T3, 3 Thá
+1
5 711 549 ₫
14:40
Thượng Hải (SHA)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:45
Đài Bắc (TSA)
T2, 2 Thá
5 637 079 ₫
15:15
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
06:45
Manila (MNL)
T3, 3 Thá
+1
5 347 158 ₫
15:15
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
06:00
Tokyo (HND)
T3, 3 Thá
+1
6 573 675 ₫
16:10
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
13:00
Osaka (UKB)
T3, 3 Thá
+1
6 446 377 ₫
21:50
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
18:00
Osaka (UKB)
T3, 3 Thá
+1
6 369 362 ₫
05:10
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
13:00
Osaka (UKB)
T3, 3 Thá
5 437 858 ₫
13:15
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
12:55
Tokyo (NRT)
T4, 4 Thá
+1
6 204 511 ₫
13:15
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
11:00
Tokyo (HND)
T4, 4 Thá
+1
6 204 511 ₫
16:40
Denpasar (Bali) (DPS)
T3, 3 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
10:00
Osaka (UKB)
T4, 4 Thá
+1
7 857 159 ₫
16:55
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:40
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
3 579 305 ₫
19:40
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
10:00
Osaka (UKB)
T4, 4 Thá
+1
6 630 005 ₫
20:10
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
11:25
Tokyo (NRT)
T4, 4 Thá
+1
6 418 053 ₫
20:15
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
11:00
Tokyo (HND)
T4, 4 Thá
+1
6 418 053 ₫
16:10
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
05:00
Osaka (UKB)
T4, 4 Thá
+1
6 449 560 ₫
16:50
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
05:00
Osaka (UKB)
T4, 4 Thá
+1
6 561 582 ₫
04:25
Tokyo (HND)
T4, 4 Thá
4g
Bay thẳng
07:25
Đài Bắc (TSA)
T4, 4 Thá
6 569 220 ₫
04:25
Tokyo (HND)
T4, 4 Thá
4g
Bay thẳng
07:25
Đài Bắc (TSA)
T4, 4 Thá
7 529 366 ₫
10:10
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
18:00
Osaka (UKB)
T4, 4 Thá
6 630 005 ₫
13:15
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
11:40
Đà Nẵng (DAD)
T5, 5 Thá
+1
4 713 531 ₫
08:15
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
06:00
Tokyo (HND)
T5, 5 Thá
+1
6 606 136 ₫
10:40
Jakarta (CGK)
T4, 4 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
+1
5 899 950 ₫
14:40
Thượng Hải (SHA)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:45
Đài Bắc (TSA)
T4, 4 Thá
5 561 019 ₫
21:10
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
18:00
Osaka (UKB)
T5, 5 Thá
+1
5 841 075 ₫
04:25
Tokyo (HND)
T5, 5 Thá
4g
Bay thẳng
07:25
Đài Bắc (TSA)
T5, 5 Thá
6 648 145 ₫
10:10
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
18:00
Osaka (UKB)
T5, 5 Thá
5 740 827 ₫
12:15
Tokyo (HND)
T5, 5 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
15:05
Đài Bắc (TSA)
T5, 5 Thá
6 382 410 ₫
11:20
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
18:00
Osaka (UKB)
T5, 5 Thá
5 522 193 ₫
08:30
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
13:00
Osaka (UKB)
T6, 6 Thá
+1
6 051 753 ₫
14:40
Jakarta (CGK)
T5, 5 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
19:20
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
+1
5 859 851 ₫
16:50
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
13:00
Osaka (UKB)
T6, 6 Thá
+1
6 126 222 ₫
10:10
Hồng Kông (HKG)
T6, 6 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
18:00
Osaka (UKB)
T6, 6 Thá
6 201 965 ₫
12:15
Tokyo (HND)
T6, 6 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
15:05
Đài Bắc (TSA)
T6, 6 Thá
6 609 955 ₫
11:20
Hồng Kông (HKG)
T6, 6 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
18:00
Osaka (UKB)
T6, 6 Thá
6 326 081 ₫
08:15
Ma Cao (MFM)
T6, 6 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
12:40
Busan (PUS)
T7, 7 Thá
+1
5 313 742 ₫
08:15
Ma Cao (MFM)
T6, 6 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
06:00
Tokyo (HND)
T7, 7 Thá
+1
6 843 547 ₫
13:30
Hồng Kông (HKG)
T6, 6 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
18:00
Osaka (UKB)
T7, 7 Thá
+1
6 079 122 ₫
14:40
Jakarta (CGK)
T6, 6 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
20:20
Tokyo (HND)
T7, 7 Thá
+1
5 981 739 ₫
14:40
Jakarta (CGK)
T6, 6 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
19:20
Tokyo (NRT)
T7, 7 Thá
+1
6 200 692 ₫
16:40
Denpasar (Bali) (DPS)
T6, 6 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
18:00
Osaka (UKB)
T7, 7 Thá
+1
7 835 200 ₫
14:40
Hồng Kông (HKG)
T6, 6 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
13:00
Osaka (UKB)
T7, 7 Thá
+1
6 155 501 ₫
15:15
Ma Cao (MFM)
T6, 6 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
06:00
Tokyo (HND)
T7, 7 Thá
+1
6 666 603 ₫
21:50
Hồng Kông (HKG)
T6, 6 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
11:00
Sapporo (CTS)
T7, 7 Thá
+1
5 864 943 ₫
16:50
Hồng Kông (HKG)
T6, 6 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
13:00
Osaka (UKB)
T7, 7 Thá
+1
6 433 647 ₫
04:25
Tokyo (HND)
T7, 7 Thá
4g
Bay thẳng
07:25
Đài Bắc (TSA)
T7, 7 Thá
7 544 324 ₫
10:10
Hồng Kông (HKG)
T7, 7 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
18:00
Osaka (UKB)
T7, 7 Thá
5 559 746 ₫