00:30
Chisinau (RMO)
CN, 25 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
04:15
Tbilisi (TBS)
CN, 25 Thá
3 104 655 ₫
10:00
Dusseldorf (DUS)
CN, 25 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:40
Chisinau (RMO)
CN, 25 Thá
1 969 644 ₫
18:50
Tel Aviv (TLV)
CN, 25 Thá
3g
Bay thẳng
21:50
Chisinau (RMO)
CN, 25 Thá
2 246 158 ₫
22:20
Batumi (BUS)
CN, 25 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
22:50
Chisinau (RMO)
CN, 25 Thá
3 932 924 ₫
22:20
Batumi (BUS)
CN, 25 Thá
52g 15ph
1 điểm dừng
23:35
Warszawa (WMI)
T3, 27 Thá
+1
7 686 384 ₫
23:30
Chisinau (RMO)
CN, 25 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
04:15
Tbilisi (TBS)
T2, 26 Thá
+1
2 320 934 ₫
05:20
Sharm el-Sheikh (SSH)
T2, 26 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
07:50
Chisinau (RMO)
T2, 26 Thá
2 777 866 ₫
07:00
Chisinau (RMO)
T2, 26 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:40
Istanbul (IST)
T2, 26 Thá
1 439 527 ₫
10:40
Istanbul (IST)
T2, 26 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:10
Chisinau (RMO)
T2, 26 Thá
1 132 784 ₫
11:15
Frankfurt am Main (HHN)
T2, 26 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:50
Chisinau (RMO)
T2, 26 Thá
1 409 298 ₫
11:10
Istanbul (SAW)
T3, 27 Thá
7g 40ph
Bay thẳng
17:50
Tel Aviv (TLV)
T3, 27 Thá
5 762 879 ₫
18:50
Tel Aviv (TLV)
T3, 27 Thá
3g
Bay thẳng
21:50
Chisinau (RMO)
T3, 27 Thá
2 504 853 ₫
20:30
Luân Đôn (LTN)
T3, 27 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
07:10
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
+1
3 868 012 ₫
15:30
Amsterdam (AMS)
T4, 28 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
19:20
Chisinau (RMO)
T4, 28 Thá
3 269 482 ₫
23:20
Chisinau (RMO)
T4, 28 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
07:10
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
+1
5 851 656 ₫
08:10
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
30g 50ph
1 điểm dừng
11:00
Frankfurt am Main (HHN)
T6, 30 Thá
+1
3 758 552 ₫
08:10
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
10:50
Chisinau (RMO)
T5, 29 Thá
4 457 632 ₫
06:10
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
21:35
Warszawa (WMI)
T5, 29 Thá
5 634 964 ₫
08:10
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
16g 15ph
2 điểm dừng
20:25
Roma (CIA)
T5, 29 Thá
5 880 294 ₫
08:10
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
31g 25ph
1 điểm dừng
11:35
Milan (MXP)
T6, 30 Thá
+1
5 968 117 ₫
08:10
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
17g 25ph
2 điểm dừng
21:35
Roma (FCO)
T5, 29 Thá
6 324 816 ₫
08:10
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
07:40
Milan (BGY)
T6, 30 Thá
+1
6 893 117 ₫
08:10
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
44g 20ph
2 điểm dừng
01:30
Vilnius (VNO)
T7, 31 Thá
+1
6 979 349 ₫
08:10
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
08:50
Paris (BVA)
T6, 30 Thá
+1
7 352 277 ₫
07:55
Sochi (AER)
T5, 29 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
13:00
Chisinau (RMO)
T5, 29 Thá
7 081 490 ₫
08:10
Chisinau (RMO)
T5, 29 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:30
Batumi (BUS)
T5, 29 Thá
2 791 230 ₫
01:05
Chisinau (RMO)
T6, 30 Thá
1g
Bay thẳng
03:05
Antalya (AYT)
T6, 30 Thá
2 379 483 ₫
05:15
Tbilisi (TBS)
T6, 30 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
06:10
Chisinau (RMO)
T6, 30 Thá
3 418 080 ₫
06:00
Larnaca (LCA)
T6, 30 Thá
63g 50ph
1 điểm dừng
21:50
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
+1
3 184 523 ₫
07:00
Chisinau (RMO)
T6, 30 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:40
Istanbul (IST)
T6, 30 Thá
1 443 663 ₫
08:00
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:40
Istanbul (IST)
T7, 31 Thá
1 494 575 ₫
18:55
Nuremberg (NUE)
T7, 31 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
09:10
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
+1
6 807 522 ₫
23:20
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
07:10
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
+1
5 465 682 ₫
01:05
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
03:05
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
1 816 273 ₫
04:15
Tbilisi (TBS)
CN, 1 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
05:10
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
3 473 765 ₫
08:10
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
22:20
Frankfurt am Main (HHN)
CN, 1 Thá
6 433 958 ₫
15:00
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:50
Tel Aviv (TLV)
CN, 1 Thá
2 713 272 ₫
17:00
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
21:20
Batumi (BUS)
CN, 1 Thá
2 425 621 ₫
00:10
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
04:30
Batumi (BUS)
T2, 2 Thá
3 017 151 ₫
00:30
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
05:15
Tbilisi (TBS)
T2, 2 Thá
2 431 985 ₫
17:30
Amsterdam (AMS)
T2, 2 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
21:20
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
3 613 453 ₫
04:15
Tbilisi (TBS)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
05:10
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
3 967 926 ₫
07:00
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:40
Istanbul (IST)
T4, 4 Thá
1 457 027 ₫
23:20
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
07:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
5 203 487 ₫
04:15
Tbilisi (TBS)
T5, 5 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
05:10
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
3 565 724 ₫
08:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
10:50
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
5 353 677 ₫
08:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
06:40
Warszawa (WMI)
T6, 6 Thá
+1
5 564 960 ₫
08:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
14:25
Berlin (BER)
T5, 5 Thá
6 269 450 ₫
08:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
07:40
Milan (BGY)
T6, 6 Thá
+1
6 774 748 ₫
08:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
31g 25ph
1 điểm dừng
11:35
Milan (MXP)
T6, 6 Thá
+1
6 964 712 ₫