12:15
Dusseldorf (DUS)
T7, 31 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:00
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
2 429 485 ₫
12:15
Dusseldorf (DUS)
T7, 31 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
01:35
Warszawa (WMI)
CN, 1 Thá
+1
2 785 920 ₫
15:00
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
17:20
Paris (CDG)
T7, 31 Thá
1 772 626 ₫
16:00
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:50
Nice (NCE)
T7, 31 Thá
2 372 201 ₫
19:20
Verona (VRN)
T7, 31 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
22:40
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
1 615 413 ₫
19:50
Nice (NCE)
T7, 31 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:30
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
2 272 590 ₫
20:20
Luân Đôn (STN)
T7, 31 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
01:30
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
+1
1 128 180 ₫
02:20
Dublin (DUB)
CN, 1 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
08:00
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
2 392 250 ₫
04:15
Tbilisi (TBS)
CN, 1 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
05:10
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
3 474 284 ₫
07:00
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:40
Istanbul (IST)
CN, 1 Thá
1 457 245 ₫
08:00
Dusseldorf (DUS)
CN, 1 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
11:40
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
2 029 450 ₫
09:00
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
12:20
Sharm el-Sheikh (SSH)
CN, 1 Thá
3 015 056 ₫
10:40
Istanbul (IST)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:10
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
1 791 403 ₫
10:40
Istanbul (IST)
CN, 1 Thá
13g
1 điểm dừng
21:40
Warszawa (WMI)
CN, 1 Thá
2 700 948 ₫
10:40
Istanbul (IST)
CN, 1 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
08:15
Alicante (ALC)
T2, 2 Thá
+1
3 420 819 ₫
12:40
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:30
Nice (NCE)
CN, 1 Thá
2 104 556 ₫
15:00
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:50
Tel Aviv (TLV)
CN, 1 Thá
2 713 678 ₫
17:00
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
21:20
Batumi (BUS)
CN, 1 Thá
2 425 984 ₫
18:50
Tel Aviv (TLV)
CN, 1 Thá
3g
Bay thẳng
21:50
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
2 755 686 ₫
20:30
Luân Đôn (LTN)
CN, 1 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
01:40
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
+1
1 128 180 ₫
00:10
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
04:30
Batumi (BUS)
T2, 2 Thá
3 017 602 ₫
00:30
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
05:15
Tbilisi (TBS)
T2, 2 Thá
2 432 349 ₫
02:20
Dublin (DUB)
T2, 2 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
08:00
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
2 333 375 ₫
07:00
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:40
Istanbul (IST)
T2, 2 Thá
1 516 439 ₫
08:00
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
09:25
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
+1
2 860 071 ₫
09:30
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:15
Frankfurt am Main (HHN)
T2, 2 Thá
1 639 600 ₫
09:30
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
12:05
Bucharest (BBU)
T3, 3 Thá
+1
2 916 400 ₫
10:40
Istanbul (IST)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:10
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
1 764 989 ₫
10:40
Istanbul (IST)
T2, 2 Thá
60g 10ph
1 điểm dừng
20:50
Stuttgart (STR)
T4, 4 Thá
+1
2 543 735 ₫
10:40
Istanbul (IST)
T2, 2 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
07:25
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
+1
2 605 156 ₫
10:40
Istanbul (IST)
T2, 2 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
08:50
Paris (BVA)
T3, 3 Thá
+1
3 272 517 ₫
13:15
Frankfurt am Main (HHN)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:50
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
1 557 174 ₫
14:00
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
16:20
Paris (CDG)
T2, 2 Thá
2 094 691 ₫
15:00
Bologna (BLQ)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
18:20
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
1 363 363 ₫
16:00
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
18:20
Paris (CDG)
T2, 2 Thá
2 106 148 ₫
17:00
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:30
Verona (VRN)
T2, 2 Thá
2 144 019 ₫
17:30
Amsterdam (AMS)
T2, 2 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
21:20
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
3 613 994 ₫
20:30
Verona (VRN)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:50
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
2 092 781 ₫
23:30
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:10
Tbilisi (TBS)
T3, 3 Thá
+1
3 311 343 ₫
04:15
Tbilisi (TBS)
T3, 3 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
22:35
Warszawa (WMI)
T3, 3 Thá
3 548 435 ₫
10:00
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
11:00
Praha (PRG)
T3, 3 Thá
1 706 431 ₫
15:10
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:50
Istanbul (IST)
T3, 3 Thá
1 457 245 ₫
17:00
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
20:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
2 016 721 ₫
22:00
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:20
Batumi (BUS)
T4, 4 Thá
+1
3 042 107 ₫
00:30
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
05:15
Tbilisi (TBS)
T4, 4 Thá
3 182 771 ₫
09:15
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:00
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
1 413 646 ₫
08:30
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
10:50
Paris (CDG)
T4, 4 Thá
2 113 149 ₫
10:40
Istanbul (IST)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:10
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
1 801 269 ₫