13:15
Frankfurt am Main (HHN)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:50
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
1 548 810 ₫
14:00
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
16:20
Paris (CDG)
T2, 2 Thá
2 083 439 ₫
15:00
Bologna (BLQ)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
18:20
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
1 356 040 ₫
16:00
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
18:20
Paris (CDG)
T2, 2 Thá
2 094 834 ₫
17:00
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:30
Verona (VRN)
T2, 2 Thá
2 132 502 ₫
17:30
Amsterdam (AMS)
T2, 2 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
21:20
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
3 594 581 ₫
20:30
Verona (VRN)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:50
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
2 081 540 ₫
23:30
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:10
Tbilisi (TBS)
T3, 3 Thá
+1
3 293 555 ₫
04:15
Tbilisi (TBS)
T3, 3 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
22:35
Warszawa (WMI)
T3, 3 Thá
3 529 375 ₫
10:00
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
11:00
Praha (PRG)
T3, 3 Thá
1 697 265 ₫
15:10
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:50
Istanbul (IST)
T3, 3 Thá
1 449 418 ₫
17:00
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
20:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
2 005 888 ₫
22:00
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:20
Batumi (BUS)
T4, 4 Thá
+1
3 025 766 ₫
00:30
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
05:15
Tbilisi (TBS)
T4, 4 Thá
3 165 675 ₫
04:15
Tbilisi (TBS)
T4, 4 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
05:10
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
3 638 896 ₫
09:15
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:00
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
1 406 052 ₫
08:30
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
10:50
Paris (CDG)
T4, 4 Thá
2 101 798 ₫
10:40
Istanbul (IST)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:10
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
1 791 593 ₫
10:40
Istanbul (IST)
T4, 4 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
20:50
Stuttgart (STR)
T4, 4 Thá
2 590 529 ₫
10:40
Istanbul (IST)
T4, 4 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
22:20
Frankfurt am Main (HHN)
T4, 4 Thá
2 827 615 ₫
12:20
Berlin (BER)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:40
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
2 228 096 ₫
13:00
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
16:40
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
1 762 788 ₫
15:30
Amsterdam (AMS)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
19:20
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
3 167 258 ₫
23:30
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:10
Tbilisi (TBS)
T5, 5 Thá
+1
3 294 821 ₫
05:10
Tbilisi (TBS)
T5, 5 Thá
3g
Bay thẳng
06:10
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
3 329 007 ₫
04:10
Tbilisi (TBS)
T5, 5 Thá
36g 20ph
1 điểm dừng
14:30
Sofia (SOF)
T6, 6 Thá
+1
3 556 280 ₫
04:15
Tbilisi (TBS)
T5, 5 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
05:10
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
3 547 101 ₫
04:15
Tbilisi (TBS)
T5, 5 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
21:10
Larnaca (LCA)
T5, 5 Thá
3 675 298 ₫
08:10
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:30
Batumi (BUS)
T5, 5 Thá
2 907 065 ₫
10:00
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
11:00
Praha (PRG)
T5, 5 Thá
1 711 509 ₫
17:00
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
21:20
Batumi (BUS)
T5, 5 Thá
2 282 223 ₫
17:30
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
3g
Bay thẳng
20:30
Tel Aviv (TLV)
T5, 5 Thá
2 690 238 ₫
20:00
Dusseldorf (DUS)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:40
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
1 871 993 ₫
20:10
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:50
Istanbul (IST)
T5, 5 Thá
1 449 418 ₫
21:30
Tel Aviv (TLV)
T5, 5 Thá
3g
Bay thẳng
00:30
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
+1
2 531 021 ₫
00:30
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
05:15
Tbilisi (TBS)
T6, 6 Thá
2 447 139 ₫
04:15
Tbilisi (TBS)
T6, 6 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
05:10
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
3 373 639 ₫
04:20
Sharm el-Sheikh (SSH)
T6, 6 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
07:50
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
3 503 735 ₫
09:15
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:00
Dusseldorf (DUS)
T6, 6 Thá
1 975 817 ₫
10:40
Istanbul (IST)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:10
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
1 818 498 ₫
10:40
Istanbul (IST)
T6, 6 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
08:50
Paris (BVA)
T7, 7 Thá
+1
3 422 385 ₫
13:15
Frankfurt am Main (HHN)
T6, 6 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:50
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
1 616 548 ₫
13:50
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:20
Verona (VRN)
T6, 6 Thá
1 646 936 ₫
14:00
Frankfurt am Main (HHN)
T6, 6 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
17:35
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
1 938 149 ₫
17:00
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
2g
Bay thẳng
20:00
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
1 912 826 ₫
23:30
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:10
Tbilisi (TBS)
T7, 7 Thá
+1
3 289 124 ₫
04:10
Tbilisi (TBS)
T7, 7 Thá
3g
Bay thẳng
05:10
Chisinau (RMO)
T7, 7 Thá
3 290 073 ₫
04:15
Tbilisi (TBS)
T7, 7 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
05:10
Chisinau (RMO)
T7, 7 Thá
3 346 733 ₫
04:15
Tbilisi (TBS)
T7, 7 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
19:10
Larnaca (LCA)
T7, 7 Thá
3 666 118 ₫