10:15
Y Ninh (YIN)
T3, 27 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:30
Urumqi (URC)
T3, 27 Thá
1 466 477 ₫
12:35
Tam Á (SYX)
T3, 27 Thá
7g 25ph
Bay thẳng
20:00
Urumqi (URC)
T3, 27 Thá
2 449 966 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 27 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
05:45
Trùng Khánh (CKG)
T4, 28 Thá
+1
12 595 276 ₫
16:40
Mátxcơva (SVO)
T3, 27 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
11:15
Lệ Giang (LJG)
T4, 28 Thá
+1
9 635 578 ₫
22:50
Tây An (XIY)
T3, 27 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:30
Trùng Khánh (CKG)
T4, 28 Thá
+1
1 507 231 ₫
23:05
Y Ninh (YIN)
T3, 27 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:20
Urumqi (URC)
T4, 28 Thá
+1
1 419 993 ₫
21:00
Tam Á (SYX)
T4, 28 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
01:05
Tây An (XIY)
T5, 29 Thá
+1
2 060 264 ₫
12:35
Tam Á (SYX)
T5, 29 Thá
7g 25ph
Bay thẳng
20:00
Urumqi (URC)
T5, 29 Thá
2 986 443 ₫
19:15
Urumqi (URC)
T5, 29 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
00:10
Trùng Khánh (CKG)
T6, 30 Thá
+1
2 838 395 ₫
21:00
Tam Á (SYX)
T5, 29 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
01:25
Tây An (XIY)
T6, 30 Thá
+1
2 373 872 ₫
22:45
Osaka (KIX)
T5, 29 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
12:35
Khabarovsk (KHV)
T7, 31 Thá
+1
12 756 060 ₫
08:10
Urumqi (URC)
T6, 30 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
17:50
Almaty (ALA)
T6, 30 Thá
3 371 051 ₫
12:25
Tam Á (SYX)
T6, 30 Thá
7g 35ph
Bay thẳng
20:00
Urumqi (URC)
T6, 30 Thá
2 887 744 ₫
19:15
Thành Đô (TFU)
T6, 30 Thá
6g 10ph
Bay thẳng
01:25
Urumqi (URC)
T7, 31 Thá
+1
2 602 790 ₫
08:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 31 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Tokyo (HND)
CN, 1 Thá
+1
5 071 541 ₫
15:55
Quảng Châu (CAN)
T7, 31 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
01:00
Tokyo (HND)
CN, 1 Thá
+1
5 973 842 ₫
11:20
Thượng Hải (PVG)
CN, 1 Thá
7g 20ph
Bay thẳng
18:40
Urumqi (URC)
CN, 1 Thá
2 321 976 ₫
16:35
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
7g
Bay thẳng
23:35
Urumqi (URC)
CN, 1 Thá
3 038 658 ₫
18:55
Bắc Kinh (PEK)
CN, 1 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
14:50
Sydney (SYD)
T2, 2 Thá
+1
6 868 819 ₫
19:20
Tây An (XIY)
CN, 1 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
14:50
Sydney (SYD)
T2, 2 Thá
+1
6 706 762 ₫
19:35
Bắc Kinh (PEK)
CN, 1 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
11:25
Mãn Châu Lý (NZH)
T2, 2 Thá
+1
4 305 827 ₫
15:00
Quảng Châu (CAN)
CN, 1 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Sydney (SYD)
T2, 2 Thá
+1
8 174 831 ₫
21:00
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
01:05
Tây An (XIY)
T2, 2 Thá
+1
1 920 811 ₫
21:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 1 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
10:45
Seoul (ICN)
T2, 2 Thá
+1
2 957 470 ₫
22:05
Bắc Kinh (PEK)
CN, 1 Thá
36g 25ph
1 điểm dừng
13:30
Sydney (SYD)
T3, 3 Thá
+1
6 689 887 ₫
23:15
Tây An (XIY)
CN, 1 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
10:45
Seoul (ICN)
T2, 2 Thá
+1
2 800 825 ₫
21:50
Luân Đôn (LHR)
CN, 1 Thá
15g
1 điểm dừng
20:50
Bắc Kinh (PEK)
T2, 2 Thá
+1
10 771 891 ₫
16:50
Sydney (SYD)
T2, 2 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
11:45
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
+1
7 735 779 ₫
12:40
Lhasa (LXA)
T2, 2 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
09:55
Mátxcơva (SVO)
T3, 3 Thá
+1
9 950 141 ₫
18:55
Bắc Kinh (PEK)
T2, 2 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
13:30
Sydney (SYD)
T3, 3 Thá
+1
6 973 886 ₫
19:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
00:40
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
+1
2 965 111 ₫
16:35
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
7g 30ph
Bay thẳng
00:05
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
+1
3 020 510 ₫
17:00
Quảng Châu (CAN)
T3, 3 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
16:05
Sydney (SYD)
T4, 4 Thá
+1
6 671 421 ₫
12:25
Saint Petersburg (LED)
T3, 3 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
05:45
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
+1
13 822 329 ₫
07:10
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
5g
Bay thẳng
12:10
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
2 214 362 ₫
08:05
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:10
Kashgar (KHG)
T4, 4 Thá
2 297 778 ₫
08:15
Bắc Kinh (PEK)
T4, 4 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
19:00
Luân Đôn (LHR)
T4, 4 Thá
7 195 800 ₫
12:35
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
7g 25ph
Bay thẳng
20:00
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
3 098 196 ₫
19:30
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
18:10
Thành Đô (TFU)
T6, 6 Thá
+1
5 292 181 ₫
12:00
Seoul (ICN)
T6, 6 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
20:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 6 Thá
2 786 816 ₫
12:30
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
18:10
Thành Đô (TFU)
T6, 6 Thá
2 953 331 ₫
12:30
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
13:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T7, 7 Thá
+1
6 634 489 ₫
12:00
Saint Petersburg (LED)
T6, 6 Thá
12g
1 điểm dừng
05:00
Trùng Khánh (CKG)
T7, 7 Thá
+1
14 518 635 ₫
15:35
Mátxcơva (SVO)
T6, 6 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
16:50
Hạ Môn (XMN)
T7, 7 Thá
+1
7 723 681 ₫
21:50
Luân Đôn (LHR)
T6, 6 Thá
15g
1 điểm dừng
20:50
Bắc Kinh (PEK)
T7, 7 Thá
+1
11 057 163 ₫
15:55
Quảng Châu (CAN)
T7, 7 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
01:00
Tokyo (HND)
CN, 8 Thá
+1
5 956 649 ₫
18:20
Vladivostok (VVO)
T7, 7 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
14:50
Sydney (SYD)
T2, 9 Thá
+1
9 826 290 ₫
19:10
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
12:50
Sydney (SYD)
T2, 9 Thá
+1
13 766 293 ₫
02:15
Tokyo (HND)
CN, 8 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
14:40
Quảng Châu (CAN)
CN, 8 Thá
6 451 736 ₫
12:30
Urumqi (URC)
CN, 8 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
18:10
Thành Đô (TFU)
CN, 8 Thá
2 434 683 ₫