11:05
Fuerteventura (FUE)
T3, 27 Thá
36g 5ph
1 điểm dừng
00:10
Barcelona (BCN)
T5, 29 Thá
+1
2 177 427 ₫
06:30
Luân Đôn (STN)
T5, 29 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:15
Tivat (TIV)
T5, 29 Thá
1 551 214 ₫
00:20
Parma (PMF)
T6, 30 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
16:50
Antalya (AYT)
T6, 30 Thá
2 230 248 ₫
15:15
Leeds Bradford (LBA)
T7, 31 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
04:35
Mátxcơva (VKO)
T2, 2 Thá
+1
11 318 611 ₫
15:30
Nottingham (EMA)
CN, 1 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
21:55
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
2 469 533 ₫
12:45
Reykjavik (KEF)
T2, 2 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
22:00
Amsterdam (AMS)
T2, 2 Thá
2 785 185 ₫
17:45
Casablanca (CMN)
T2, 2 Thá
45g 5ph
3 điểm dừng
17:50
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
4 259 395 ₫
14:00
Newcastle (NCL)
T3, 3 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
07:40
Istanbul (SAW)
T4, 4 Thá
+1
2 503 262 ₫
07:20
Brussels (CRL)
T4, 4 Thá
7g 30ph
Bay thẳng
13:50
Tenerife (TFS)
T4, 4 Thá
2 160 881 ₫
09:10
Bristol (BRS)
T4, 4 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
16:15
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
1 063 417 ₫
12:10
Bristol (BRS)
T4, 4 Thá
59g
1 điểm dừng
02:10
Istanbul (SAW)
T7, 7 Thá
+1
2 022 465 ₫
08:15
Birmingham (BHX)
T6, 6 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
23:10
Istanbul (SAW)
T6, 6 Thá
2 756 229 ₫
09:50
Paris (CDG)
T6, 6 Thá
9g 40ph
Bay thẳng
21:30
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
2 500 080 ₫
13:50
Manchester (MAN)
T6, 6 Thá
38g 50ph
1 điểm dừng
07:40
Istanbul (SAW)
CN, 8 Thá
+1
2 918 828 ₫
14:45
Belfast (BFS)
T6, 6 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
22:40
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
2 637 223 ₫
08:50
Edinburgh (EDI)
T7, 7 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
16:30
Dalaman (DLM)
T7, 7 Thá
1 412 480 ₫
09:30
Birmingham (BHX)
T7, 7 Thá
46g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Istanbul (SAW)
T2, 9 Thá
+1
2 223 248 ₫
12:55
Mátxcơva (SVO)
T2, 9 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
01:35
Luân Đôn (STN)
T3, 10 Thá
+1
4 590 957 ₫
12:45
Reykjavik (KEF)
T2, 9 Thá
30g 40ph
1 điểm dừng
20:25
Paris (CDG)
T3, 10 Thá
+1
3 749 960 ₫
23:55
Antalya (AYT)
T2, 9 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
01:35
Luân Đôn (STN)
T3, 10 Thá
+1
3 342 031 ₫
23:15
Paphos (PFO)
T2, 9 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
02:10
Luân Đôn (STN)
T3, 10 Thá
+1
3 762 052 ₫
22:25
Belgrade (BEG)
T3, 10 Thá
41g 35ph
1 điểm dừng
18:00
Dalaman (DLM)
T5, 12 Thá
+1
2 499 443 ₫
10:25
Edinburgh (EDI)
T5, 12 Thá
6g 30ph
Bay thẳng
19:55
Dalaman (DLM)
T5, 12 Thá
2 167 881 ₫
22:25
Alicante (ALC)
T5, 12 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
18:50
Tenerife (TFS)
T6, 13 Thá
+1
1 623 127 ₫
13:00
Sochi (AER)
T6, 13 Thá
9g
Bay thẳng
19:00
Luân Đôn (LTN)
T6, 13 Thá
5 383 269 ₫
16:20
Antalya (AYT)
T6, 13 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
18:00
Luân Đôn (STN)
T6, 13 Thá
3 628 727 ₫
17:20
Antalya (AYT)
T6, 13 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
19:00
Luân Đôn (LTN)
T6, 13 Thá
2 208 929 ₫
17:20
Antalya (AYT)
T6, 13 Thá
42g 50ph
1 điểm dừng
10:10
Roma (CIA)
CN, 15 Thá
+1
3 542 177 ₫
17:20
Antalya (AYT)
T6, 13 Thá
46g 45ph
1 điểm dừng
14:05
Strasbourg (SXB)
CN, 15 Thá
+1
5 238 807 ₫
07:45
Glasgow (GLA)
T7, 14 Thá
51g 30ph
1 điểm dừng
14:15
Mátxcơva (VKO)
T2, 16 Thá
+1
7 935 215 ₫
12:40
Madrid (MAD)
CN, 15 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
11:05
Reykjavik (KEF)
T2, 16 Thá
+1
3 288 255 ₫
02:30
Saint Petersburg (LED)
T2, 16 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
15:45
Tenerife (TFS)
T3, 17 Thá
+1
6 841 251 ₫
14:00
Funchal (Madeira) (FNC)
T2, 16 Thá
55g 55ph
1 điểm dừng
23:55
Athens (ATH)
T4, 18 Thá
+1
3 365 577 ₫
23:55
Antalya (AYT)
T2, 16 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
01:35
Luân Đôn (STN)
T3, 17 Thá
+1
2 361 345 ₫
23:15
Paphos (PFO)
T2, 16 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
20:25
Amsterdam (AMS)
T3, 17 Thá
+1
3 544 723 ₫
06:15
Saint Petersburg (LED)
T3, 17 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
17:00
Paphos (PFO)
T4, 18 Thá
+1
7 605 880 ₫
13:30
Istanbul (SAW)
T4, 18 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
13:00
Tenerife (TFS)
T5, 19 Thá
+1
3 338 212 ₫
13:20
Tallinn (TLL)
T5, 19 Thá
44g 25ph
1 điểm dừng
08:45
Zürich (ZRH)
T7, 21 Thá
+1
2 494 034 ₫
06:00
Mátxcơva (VKO)
T6, 20 Thá
44g 40ph
2 điểm dừng
23:40
Nottingham (EMA)
T7, 21 Thá
+1
11 458 937 ₫
02:25
Dushanbe (DYU)
T7, 21 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
17:35
Luân Đôn (LTN)
T7, 21 Thá
7 390 142 ₫
02:30
Saint Petersburg (LED)
T7, 21 Thá
38g
2 điểm dừng
13:30
Tenerife (TFS)
CN, 22 Thá
+1
6 984 758 ₫
06:15
Saint Petersburg (LED)
T7, 21 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
17:00
Tenerife (TFS)
CN, 22 Thá
+1
6 780 157 ₫
19:15
Madrid (MAD)
T7, 21 Thá
40g 50ph
1 điểm dừng
11:05
Reykjavik (KEF)
T2, 23 Thá
+1
2 479 715 ₫
13:10
Oslo (TRF)
CN, 22 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
11:05
Reykjavik (KEF)
T2, 23 Thá
+1
2 615 585 ₫
21:10
Helsinki (HEL)
CN, 22 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
15:40
Antalya (AYT)
T2, 23 Thá
+1
3 573 997 ₫
02:25
Dushanbe (DYU)
T2, 23 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
18:20
Luân Đôn (LGW)
T2, 23 Thá
7 639 291 ₫
12:10
Agadir (AGA)
T2, 23 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
10:35
Marrakech (RAK)
T3, 24 Thá
+1
2 527 763 ₫
16:40
Antalya (AYT)
T2, 23 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
18:20
Luân Đôn (LGW)
T2, 23 Thá
2 252 522 ₫
23:15
Paphos (PFO)
T2, 23 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
02:10
Luân Đôn (STN)
T3, 24 Thá
+1
1 557 896 ₫
23:15
Paphos (PFO)
T2, 23 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
23:50
Mátxcơva (SVO)
T3, 24 Thá
+1
7 703 249 ₫