10:20
Dalaman (DLM)
T6, 23 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
15:25
Tivat (TIV)
T6, 23 Thá
4 690 664 ₫
10:20
Alanya (GZP)
T6, 23 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
15:25
Tivat (TIV)
T6, 23 Thá
7 054 638 ₫
10:20
Podgorica (TGD)
T6, 23 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:40
Roma (FCO)
T6, 23 Thá
2 999 359 ₫
11:15
Tivat (TIV)
T6, 23 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
03:10
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
+1
6 313 092 ₫
11:00
Tivat (TIV)
T7, 24 Thá
20g
1 điểm dừng
08:00
Antalya (AYT)
CN, 25 Thá
+1
5 643 584 ₫
14:45
Istanbul (IST)
T7, 24 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:35
Tivat (TIV)
T7, 24 Thá
3 123 845 ₫
17:10
Belgrade (BEG)
T7, 24 Thá
50ph
Bay thẳng
18:00
Tivat (TIV)
T7, 24 Thá
1 691 306 ₫
07:30
Podgorica (TGD)
CN, 25 Thá
45ph
Bay thẳng
08:15
Belgrade (BEG)
CN, 25 Thá
1 394 624 ₫
09:00
Belgrade (BEG)
CN, 25 Thá
50ph
Bay thẳng
09:50
Tivat (TIV)
CN, 25 Thá
1 746 282 ₫
17:10
Belgrade (BEG)
CN, 25 Thá
50ph
Bay thẳng
18:00
Tivat (TIV)
CN, 25 Thá
1 683 091 ₫
07:30
Tivat (TIV)
T2, 26 Thá
50ph
Bay thẳng
08:20
Belgrade (BEG)
T2, 26 Thá
1 411 370 ₫
15:55
Roma (FCO)
T2, 26 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:15
Podgorica (TGD)
T2, 26 Thá
2 048 335 ₫
17:00
Podgorica (TGD)
T2, 26 Thá
45ph
Bay thẳng
17:45
Belgrade (BEG)
T2, 26 Thá
1 573 139 ₫
18:30
Podgorica (TGD)
T2, 26 Thá
45ph
Bay thẳng
19:15
Belgrade (BEG)
T2, 26 Thá
1 405 683 ₫
09:00
Belgrade (BEG)
T3, 27 Thá
50ph
Bay thẳng
09:50
Tivat (TIV)
T3, 27 Thá
1 679 300 ₫
09:00
Belgrade (BEG)
T4, 28 Thá
50ph
Bay thẳng
09:50
Tivat (TIV)
T4, 28 Thá
1 679 300 ₫
12:05
Ljubljana (LJU)
T4, 28 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
19:15
Belgrade (BEG)
T5, 29 Thá
+1
3 309 310 ₫
12:05
Dalaman (DLM)
T5, 29 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
12:30
Tivat (TIV)
T6, 30 Thá
+1
5 655 906 ₫
15:40
Tivat (TIV)
T5, 29 Thá
50ph
Bay thẳng
16:30
Belgrade (BEG)
T5, 29 Thá
1 428 116 ₫
15:10
Belgrade (BEG)
T5, 29 Thá
50ph
Bay thẳng
16:00
Tivat (TIV)
T5, 29 Thá
1 689 726 ₫
18:25
Belgrade (BEG)
T5, 29 Thá
45ph
Bay thẳng
19:10
Podgorica (TGD)
T5, 29 Thá
1 715 950 ₫
21:25
Alanya (GZP)
T5, 29 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
12:30
Tivat (TIV)
T6, 30 Thá
+1
5 186 713 ₫
12:40
Istanbul (IST)
T6, 30 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:30
Tivat (TIV)
T6, 30 Thá
2 718 791 ₫
13:40
Tivat (TIV)
T6, 30 Thá
50ph
Bay thẳng
14:30
Belgrade (BEG)
T6, 30 Thá
1 648 968 ₫
16:10
Ljubljana (LJU)
T6, 30 Thá
40g 50ph
1 điểm dừng
09:00
Belgrade (BEG)
CN, 1 Thá
+1
3 108 995 ₫
19:55
Belgrade (BEG)
T6, 30 Thá
45ph
Bay thẳng
20:40
Podgorica (TGD)
T6, 30 Thá
1 685 619 ₫
07:30
Tivat (TIV)
T7, 31 Thá
50ph
Bay thẳng
08:20
Belgrade (BEG)
T7, 31 Thá
1 411 054 ₫
09:00
Belgrade (BEG)
T7, 31 Thá
50ph
Bay thẳng
09:50
Tivat (TIV)
T7, 31 Thá
1 727 009 ₫
15:40
Istanbul (IST)
T7, 31 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:30
Tivat (TIV)
T7, 31 Thá
2 671 714 ₫
11:00
Belgrade (BEG)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
11:50
Tivat (TIV)
T2, 2 Thá
1 701 416 ₫
11:10
Tivat (TIV)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:50
Istanbul (IST)
T2, 2 Thá
2 634 431 ₫
11:10
Tivat (TIV)
T2, 2 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
22:45
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
3 523 212 ₫
13:50
Podgorica (TGD)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:10
Roma (FCO)
T2, 2 Thá
1 199 364 ₫
08:55
Belgrade (BEG)
T4, 4 Thá
45ph
Bay thẳng
09:40
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
1 697 309 ₫
13:10
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:50
Istanbul (IST)
T4, 4 Thá
2 692 251 ₫
11:10
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
36g 35ph
1 điểm dừng
01:45
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
+1
3 736 165 ₫
15:40
Istanbul (IST)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:30
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
2 671 714 ₫
07:30
Tivat (TIV)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
08:20
Belgrade (BEG)
T5, 5 Thá
1 385 462 ₫
08:20
Tivat (TIV)
T6, 6 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:00
Istanbul (IST)
T6, 6 Thá
2 622 425 ₫
09:00
Belgrade (BEG)
T7, 7 Thá
50ph
Bay thẳng
09:50
Tivat (TIV)
T7, 7 Thá
1 685 619 ₫
11:10
Tivat (TIV)
T7, 7 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:50
Istanbul (IST)
T7, 7 Thá
4 779 764 ₫
11:10
Tivat (TIV)
T7, 7 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
06:55
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
+1
6 223 677 ₫
15:40
Istanbul (IST)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:30
Tivat (TIV)
T7, 7 Thá
2 671 398 ₫
07:30
Tivat (TIV)
CN, 8 Thá
50ph
Bay thẳng
08:20
Belgrade (BEG)
CN, 8 Thá
1 380 722 ₫
09:00
Belgrade (BEG)
T2, 9 Thá
50ph
Bay thẳng
09:50
Tivat (TIV)
T2, 9 Thá
1 694 149 ₫
18:25
Belgrade (BEG)
T2, 9 Thá
45ph
Bay thẳng
19:10
Podgorica (TGD)
T2, 9 Thá
1 699 205 ₫
10:20
Tivat (TIV)
T6, 13 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
03:45
Antalya (AYT)
T7, 14 Thá
+1
4 111 519 ₫
09:00
Belgrade (BEG)
T6, 13 Thá
50ph
Bay thẳng
09:50
Tivat (TIV)
T6, 13 Thá
1 685 619 ₫
17:10
Belgrade (BEG)
T6, 13 Thá
50ph
Bay thẳng
18:00
Tivat (TIV)
T6, 13 Thá
1 709 947 ₫
07:30
Tivat (TIV)
CN, 15 Thá
50ph
Bay thẳng
08:20
Belgrade (BEG)
CN, 15 Thá
1 352 918 ₫