03:25
Bắc Kinh (PEK)
T2, 26 Thá
9g 45ph
Bay thẳng
14:10
Nagoya (NGO)
T2, 26 Thá
6 012 982 ₫
22:30
Astana (NQZ)
CN, 25 Thá
12g
1 điểm dừng
13:30
Hồng Kông (HKG)
T2, 26 Thá
+1
9 537 659 ₫
16:45
Hải Khẩu (HAK)
T2, 26 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Phuket (HKT)
T3, 27 Thá
+1
3 852 738 ₫
01:15
Dhaka (DAC)
T3, 27 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
13:20
Vladivostok (VVO)
T4, 28 Thá
+1
9 873 039 ₫
03:25
Bắc Kinh (PEK)
T3, 27 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
15:35
Nagoya (NGO)
T3, 27 Thá
6 625 831 ₫
11:25
Seattle (SEA)
T3, 27 Thá
14g 20ph
Bay thẳng
16:45
Hồng Kông (HKG)
T4, 28 Thá
+1
8 706 844 ₫
03:25
Bắc Kinh (PEK)
T4, 28 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
15:20
Denpasar (Bali) (DPS)
T4, 28 Thá
4 648 869 ₫
10:00
Bắc Kinh (PEK)
T4, 28 Thá
8g 20ph
Bay thẳng
19:20
Naha (OKA)
T4, 28 Thá
6 357 909 ₫
22:20
Los Angeles (LAX)
T3, 27 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
21:00
Quảng Châu (CAN)
T5, 29 Thá
+1
9 874 630 ₫
22:15
Quảng Châu (CAN)
T4, 28 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:35
Hồng Kông (HKG)
T4, 28 Thá
3 543 132 ₫
02:35
Bắc Kinh (PKX)
T5, 29 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
14:50
Sapporo (CTS)
T5, 29 Thá
6 091 577 ₫
03:25
Bắc Kinh (PEK)
T5, 29 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
14:50
Sapporo (CTS)
T5, 29 Thá
6 096 668 ₫
10:00
Bắc Kinh (PEK)
T5, 29 Thá
9g
1 điểm dừng
20:00
Fukuoka (FUK)
T5, 29 Thá
6 005 664 ₫
11:50
Trùng Khánh (CKG)
T5, 29 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
20:20
Tokyo (NRT)
T5, 29 Thá
5 673 784 ₫
22:20
Los Angeles (LAX)
T4, 28 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
10:45
Bắc Kinh (PEK)
T6, 30 Thá
+1
6 833 296 ₫
03:25
Bắc Kinh (PEK)
T6, 30 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
15:20
Denpasar (Bali) (DPS)
T6, 30 Thá
4 749 419 ₫
07:30
Bắc Kinh (PEK)
T6, 30 Thá
31g 50ph
1 điểm dừng
15:20
Denpasar (Bali) (DPS)
T7, 31 Thá
+1
4 981 385 ₫
08:30
Thượng Hải (PVG)
T6, 30 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
17:40
Denpasar (Bali) (DPS)
T6, 30 Thá
4 582 047 ₫
12:20
Vladivostok (VVO)
T6, 30 Thá
29g
2 điểm dừng
15:20
Denpasar (Bali) (DPS)
T7, 31 Thá
+1
8 023 356 ₫
23:45
Los Angeles (LAX)
T5, 29 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
14:05
Bangkok (BKK)
T7, 31 Thá
+1
9 777 580 ₫
22:25
Bắc Kinh (PEK)
CN, 1 Thá
8g 35ph
Bay thẳng
08:00
Fukuoka (FUK)
T2, 2 Thá
+1
6 033 984 ₫
06:50
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
6g 30ph
Bay thẳng
13:20
Cebu (CEB)
T2, 2 Thá
6 513 826 ₫
09:45
Vladivostok (VVO)
T2, 2 Thá
26g 35ph
3 điểm dừng
10:20
Langkawi (LGK)
T3, 3 Thá
+1
8 322 780 ₫
17:30
Thượng Hải (SHA)
T2, 2 Thá
14g
1 điểm dừng
07:30
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
+1
3 541 859 ₫
21:35
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
09:50
Sapporo (CTS)
T3, 3 Thá
+1
6 031 756 ₫
03:25
Bắc Kinh (PEK)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
14:50
Sapporo (CTS)
T3, 3 Thá
5 965 889 ₫
12:20
Vladivostok (VVO)
T3, 3 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
19:05
Penang (PEN)
T4, 4 Thá
+1
6 923 346 ₫
18:20
Vladivostok (VVO)
T3, 3 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
14:50
Sapporo (CTS)
T4, 4 Thá
+1
8 772 711 ₫
18:20
Vladivostok (VVO)
T3, 3 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
15:15
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
+1
8 963 630 ₫
03:25
Bắc Kinh (PEK)
T4, 4 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
15:20
Denpasar (Bali) (DPS)
T4, 4 Thá
4 669 870 ₫
03:25
Bắc Kinh (PEK)
T4, 4 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
15:15
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
5 940 115 ₫
22:25
Bắc Kinh (PEK)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
09:50
Sapporo (CTS)
T4, 4 Thá
+1
5 958 571 ₫
05:45
Quảng Châu (CAN)
T4, 4 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
18:20
Cebu (CEB)
T4, 4 Thá
4 264 168 ₫
11:45
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
06:20
Phuket (HKT)
T5, 5 Thá
+1
3 938 333 ₫
03:25
Bắc Kinh (PEK)
T5, 5 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
15:20
Denpasar (Bali) (DPS)
T5, 5 Thá
4 752 919 ₫
03:25
Bắc Kinh (PEK)
T5, 5 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
14:50
Sapporo (CTS)
T5, 5 Thá
5 963 662 ₫
11:50
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
20:20
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
6 064 530 ₫
09:45
Los Angeles (LAX)
T5, 5 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
20:40
Manila (MNL)
T6, 6 Thá
+1
7 647 246 ₫
10:45
Hàng Châu (HGH)
T5, 5 Thá
9g 50ph
Bay thẳng
20:35
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
3 629 681 ₫
03:25
Bắc Kinh (PEK)
T6, 6 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
15:20
Denpasar (Bali) (DPS)
T6, 6 Thá
4 900 881 ₫
18:20
Vladivostok (VVO)
T6, 6 Thá
45g 30ph
2 điểm dừng
14:50
Sapporo (CTS)
CN, 8 Thá
+1
8 682 980 ₫
18:20
Vladivostok (VVO)
T6, 6 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
20:00
Fukuoka (FUK)
T7, 7 Thá
+1
8 892 354 ₫
08:39
Washington (DCA)
T6, 6 Thá
27g 16ph
2 điểm dừng
00:55
Bắc Kinh (PEK)
CN, 8 Thá
+1
9 106 501 ₫
16:45
Vladivostok (VVO)
CN, 8 Thá
8g 30ph
Bay thẳng
23:15
Hồng Kông (HKG)
CN, 8 Thá
6 280 905 ₫
18:50
Denpasar (Bali) (DPS)
CN, 8 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
11:00
Hạ Môn (XMN)
T2, 9 Thá
+1
5 543 641 ₫
15:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 8 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
03:00
Urumqi (URC)
T2, 9 Thá
+1
7 032 170 ₫
10:00
Bắc Kinh (PEK)
T2, 9 Thá
8g 20ph
Bay thẳng
19:20
Naha (OKA)
T2, 9 Thá
5 905 113 ₫
11:55
Trùng Khánh (CKG)
T2, 9 Thá
6g 30ph
Bay thẳng
18:25
Cebu (CEB)
T2, 9 Thá
8 363 191 ₫
12:15
Hạ Môn (XMN)
T2, 9 Thá
7g 50ph
Bay thẳng
21:05
Osaka (KIX)
T2, 9 Thá
6 057 530 ₫
00:45
Quảng Châu (CAN)
T3, 10 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
13:20
Cebu (CEB)
T3, 10 Thá
4 153 435 ₫