Hãng hàng không Cathay Pacific

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Cathay Pacific

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

CX
CX 0313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
2 436 661 ₫
CX
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
2 734 066 ₫
CX
CX 945
09:25
Trùng Khánh (CKG)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:55
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
3 240 780 ₫
CX
CX 362
11:20
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:10
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
2 777 204 ₫
CX
CX 362
11:20
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:10
Thượng Hải (PVG)
T7, 12 thá
2 777 204 ₫
CX
CX 303
23:20
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
02:10
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá +1
2 479 191 ₫
CX
CX 361
00:35
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
03:25
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
2 575 794 ₫
CX
CX 302
13:05
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:55
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2 795 431 ₫
CX
CX 302
13:05
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:55
Thượng Hải (PVG)
CN, 13 thá
2 795 431 ₫
CX
CX 303
23:20
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
02:10
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá +1
2 480 406 ₫
CX
CX 303
23:20
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
11g 50ph
11:10
Hà Nội (HAN)
T2, 14 thá +1
2 990 765 ₫
CX
CX 965
00:00
Hàng Châu (HGH)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:40
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
2 442 129 ₫
CX
CX 365
01:35
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
6g 55ph
08:30
Manila (MNL)
T2, 14 thá
3 254 147 ₫
CX
CX 961
07:55
Hàng Châu (HGH)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:35
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
2 669 056 ₫
CX
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
2 715 536 ₫
CX
CX 963
11:45
Hàng Châu (HGH)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:20
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
2 532 049 ₫
CX
CX 302
13:05
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:55
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
2 769 609 ₫
CX
CX 302
13:05
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:55
Thượng Hải (PVG)
T2, 14 thá
2 769 609 ₫
CX
CX 303
23:20
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
02:10
Hồng Kông (HKG)
T3, 15 thá +1
2 481 317 ₫
CX
CX 0961
07:55
Hàng Châu (HGH)
T3, 15 thá
9g 25ph
17:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
3 232 274 ₫
CX
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T3, 15 thá
2 715 536 ₫
CX
CX 341
08:50
Thượng Hải (SHA)
T3, 15 thá
6g 5ph
14:55
Manila (MNL)
T3, 15 thá
3 267 817 ₫
CX
CX 304
11:25
Hồng Kông (HKG)
T3, 15 thá
2g 40ph
Bay thẳng
14:05
Nam Kinh (NKG)
T3, 15 thá
2 849 505 ₫
CX
CX 303
23:20
Thượng Hải (SHA)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
02:10
Hồng Kông (HKG)
T4, 16 thá +1
2 494 684 ₫
CX
CX 303
23:20
Thượng Hải (SHA)
T3, 15 thá
15g 35ph
14:55
Manila (MNL)
T4, 16 thá +1
3 338 295 ₫
CX
CX 0965
00:00
Hàng Châu (HGH)
T4, 16 thá
10g 20ph
10:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 16 thá
3 191 567 ₫
CX
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T4, 16 thá
2 725 257 ₫
CX
CX 303
23:20
Thượng Hải (SHA)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
02:10
Hồng Kông (HKG)
T5, 17 thá +1
2 488 608 ₫
CX
CX 303
23:20
Thượng Hải (SHA)
T4, 16 thá
9g 10ph
08:30
Manila (MNL)
T5, 17 thá +1
3 392 673 ₫
CX
CX 377
06:30
Thượng Hải (SHA)
T5, 17 thá
10g 50ph
17:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 17 thá
2 914 515 ₫
CX
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T5, 17 thá
2 759 888 ₫
CX
CX 963
11:45
Hàng Châu (HGH)
T5, 17 thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:20
Hồng Kông (HKG)
T5, 17 thá
2 670 879 ₫
CX
CX 965
00:00
Hàng Châu (HGH)
T6, 18 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:40
Hồng Kông (HKG)
T6, 18 thá
2 390 182 ₫
CX
CX 319
04:20
Thượng Hải (SHA)
T6, 18 thá
11g 55ph
16:15
Manila (MNL)
T6, 18 thá
2 977 702 ₫
CX
CX 360
05:40
Hồng Kông (HKG)
T6, 18 thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:25
Thượng Hải (SHA)
T6, 18 thá
2 755 331 ₫
CX
CX 360
05:40
Hồng Kông (HKG)
T6, 18 thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:25
Thượng Hải (PVG)
T6, 18 thá
2 755 331 ₫
CX
CX 377
06:30
Thượng Hải (SHA)
T6, 18 thá
11g
17:30
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 18 thá
2 975 879 ₫
CX
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T6, 18 thá
2 715 232 ₫
CX
CX 362
11:20
Hồng Kông (HKG)
T6, 18 thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:10
Thượng Hải (SHA)
T6, 18 thá
2 800 899 ₫
CX
CX 362
11:20
Hồng Kông (HKG)
T6, 18 thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:10
Thượng Hải (PVG)
T6, 18 thá
2 800 899 ₫
CX
CX 361
00:35
Thượng Hải (SHA)
T7, 19 thá
20g 55ph
21:30
Singapore (SIN)
T7, 19 thá
3 392 673 ₫
CX
CX 924
01:00
Hồng Kông (HKG)
T7, 19 thá
2g 5ph
Bay thẳng
03:05
Vũ Hán (WUH)
T7, 19 thá
3 337 991 ₫
CX
CX 319
04:20
Thượng Hải (SHA)
T7, 19 thá
10g 35ph
14:55
Manila (MNL)
T7, 19 thá
3 362 598 ₫
CX
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T7, 19 thá
2 735 585 ₫
CX
CX 963
11:45
Hàng Châu (HGH)
T7, 19 thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:20
Hồng Kông (HKG)
T7, 19 thá
2 407 194 ₫
CX
CX 0963
11:45
Hàng Châu (HGH)
T7, 19 thá
15g 20ph
03:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 20 thá +1
3 172 125 ₫
CX
CX 302
13:05
Hồng Kông (HKG)
T7, 19 thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:55
Thượng Hải (SHA)
T7, 19 thá
2 753 205 ₫
CX
CX 302
13:05
Hồng Kông (HKG)
T7, 19 thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:55
Thượng Hải (PVG)
T7, 19 thá
2 753 205 ₫
CX
CX 303
23:20
Thượng Hải (SHA)
T7, 19 thá
2g 50ph
Bay thẳng
02:10
Hồng Kông (HKG)
CN, 20 thá +1
2 524 151 ₫
CX
CX 303
23:20
Thượng Hải (SHA)
T7, 19 thá
7g 45ph
07:05
Singapore (SIN)
CN, 20 thá +1
2 815 177 ₫

Chuyến bay phổ biến của Cathay Pacific

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
CX305 Nam Kinh → Hồng Kông T4T5CN ₫1 941 795
CX0313 Hải Khẩu → Hồng Kông T4T5T7 ₫2 127 104
CX357 Nam Kinh → Hồng Kông T5T6T7 ₫2 148 672
CX313 Hải Khẩu → Hồng Kông T2T3T4T5T6T7CN ₫2 239 200
CX965 Hàng Châu → Hồng Kông T2T6 ₫2 390 182
CX963 Hàng Châu → Hồng Kông T2T3T5T7CN ₫2 407 194
CX317 Thượng Hải → Hồng Kông T2T7CN ₫2 408 105
CX399 Nam Kinh → Hồng Kông T4T6 ₫2 411 447
CX365 Thượng Hải → Hồng Kông T2CN ₫2 434 838
CX303 Thượng Hải → Hồng Kông T2T3T4T7CN ₫2 459 445
CX0360 Hồng Kông → Thượng Hải T6 ₫2 487 393
CX0360 Hồng Kông → Thượng Hải T6 ₫2 487 393
CX0302 Hồng Kông → Thượng Hải T5CN ₫2 490 127
CX0302 Hồng Kông → Thượng Hải T5CN ₫2 490 127
CX361 Thượng Hải → Hồng Kông T2T4CN ₫2 508 354
CX302 Hồng Kông → Thượng Hải T2T4T6T7CN ₫2 516 556
CX302 Hồng Kông → Thượng Hải T2T4T6T7CN ₫2 516 556
CX369 Thượng Hải → Hồng Kông T2 ₫2 520 505
CX0361 Thượng Hải → Hồng Kông CN ₫2 544 201
CX362 Hồng Kông → Thượng Hải T2T4T5T6T7CN ₫2 608 299
CX362 Hồng Kông → Thượng Hải T2T4T5T6T7CN ₫2 608 299
CX327 Thượng Hải → Hồng Kông T2 ₫2 641 716
CX380 Hồng Kông → Thượng Hải T2T4T5T6T7 ₫2 643 842
CX380 Hồng Kông → Thượng Hải T2T4T5T6T7 ₫2 643 842
CX360 Hồng Kông → Thượng Hải T2T4T5T6T7 ₫2 657 513
CX360 Hồng Kông → Thượng Hải T2T4T5T6T7 ₫2 657 513
CX961 Hàng Châu → Bangkok T2T5 ₫2 661 462
CX961 Hàng Châu → Hồng Kông T2 ₫2 669 056
CX0951 Thanh Đảo → Hồng Kông T7CN ₫2 764 141
CX951 Thanh Đảo → Hồng Kông T2T3T4T5T6T7CN ₫2 791 786
CX303 Thượng Hải → Singapore T2T3T5T6T7CN ₫2 815 177
CX377 Thượng Hải → Thành phố Hồ Chí Minh T5 ₫2 914 515
CX349 Thượng Hải → Hà Nội T3 ₫2 970 411
CX377 Thượng Hải → Kuala Lumpur T2T5T6 ₫2 975 879
CX319 Thượng Hải → Manila T2T5T6T7CN ₫2 977 702
CX319 Thượng Hải → Kuala Lumpur T2T3CN ₫2 985 904
CX303 Thượng Hải → Hà Nội CN ₫2 990 765
CX936 Hồng Kông → Vũ Hán T2T3CN ₫3 038 459
CX987 Thành Đô → Hồng Kông CN ₫3 170 910
CX0963 Hàng Châu → Thành phố Hồ Chí Minh T7 ₫3 172 125
CX0965 Hàng Châu → Thành phố Hồ Chí Minh T4 ₫3 191 567
CX0961 Hàng Châu → Thành phố Hồ Chí Minh T3 ₫3 232 274
CX945 Trùng Khánh → Hồng Kông T2T4T5T7CN ₫3 240 780
CX365 Thượng Hải → Manila T2T3T4T5T6T7CN ₫3 254 147
CX341 Thượng Hải → Manila T3T6 ₫3 267 817
CX965 Hàng Châu → Seoul T2T3CN ₫3 271 766
CX965 Hàng Châu → Seoul T2T3CN ₫3 271 766
CX855 Vũ Hán → Seoul T7 ₫3 272 374
CX855 Vũ Hán → Seoul T7 ₫3 272 374
CX983 Quảng Châu → Đài Bắc T2T3T4T5T6T7CN ₫3 274 500

Điểm đến phổ biến của Cathay Pacific

BJS
Trung Quốc → Philippines
MNL
từ
₫3 618 081
BJS
Trung Quốc → Philippines
CEB
từ
₫4 583 207
SHA
Trung Quốc → Indonesia
DPS
từ
₫4 374 810
BJS
Trung Quốc → Malaysia
KUL
từ
₫3 390 850
BJS
Trung Quốc → Singapore
SIN
từ
₫3 572 210
SHA
Trung Quốc → Philippines
CEB
từ
₫4 026 065
HKG
Hồng Kông → Trung Quốc
SHA
từ
₫2 487 393
DPS
Indonesia → Trung Quốc
PEK
từ
₫5 680 479
HKG
Hồng Kông → Trung Quốc
PVG
từ
₫2 487 393
BJS
Trung Quốc → Maldives
MLE
từ
₫7 356 765

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Cathay Pacific thường khởi hành từ những sân bay sau: Bắc Kinh, Thượng Hải, Almaty, Hồng Kông, Quảng Châu.
Có, hãy xem các vé sau: Nam Kinh - Hồng Kông, CX357 - 7 073; Hải Khẩu - Hồng Kông, CX313 - 7 371; Hải Khẩu - Hồng Kông, CX313 - 7 576; Thượng Hải - Kuala Lumpur, CX327 - 11 131; Hàng Châu - Seoul, CX965 - 11 181.