05:45
Grozny (GRV)
T4, 28 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
19:05
Bishkek (BSZ)
T4, 28 Thá
9 318 467 ₫
12:20
Bishkek (BSZ)
T5, 29 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
15:20
Delhi (DEL)
T5, 29 Thá
9 061 213 ₫
06:00
Bishkek (BSZ)
T6, 30 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:30
Lahore (LHE)
T6, 30 Thá
10 252 288 ₫
16:50
Bishkek (BSZ)
T6, 30 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:20
Tashkent (TAS)
T6, 30 Thá
2 883 605 ₫
02:15
Bishkek (BSZ)
T7, 31 Thá
8g 45ph
Bay thẳng
12:00
Phú Quốc (PQC)
T7, 31 Thá
11 546 201 ₫
09:00
Phú Quốc (PQC)
T7, 31 Thá
9g 5ph
Bay thẳng
17:05
Bishkek (BSZ)
T7, 31 Thá
4 684 067 ₫
13:00
Phú Quốc (PQC)
T7, 31 Thá
44g 5ph
2 điểm dừng
05:05
Saint Petersburg (LED)
T2, 2 Thá
+1
7 539 018 ₫
08:25
Osh (OSS)
CN, 1 Thá
31g 30ph
1 điểm dừng
12:55
Nalchik (NAL)
T2, 2 Thá
+1
8 203 804 ₫
20:10
Osh (OSS)
CN, 1 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
01:35
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
+1
6 589 915 ₫
17:05
Seoul (ICN)
T2, 2 Thá
31g
1 điểm dừng
21:05
Bishkek (BSZ)
T3, 3 Thá
+1
6 802 595 ₫
21:45
Bishkek (BSZ)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:35
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
+1
4 059 716 ₫
13:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
9g 5ph
Bay thẳng
21:05
Bishkek (BSZ)
T3, 3 Thá
2 869 915 ₫
13:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
08:25
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
7 304 369 ₫
13:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
41g 5ph
2 điểm dừng
02:05
Saint Petersburg (LED)
T5, 5 Thá
+1
7 505 906 ₫
13:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
04:40
Tyumen (TJM)
T4, 4 Thá
+1
8 275 122 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T4, 4 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
19:05
Bishkek (BSZ)
T4, 4 Thá
9 164 687 ₫
06:00
Makhachkala (MCX)
T4, 4 Thá
9g 45ph
Bay thẳng
18:45
Osh (OSS)
T4, 4 Thá
12 515 044 ₫
04:00
Bishkek (BSZ)
T5, 5 Thá
9g
Bay thẳng
14:00
Phú Quốc (PQC)
T5, 5 Thá
11 582 815 ₫
09:50
Nha Trang (CXR)
T5, 5 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
23:05
Bishkek (BSZ)
T5, 5 Thá
4 839 120 ₫
02:15
Bishkek (BSZ)
T7, 7 Thá
8g 45ph
Bay thẳng
12:00
Phú Quốc (PQC)
T7, 7 Thá
18 026 273 ₫
06:00
Nha Trang (CXR)
T7, 7 Thá
16g 5ph
2 điểm dừng
21:05
Bishkek (BSZ)
T7, 7 Thá
10 016 683 ₫
13:00
Phú Quốc (PQC)
T7, 7 Thá
9g 5ph
Bay thẳng
21:05
Bishkek (BSZ)
T7, 7 Thá
5 863 362 ₫
16:25
Surgut (SGC)
T7, 7 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:05
Osh (OSS)
T7, 7 Thá
5 991 989 ₫
18:20
Bishkek (BSZ)
CN, 8 Thá
59g 20ph
1 điểm dừng
04:40
Samarkand (SKD)
T4, 11 Thá
+1
3 659 507 ₫
21:45
Bishkek (BSZ)
T2, 9 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:35
Urumqi (URC)
T3, 10 Thá
+1
3 921 219 ₫
02:45
Urumqi (URC)
T3, 10 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:35
Bishkek (BSZ)
T3, 10 Thá
3 798 960 ₫
12:10
Stavropol (STW)
T3, 10 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
19:05
Bishkek (BSZ)
T4, 11 Thá
+1
8 793 133 ₫
16:30
Delhi (DEL)
T5, 12 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
20:10
Bishkek (BSZ)
T5, 12 Thá
8 090 459 ₫
16:25
Surgut (SGC)
T7, 14 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:05
Osh (OSS)
T7, 14 Thá
5 732 188 ₫
21:45
Bishkek (BSZ)
T2, 16 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:35
Urumqi (URC)
T3, 17 Thá
+1
3 810 421 ₫
16:25
Surgut (SGC)
T7, 21 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:05
Osh (OSS)
T7, 21 Thá
5 482 256 ₫
04:30
Chelyabinsk (CEK)
CN, 22 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
16:45
Osh (OSS)
CN, 22 Thá
10 224 270 ₫
12:20
Bishkek (BSZ)
T2, 23 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
15:20
Delhi (DEL)
T2, 23 Thá
7 673 058 ₫
16:25
Surgut (SGC)
T7, 28 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:05
Osh (OSS)
T7, 28 Thá
4 398 158 ₫
16:25
Surgut (SGC)
T7, 28 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
22:40
Tashkent (TAS)
T7, 28 Thá
6 105 334 ₫
12:20
Bishkek (BSZ)
T2, 30 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
15:20
Delhi (DEL)
T2, 30 Thá
7 560 986 ₫
12:20
Bishkek (BSZ)
T5, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
15:20
Delhi (DEL)
T5, 3 Thá
7 931 267 ₫
09:20
Bishkek (BSZ)
T5, 10 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:20
Delhi (DEL)
T5, 10 Thá
8 067 854 ₫
16:25
Surgut (SGC)
T7, 12 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:05
Osh (OSS)
T7, 12 Thá
4 981 438 ₫
21:45
Bishkek (BSZ)
T2, 14 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:35
Urumqi (URC)
T3, 15 Thá
+1
3 836 847 ₫
09:20
Bishkek (BSZ)
T5, 17 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:20
Delhi (DEL)
T5, 17 Thá
8 122 934 ₫
16:25
Surgut (SGC)
T7, 19 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:05
Osh (OSS)
T7, 19 Thá
4 897 385 ₫
10:40
Mátxcơva (VKO)
T6, 25 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
18:00
Osh (OSS)
T6, 25 Thá
5 179 792 ₫
16:25
Surgut (SGC)
T7, 26 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:05
Osh (OSS)
T7, 26 Thá
4 975 707 ₫
12:20
Bishkek (BSZ)
T2, 28 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
15:20
Delhi (DEL)
T2, 28 Thá
8 104 787 ₫
21:45
Bishkek (BSZ)
T2, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:35
Urumqi (URC)
T3, 5 Thá
+1
3 845 125 ₫
16:25
Surgut (SGC)
T7, 9 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:05
Osh (OSS)
T7, 9 Thá
4 398 158 ₫
08:50
Bishkek (BSZ)
T4, 20 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
10:35
Mátxcơva (VKO)
T4, 20 Thá
6 138 128 ₫
12:20
Bishkek (BSZ)
T5, 21 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
15:20
Delhi (DEL)
T5, 21 Thá
7 899 747 ₫
16:25
Surgut (SGC)
T7, 30 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:05
Osh (OSS)
T7, 30 Thá
4 476 163 ₫