18:00
Seoul (ICN)
T2, 2 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
21:05
Bishkek (BSZ)
T3, 3 Thá
+1
6 393 549 ₫
16:30
Delhi (DEL)
T2, 2 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
20:10
Bishkek (BSZ)
T2, 2 Thá
8 663 274 ₫
21:15
Osh (OSS)
T2, 2 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
20:00
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
+1
4 889 203 ₫
21:15
Osh (OSS)
T2, 2 Thá
40g 50ph
2 điểm dừng
13:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T4, 4 Thá
+1
6 597 862 ₫
21:45
Bishkek (BSZ)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:35
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
+1
4 899 068 ₫
21:45
Bishkek (BSZ)
T2, 2 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
00:55
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
+1
8 193 226 ₫
21:45
Bishkek (BSZ)
T2, 2 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
22:40
Bắc Kinh (PEK)
T3, 3 Thá
+1
8 574 802 ₫
21:45
Bishkek (BSZ)
T2, 2 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
01:40
Quảng Châu (CAN)
T4, 4 Thá
+1
8 853 267 ₫
21:45
Bishkek (BSZ)
T2, 2 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
18:55
Seoul (ICN)
T3, 3 Thá
+1
8 955 105 ₫
02:20
Seoul (ICN)
T3, 3 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
21:05
Bishkek (BSZ)
T3, 3 Thá
7 643 616 ₫
00:20
Osh (OSS)
T3, 3 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
09:35
Istanbul (SAW)
T3, 3 Thá
4 907 661 ₫
02:45
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
20:30
Novosibirsk (OVB)
T3, 3 Thá
8 064 655 ₫
02:45
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
20:30
Novosibirsk (OVB)
T3, 3 Thá
8 165 857 ₫
13:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
15:30
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
6 157 092 ₫
13:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
17:30
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
7 968 226 ₫
13:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
41g 5ph
2 điểm dừng
02:05
Saint Petersburg (LED)
T5, 5 Thá
+1
8 474 873 ₫
13:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
33g
1 điểm dừng
20:00
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
8 665 502 ₫
13:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
31g 30ph
1 điểm dừng
20:30
Novosibirsk (OVB)
T4, 4 Thá
+1
8 838 946 ₫
13:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
04:40
Tyumen (TJM)
T4, 4 Thá
+1
8 916 279 ₫
20:30
Osh (OSS)
T3, 3 Thá
22g 50ph
2 điểm dừng
14:20
Berlin (BER)
T4, 4 Thá
+1
7 390 929 ₫
05:25
Osh (OSS)
T4, 4 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
07:05
Mátxcơva (VKO)
T4, 4 Thá
5 246 592 ₫
05:50
Bishkek (BSZ)
T4, 4 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
07:35
Mátxcơva (VKO)
T4, 4 Thá
5 410 807 ₫
05:50
Bishkek (BSZ)
T4, 4 Thá
41g
1 điểm dừng
19:50
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
+1
7 232 125 ₫
08:50
Bishkek (BSZ)
T4, 4 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
03:30
Perm (PEE)
T5, 5 Thá
+1
8 366 670 ₫
08:50
Bishkek (BSZ)
T4, 4 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
10:40
Saratov (GSV)
T5, 5 Thá
+1
8 487 921 ₫
08:50
Bishkek (BSZ)
T4, 4 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Murmansk (MMK)
T5, 5 Thá
+1
8 855 813 ₫
11:45
Mátxcơva (VKO)
T4, 4 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
19:05
Bishkek (BSZ)
T4, 4 Thá
6 068 620 ₫
18:00
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
23:05
Bishkek (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
7 348 284 ₫
09:50
Nha Trang (CXR)
T5, 5 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
23:05
Bishkek (BSZ)
T5, 5 Thá
4 837 011 ₫
10:10
Osh (OSS)
T5, 5 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
11:55
Ankara (ESB)
T6, 6 Thá
+1
5 113 566 ₫
12:20
Bishkek (BSZ)
T5, 5 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
15:20
Delhi (DEL)
T5, 5 Thá
8 213 275 ₫
15:00
Phú Quốc (PQC)
T5, 5 Thá
9g 5ph
Bay thẳng
23:05
Bishkek (BSZ)
T5, 5 Thá
4 305 859 ₫
15:00
Phú Quốc (PQC)
T5, 5 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
14:35
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
+1
6 487 113 ₫
15:00
Phú Quốc (PQC)
T5, 5 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
09:35
Istanbul (SAW)
T6, 6 Thá
+1
8 439 548 ₫
15:00
Phú Quốc (PQC)
T5, 5 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
00:25
Astana (NQZ)
T7, 7 Thá
+1
8 566 209 ₫
04:50
Osh (OSS)
T6, 6 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
06:40
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
5 237 363 ₫
10:40
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
18:00
Osh (OSS)
T6, 6 Thá
5 169 895 ₫
16:50
Bishkek (BSZ)
T6, 6 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
15:00
Andijan (AZN)
T7, 7 Thá
+1
3 938 286 ₫
16:50
Bishkek (BSZ)
T6, 6 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
12:20
Fergana (FEG)
T7, 7 Thá
+1
4 372 054 ₫
16:50
Bishkek (BSZ)
T6, 6 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
19:00
Mátxcơva (DME)
T7, 7 Thá
+1
4 701 120 ₫
16:50
Bishkek (BSZ)
T6, 6 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
03:40
Mátxcơva (ZIA)
T7, 7 Thá
+1
5 625 623 ₫
16:50
Bishkek (BSZ)
T6, 6 Thá
63g 25ph
1 điểm dừng
05:15
Mátxcơva (VKO)
T2, 9 Thá
+1
5 866 216 ₫
16:50
Bishkek (BSZ)
T6, 6 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
22:35
Samara (KUF)
T7, 7 Thá
+1
5 904 405 ₫
16:50
Bishkek (BSZ)
T6, 6 Thá
63g 25ph
1 điểm dừng
05:15
Mátxcơva (VKO)
T2, 9 Thá
+1
5 985 876 ₫
16:50
Bishkek (BSZ)
T6, 6 Thá
33g
2 điểm dừng
22:50
Sochi (AER)
T7, 7 Thá
+1
6 116 993 ₫
16:50
Bishkek (BSZ)
T6, 6 Thá
61g 50ph
1 điểm dừng
03:40
Mátxcơva (ZIA)
T2, 9 Thá
+1
6 261 795 ₫
16:50
Bishkek (BSZ)
T6, 6 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
10:30
Lahore (LHE)
T7, 7 Thá
+1
6 798 675 ₫
16:50
Bishkek (BSZ)
T6, 6 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
10:05
Lahore (LHE)
T7, 7 Thá
+1
7 411 934 ₫