05:00
Ljubljana (LJU)
CN, 25 Thá
6g 30ph
Bay thẳng
10:30
Lisbon (LIS)
CN, 25 Thá
9 770 898 ₫
19:40
Warszawa (WAW)
T2, 26 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:45
Amsterdam (AMS)
T2, 26 Thá
2 199 383 ₫
21:20
Amsterdam (AMS)
T2, 26 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:10
Warszawa (WAW)
T2, 26 Thá
4 774 875 ₫
08:00
Stavanger (SVG)
T3, 27 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
14:15
Barcelona (BCN)
T3, 27 Thá
3 163 522 ₫
05:00
Lisbon (LIS)
T3, 27 Thá
6g 20ph
Bay thẳng
13:20
Tallinn (TLL)
T3, 27 Thá
5 100 391 ₫
08:00
Paris (CDG)
T3, 27 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
17:30
Sint Maarten (SXM)
T3, 27 Thá
26 740 064 ₫
14:05
Helsinki (HEL)
T3, 27 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
15:40
Amsterdam (AMS)
T3, 27 Thá
2 485 442 ₫
16:25
Berlin (BER)
T3, 27 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:50
Amsterdam (AMS)
T3, 27 Thá
2 324 116 ₫
19:20
Stavanger (SVG)
T3, 27 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
01:05
Barcelona (BCN)
T4, 28 Thá
+1
2 817 641 ₫
19:40
Warszawa (WAW)
T3, 27 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:45
Amsterdam (AMS)
T3, 27 Thá
2 537 627 ₫
02:50
Mátxcơva (VKO)
T4, 28 Thá
43g 40ph
2 điểm dừng
14:30
Bogotá (BOG)
T5, 29 Thá
+1
35 089 573 ₫
10:50
Bremen (BRE)
T4, 28 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
16:10
Paris (CDG)
T4, 28 Thá
8 127 406 ₫
19:40
Warszawa (WAW)
T4, 28 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:45
Amsterdam (AMS)
T4, 28 Thá
1 999 236 ₫
21:30
Amsterdam (AMS)
T4, 28 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:20
Warszawa (WAW)
T4, 28 Thá
4 336 080 ₫
21:00
Viên (VIE)
T5, 29 Thá
2g
Bay thẳng
23:00
Amsterdam (AMS)
T5, 29 Thá
5 395 042 ₫
06:05
Belgrade (BEG)
T6, 30 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:40
Amsterdam (AMS)
T6, 30 Thá
4 045 248 ₫
17:00
Amsterdam (AMS)
T6, 30 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
18:55
Warszawa (WAW)
T6, 30 Thá
4 821 014 ₫
19:40
Warszawa (WAW)
T6, 30 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:45
Amsterdam (AMS)
T6, 30 Thá
1 956 598 ₫
22:05
Muy Ních (MUC)
T6, 30 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:40
Amsterdam (AMS)
T6, 30 Thá
4 445 540 ₫
00:55
Dubai (DXB)
T7, 31 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
00:30
Buenos Aires (EZE)
CN, 1 Thá
+1
23 186 114 ₫
00:55
Dubai (DXB)
T7, 31 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
00:40
Buenos Aires (AEP)
CN, 1 Thá
+1
23 186 114 ₫
07:25
Gdansk (GDN)
T7, 31 Thá
7g 5ph
Bay thẳng
14:30
Amsterdam (AMS)
T7, 31 Thá
4 438 540 ₫
14:00
Tallinn (TLL)
T7, 31 Thá
5g
Bay thẳng
18:00
Bremen (BRE)
T7, 31 Thá
10 427 021 ₫
17:35
Muy Ních (MUC)
T7, 31 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
22:55
Florence (FLR)
T7, 31 Thá
5 038 661 ₫
00:55
Dubai (DXB)
CN, 1 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
10:45
Los Angeles (LAX)
CN, 1 Thá
20 236 739 ₫
01:55
Dubai (DXB)
CN, 1 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
11:45
Los Angeles (LAX)
CN, 1 Thá
20 651 669 ₫
16:00
Gdansk (GDN)
CN, 1 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Muy Ních (MUC)
CN, 1 Thá
2 791 230 ₫
19:35
Muy Ních (MUC)
CN, 1 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
00:55
Florence (FLR)
T2, 2 Thá
+1
3 834 919 ₫
06:05
Belgrade (BEG)
T2, 2 Thá
8g 40ph
Bay thẳng
13:45
Reykjavik (KEF)
T2, 2 Thá
5 414 771 ₫
21:20
Amsterdam (AMS)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:10
Warszawa (WAW)
T2, 2 Thá
3 915 741 ₫
04:00
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
03:55
Yerevan (EVN)
T4, 4 Thá
+1
15 567 506 ₫
19:40
Warszawa (WAW)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:45
Amsterdam (AMS)
T3, 3 Thá
1 928 596 ₫
21:40
Warszawa (WAW)
T3, 3 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
11:35
Funchal (Madeira) (FNC)
T4, 4 Thá
+1
4 513 317 ₫
00:50
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
16g
1 điểm dừng
04:50
Tbilisi (TBS)
T5, 5 Thá
+1
12 370 573 ₫
15:20
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
19:55
Yerevan (EVN)
T4, 4 Thá
+1
12 823 368 ₫
08:05
Belgrade (BEG)
T4, 4 Thá
8g 40ph
Bay thẳng
15:45
Reykjavik (KEF)
T4, 4 Thá
8 595 157 ₫
12:10
Berlin (BER)
T4, 4 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
17:00
New York (JFK)
T4, 4 Thá
10 106 596 ₫
15:20
Amsterdam (AMS)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:45
Muy Ních (MUC)
T4, 4 Thá
4 863 652 ₫
22:30
Roma (FCO)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:00
Amsterdam (AMS)
T5, 5 Thá
+1
3 822 191 ₫
22:50
Atlanta (ATL)
T4, 4 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
21:25
Istanbul (SAW)
T5, 5 Thá
+1
14 089 159 ₫
08:40
Florence (FLR)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:45
Amsterdam (AMS)
T5, 5 Thá
2 687 180 ₫
22:30
Roma (FCO)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:00
Amsterdam (AMS)
T6, 6 Thá
+1
2 390 301 ₫
00:55
Cancun (CUN)
T6, 6 Thá
16g
1 điểm dừng
00:55
Istanbul (IST)
T7, 7 Thá
+1
26 834 569 ₫
07:00
Muy Ních (MUC)
T6, 6 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:45
Amsterdam (AMS)
T6, 6 Thá
3 389 442 ₫
10:50
Hanover (HAJ)
T6, 6 Thá
8g 15ph
Bay thẳng
18:05
Tenerife (TFS)
T6, 6 Thá
7 673 338 ₫
14:00
Basel (BSL)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:35
Amsterdam (AMS)
T6, 6 Thá
2 467 942 ₫
06:40
Tbilisi (TBS)
T7, 7 Thá
8g 40ph
Bay thẳng
13:20
Tallinn (TLL)
T7, 7 Thá
8 292 551 ₫
06:00
Barcelona (BCN)
T7, 7 Thá
6g 10ph
Bay thẳng
12:10
Ljubljana (LJU)
T7, 7 Thá
2 594 902 ₫
14:10
Muy Ních (MUC)
T7, 7 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:45
Amsterdam (AMS)
T7, 7 Thá
4 898 654 ₫
18:25
Medellin (MDE)
T7, 7 Thá
43g
2 điểm dừng
21:25
Istanbul (SAW)
T2, 9 Thá
+1
21 613 899 ₫