08:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 26 Thá
51g 7ph
4 điểm dừng
01:07
Montevideo (MVD)
T4, 28 Thá
+1
23 616 954 ₫
18:00
Busan (PUS)
T2, 26 Thá
1g
Bay thẳng
19:00
Jeju (CJU)
T2, 26 Thá
975 912 ₫
17:00
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 26 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
13:55
Seoul (ICN)
T3, 27 Thá
+1
25 571 324 ₫
07:55
Seoul (ICN)
T3, 27 Thá
6g 30ph
Bay thẳng
15:25
Vladivostok (VVO)
T3, 27 Thá
7 094 537 ₫
03:05
Seoul (GMP)
T3, 27 Thá
7g 5ph
Bay thẳng
11:10
Vladivostok (VVO)
T3, 27 Thá
7 028 988 ₫
09:50
Bangkok (BKK)
T3, 27 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
12:00
Vancouver (YVR)
T3, 27 Thá
9 583 161 ₫
23:50
Denpasar (Bali) (DPS)
T3, 27 Thá
54g 40ph
3 điểm dừng
19:30
Sao Paulo (VCP)
T5, 29 Thá
+1
24 788 239 ₫
11:40
Honolulu (HNL)
T3, 27 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
23:05
Ulan Bator (UBN)
T4, 28 Thá
+1
27 780 253 ₫
12:25
Ulan Bator (UBN)
T4, 28 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
23:55
Denpasar (Bali) (DPS)
T4, 28 Thá
12 603 812 ₫
14:00
Tokyo (NRT)
T4, 28 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
20:40
New York (JFK)
T4, 28 Thá
13 041 334 ₫
14:25
Honolulu (HNL)
T4, 28 Thá
26g
1 điểm dừng
10:25
Ulan Bator (UBN)
T6, 30 Thá
+1
14 821 014 ₫
11:20
Thượng Hải (PVG)
T5, 29 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
10:05
Seattle (SEA)
T5, 29 Thá
13 067 426 ₫
06:55
Diên Cát (YNJ)
T5, 29 Thá
6g 35ph
Bay thẳng
14:30
Tokyo (NRT)
T5, 29 Thá
7 209 724 ₫
22:00
Los Angeles (LAX)
T5, 29 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
09:05
Bangkok (BKK)
T7, 31 Thá
+1
6 360 454 ₫
10:55
Thanh Đảo (TAO)
T7, 31 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
17:20
Tokyo (NRT)
T7, 31 Thá
7 066 217 ₫
14:00
Tokyo (NRT)
T7, 31 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Honolulu (HNL)
T7, 31 Thá
10 166 099 ₫
01:05
Bangkok (BKK)
CN, 1 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
12:00
Vancouver (YVR)
CN, 1 Thá
9 407 834 ₫
10:55
Thanh Đảo (TAO)
CN, 1 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
17:20
Tokyo (NRT)
CN, 1 Thá
7 068 444 ₫
15:45
Irkutsk (IKT)
CN, 1 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
22:40
Seoul (ICN)
CN, 1 Thá
14 643 778 ₫
14:00
Tokyo (NRT)
T4, 4 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
19:40
New York (JFK)
T4, 4 Thá
13 068 381 ₫
22:00
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
09:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 6 Thá
+1
6 348 363 ₫
09:55
Thanh Đảo (TAO)
T6, 6 Thá
6g 55ph
Bay thẳng
17:50
Tokyo (HND)
T6, 6 Thá
7 014 987 ₫
22:00
Los Angeles (LAX)
T2, 9 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
10:05
Bangkok (BKK)
T4, 11 Thá
+1
5 866 930 ₫
00:30
Khabarovsk (KHV)
T6, 13 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
01:00
Hagatna (GUM)
T7, 14 Thá
+1
14 062 112 ₫
11:50
Washington (IAD)
T5, 12 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
22:15
Bắc Kinh (PEK)
T6, 13 Thá
+1
13 777 643 ₫
01:30
Bắc Kinh (PEK)
CN, 15 Thá
56g 25ph
3 điểm dừng
20:55
Toronto (YTZ)
T2, 16 Thá
+1
16 859 388 ₫
18:55
Bắc Kinh (PEK)
CN, 15 Thá
42g 13ph
2 điểm dừng
00:08
Toronto (YHM)
T3, 17 Thá
+1
16 124 352 ₫
22:00
Seattle (SEA)
CN, 15 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Tokyo (HND)
T3, 17 Thá
+1
12 558 628 ₫
11:55
Diên Cát (YNJ)
T2, 16 Thá
8g 10ph
Bay thẳng
21:05
Tokyo (NRT)
T2, 16 Thá
6 629 331 ₫
11:40
San Francisco (SFO)
T2, 16 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
23:20
Bangkok (BKK)
T3, 17 Thá
+1
10 920 864 ₫
10:40
Bắc Kinh (PEK)
T3, 17 Thá
6g
1 điểm dừng
17:40
Osaka (UKB)
T3, 17 Thá
6 634 741 ₫
14:00
Tokyo (NRT)
T4, 18 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
19:40
New York (JFK)
T4, 18 Thá
13 075 063 ₫
15:05
Busan (PUS)
T4, 18 Thá
1g
Bay thẳng
16:05
Jeju (CJU)
T4, 18 Thá
796 131 ₫
17:00
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 18 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
13:55
Seoul (ICN)
T5, 19 Thá
+1
22 451 395 ₫
09:40
Tokyo (NRT)
T5, 19 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
08:30
Los Angeles (LAX)
T5, 19 Thá
13 057 562 ₫
06:50
Busan (PUS)
T7, 21 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Vladivostok (VVO)
CN, 22 Thá
+1
6 615 967 ₫
17:15
Daegu (TAE)
T7, 21 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:25
Jeju (CJU)
T7, 21 Thá
1 049 416 ₫
11:05
Dallas (DFW)
CN, 22 Thá
35g 30ph
1 điểm dừng
12:35
Thượng Hải (PVG)
T3, 24 Thá
+1
15 090 209 ₫
06:50
Busan (PUS)
T3, 24 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
13:20
Vladivostok (VVO)
T4, 25 Thá
+1
6 443 186 ₫
00:40
Honolulu (HNL)
T3, 1 Thá
38g 25ph
3 điểm dừng
04:05
Mátxcơva (SVO)
T5, 3 Thá
+1
18 590 384 ₫
17:27
Houston (HOU)
T3, 1 Thá
30g 58ph
2 điểm dừng
13:25
Bangkok (BKK)
T5, 3 Thá
+1
10 319 471 ₫
08:50
New York (JFK)
T4, 2 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
20:15
Phúc Châu (Fuzhou) (FOC)
T5, 3 Thá
+1
16 392 911 ₫
06:50
Busan (PUS)
T7, 5 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Vladivostok (VVO)
CN, 6 Thá
+1
6 913 800 ₫
12:25
Ulan Bator (UBN)
T2, 7 Thá
10g
Bay thẳng
21:25
Nha Trang (CXR)
T2, 7 Thá
15 762 561 ₫
07:55
Seoul (ICN)
T4, 9 Thá
8g 15ph
Bay thẳng
17:10
Vladivostok (VVO)
T4, 9 Thá
7 091 991 ₫
14:50
Tokyo (NRT)
T6, 11 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
17:45
Jeju (CJU)
T6, 11 Thá
4 784 103 ₫
19:55
Nagoya (NGO)
T3, 22 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:35
Busan (PUS)
T3, 22 Thá
4 230 439 ₫
14:00
Vancouver (YVR)
T2, 28 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Hà Nội (HAN)
T3, 29 Thá
+1
12 823 687 ₫
06:50
Busan (PUS)
T5, 7 Thá
7g 35ph
Bay thẳng
15:25
Vladivostok (VVO)
T5, 7 Thá
10 958 412 ₫
17:10
Tokyo (NRT)
T6, 8 Thá
13g
1 điểm dừng
11:10
Honolulu (HNL)
T6, 8 Thá
10 126 324 ₫